(Top Banner Ad)
aloofness
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

aloofness

UK: /əˈluːfnəs/ • US: /əˈluːfnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xa cách tính xa cách sự hờ hững sự lạnh nhạt vẻ lạnh lùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being distant, remote, or withdrawn in feeling or interest; indifference.

Vietnamese Meaning

Trạng thái xa cách, hờ hững, hoặc thu mình trong cảm xúc hoặc sự quan tâm; sự thờ ơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His aloofness made it difficult for people to connect with him."

    "Sự xa cách của anh ấy khiến mọi người khó kết nối với anh ấy."

  • "Her aloofness was often misinterpreted as arrogance."

    "Sự xa cách của cô ấy thường bị hiểu lầm là kiêu ngạo."

  • "The manager's aloofness created a tense atmosphere in the office."

    "Sự xa cách của người quản lý tạo ra một bầu không khí căng thẳng trong văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aloofness
Adjective aloof
Adverb aloofly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
te loef ('to windward')
Middle English
a loof
Modern English
aloof
Modern English
aloofness

Nguồn Gốc Từ Biển Cả

Từ 'aloof' ban đầu là một thuật ngữ hàng hải. Nó bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'a loof', có nghĩa là 'hướng về phía gió'. Thủy thủ sẽ lái tàu 'aloof' để giữ khoảng cách an toàn với bờ biển hoặc các con tàu khác. Theo thời gian, ý nghĩa 'giữ khoảng cách vật lý' này đã phát triển thành nghĩa bóng, chỉ việc 'giữ khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc xã hội', tạo ra từ 'aloofness' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Aloofness thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu thân thiện, lạnh lùng và không muốn giao tiếp hoặc tham gia vào các hoạt động chung. Khác với 'detachment' (sự tách rời) mang tính khách quan và đôi khi là chủ động, 'aloofness' thường xuất phát từ tính cách hoặc cảm xúc cá nhân, tạo ra khoảng cách với người khác.

Prepositions

in from

Aloofness 'in' someone's behaviour thể hiện rằng sự xa cách là một phần tính cách của người đó. Aloofness 'from' something thể hiện sự tách biệt, không tham gia hoặc quan tâm đến một sự vật, sự việc nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aloofness
  • studied studied aloofness
    (sự xa cách có chủ ý, sự lạnh lùng cố tình)
  • cold cold aloofness
    (sự xa cách lạnh như băng)
  • professional professional aloofness
    (sự xa cách chuyên nghiệp (cần thiết trong công việc))
  • a certain a certain aloofness
    (một sự xa cách nhất định)
Verb + aloofness
  • maintain maintain an aloofness
    (duy trì một sự xa cách)
  • affect affect an aloofness
    (giả vờ, tỏ ra xa cách)
  • show show an aloofness
    (thể hiện sự xa cách)
Aloofness + Preposition
  • from an aloofness from the crowd
    (sự xa cách khỏi đám đông)
  • from an aloofness from worldly affairs
    (sự tách biệt khỏi các vấn đề trần tục)

Idioms

  • an air of aloofness

    vẻ ngoài lạnh lùng, xa cách

    "She carries herself with an air of aloofness, but she's actually very kind once you get to know her."

    (Cô ấy mang một vẻ ngoài xa cách, nhưng thực ra lại rất tốt bụng khi bạn đã quen biết.)

  • mistake aloofness for arrogance

    nhầm lẫn sự xa cách với tính kiêu ngạo

    "Don't mistake his aloofness for arrogance; he's just very shy."

    (Đừng nhầm sự xa cách của anh ấy với tính kiêu ngạo; anh ấy chỉ rất nhút nhát thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aloofness

noun
Lật mặt

Trạng thái xa cách, hờ hững, hoặc thu mình trong cảm xúc hoặc sự quan tâm; sự thờ ơ.

"His aloofness made it difficult for people to connect with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloofness".

Văn Hóa 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Trong văn hóa Anh, có một quan niệm gọi là 'stiff upper lip', nghĩa là giữ bình tĩnh và không thể hiện cảm xúc mạnh, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn. Đối với người từ nền văn hóa khác, thái độ này có thể bị hiểu nhầm là sự lạnh lùng hay 'aloofness', nhưng thực chất nó được coi là một biểu hiện của sức mạnh và sự kiềm chế.

Ranh Giới Chuyên Nghiệp ở Phương Tây

Trong môi trường công sở phương Tây, đặc biệt là ở các vị trí quản lý, bác sĩ, hoặc luật sư, việc duy trì một mức độ 'professional aloofness' (sự xa cách chuyên nghiệp) được xem là cần thiết. Điều này giúp họ giữ được sự khách quan, đưa ra quyết định công bằng và duy trì thẩm quyền, chứ không phải vì họ không thân thiện.