(Top Banner Ad)
fatherland
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Văn hóa

fatherland

UK: /ˈfɑːðəlænd/ • US: /ˈfɑːðərˌlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tổ quốc quê cha đất tổ đất nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One's native country; the country of one's fathers or ancestors.

Vietnamese Meaning

Tổ quốc; đất nước nơi mình sinh ra và lớn lên, hoặc đất nước của tổ tiên mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was willing to die for his fatherland."

    "Anh ấy sẵn sàng hy sinh vì tổ quốc."

  • "The soldiers fought bravely to defend their fatherland."

    "Những người lính đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ tổ quốc của họ."

  • "Many immigrants feel a strong connection to their fatherland, even after many years abroad."

    "Nhiều người nhập cư cảm thấy một mối liên kết mạnh mẽ với tổ quốc của họ, ngay cả sau nhiều năm ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun father cha, người cha
Noun motherland mẫu quốc, tổ quốc
Noun homeland quê hương, đất nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæderland
German (influence)
Vaterland
Modern English
fatherland

Nguồn gốc 'Fatherland'

Từ 'fatherland' là một từ ghép có nghĩa đen là 'vùng đất của những người cha'. Nó dùng để chỉ quê hương, nơi tổ tiên sinh sống và thường gắn liền với bản sắc dân tộc mạnh mẽ. Mặc dù có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (fæderland), nhưng sự phổ biến của nó trong tiếng Anh hiện đại được ảnh hưởng đáng kể bởi từ 'Vaterland' trong tiếng Đức, đặc biệt là trong thế kỷ 19 và 20, thường mang theo ý nghĩa của lòng yêu nước và chủ nghĩa dân tộc.

Usage Note

Từ 'fatherland' mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng, thể hiện lòng yêu nước và sự gắn bó sâu sắc với cội nguồn. Thường được sử dụng trong văn học, diễn văn chính trị hoặc các bối cảnh trang trọng khác. Khác với 'homeland' có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là nơi mình cảm thấy thuộc về, 'fatherland' nhấn mạnh đến khía cạnh lịch sử và dòng dõi tổ tiên.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ sự thuộc về (e.g., the defense of the fatherland). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc lý do (e.g., fight for the fatherland).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatherland
  • sacred sacred fatherland
    (tổ quốc thiêng liêng)
  • beloved beloved fatherland
    (tổ quốc yêu dấu)
  • native native fatherland
    (tổ quốc quê hương)
Verb + fatherland
  • defend defend the fatherland
    (bảo vệ tổ quốc)
  • serve serve the fatherland
    (phục vụ tổ quốc)
  • cherish cherish the fatherland
    (trân trọng tổ quốc)

Idioms

  • to die for one's fatherland

    hy sinh vì tổ quốc

    "Many soldiers were willing to die for their fatherland."

    (Nhiều người lính sẵn sàng hy sinh vì tổ quốc của họ.)

  • defender of the fatherland

    người bảo vệ tổ quốc

    "He was honored as a brave defender of the fatherland."

    (Anh ấy được vinh danh là một người bảo vệ tổ quốc dũng cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatherland

noun
Lật mặt

Tổ quốc; đất nước nơi mình sinh ra và lớn lên, hoặc đất nước của tổ tiên mình.

"He was willing to die for his fatherland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vietnam, which is my fatherland, holds a special place in my heart.
Việt Nam, nơi là Tổ quốc của tôi, giữ một vị trí đặc biệt trong trái tim tôi.
Phủ định
This is not the fatherland that our ancestors fought for, where freedom and equality are guaranteed for everyone.
Đây không phải là Tổ quốc mà tổ tiên chúng ta đã chiến đấu vì, nơi tự do và bình đẳng được đảm bảo cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is this the fatherland where we can build a prosperous future for our children, a place where they can thrive?
Đây có phải là Tổ quốc nơi chúng ta có thể xây dựng một tương lai thịnh vượng cho con cái chúng ta, một nơi mà chúng có thể phát triển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatherland".

Sự khác biệt giữa 'Fatherland' và 'Motherland'

Trong nhiều nền văn hóa, quốc gia được nhân hóa thành giống đực ('fatherland' - tổ quốc cha) hoặc giống cái ('motherland' - mẫu quốc). 'Fatherland' thường nhấn mạnh sức mạnh, sự bảo vệ và dòng dõi gia trưởng, trong khi 'motherland' nhấn mạnh sự nuôi dưỡng, nguồn gốc và sự gắn kết tình cảm sâu sắc. Việc lựa chọn thuật ngữ có thể phản ánh các giá trị lịch sử và văn hóa của một quốc gia.

Chủ nghĩa dân tộc và lòng yêu nước

Thuật ngữ 'fatherland' thường gắn liền với những tình cảm mạnh mẽ của chủ nghĩa dân tộc và lòng yêu nước. Trong khi lòng yêu nước (patriotism) là tình yêu tích cực dành cho đất nước mình, chủ nghĩa dân tộc (nationalism) đôi khi có thể liên quan đến niềm tự hào quá mức hoặc độc quyền, đặc biệt khi được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử như 'Vaterland' của Đức Quốc xã, gợi lên những liên tưởng mạnh mẽ về bản sắc và chủ quyền quốc gia.