(Top Banner Ad)
fathom
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

fathom

UK: /ˈfæðəm/ • US: /ˈfæðəm/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu thấu lĩnh hội đo độ sâu (trong hàng hải)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length equal to six feet (approximately 1.8 meters), chiefly used in reference to the depth of water.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo chiều dài bằng sáu feet (xấp xỉ 1,8 mét), chủ yếu được sử dụng để chỉ độ sâu của nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wreck lies in 50 fathoms of water."

    "Xác tàu nằm ở độ sâu 50 fathom."

  • "He couldn't fathom the reason for her departure."

    "Anh ấy không thể hiểu thấu lý do cô ấy ra đi."

  • "It's hard to fathom the depths of human despair."

    "Thật khó để thấu hiểu tận cùng nỗi tuyệt vọng của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fathom Đơn vị đo độ sâu (1.8 mét); sự hiểu biết sâu sắc (ít dùng với nghĩa này)
Verb fathom Hiểu thấu, khám phá chiều sâu; đo độ sâu (nước)
Adjective unfathomable Không thể hiểu thấu, sâu thẳm khôn lường
Adjective fathomable Có thể hiểu được, có thể đo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*faþmaz
Old English
fæthm
Middle English
fathme
Modern English
fathom

Đơn vị đo lường từ cánh tay

Từ 'fathom' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ '*faþmaz', có nghĩa là 'vòng tay' hoặc 'độ dài của hai cánh tay dang rộng'. Ngày xưa, người ta dùng độ dài này (khoảng 1.8 mét hoặc 6 feet) để đo độ sâu của nước. Về sau, từ này phát triển nghĩa rộng hơn thành 'hiểu thấu' hoặc 'tìm ra chiều sâu' của một vấn đề.

Usage Note

Đây là nghĩa gốc của từ 'fathom', liên quan đến hàng hải và đo lường độ sâu. Ngày nay, nghĩa này ít được sử dụng hơn so với nghĩa bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'fathom'
  • try try to fathom
    (cố gắng hiểu thấu)
  • struggle struggle to fathom
    (khó khăn để hiểu thấu)
Tính từ/Trạng từ dùng để miêu tả 'fathom'
  • difficult difficult to fathom
    (khó hiểu thấu, khó hình dung)
  • impossible impossible to fathom
    (không thể hiểu nổi, không thể hình dung nổi)
  • hard hard to fathom
    (rất khó hiểu, rất khó hình dung)
Dạng phủ định phổ biến
  • can't can't fathom
    (không thể hiểu nổi, không thể hình dung được)

Idioms

  • can't fathom why/how/what...

    Không thể hiểu nổi tại sao/bằng cách nào/điều gì đó...

    "I can't fathom why he chose to leave his job without any notice."

    (Tôi không thể hiểu nổi tại sao anh ấy lại chọn nghỉ việc mà không báo trước.)

  • beyond one's fathom

    Vượt quá khả năng hiểu biết của ai đó; quá sâu sắc/phức tạp để hiểu

    "The complexities of advanced mathematics are truly beyond my fathom."

    (Sự phức tạp của toán học cao cấp thực sự nằm ngoài khả năng hiểu biết của tôi.)

  • to fathom the depths of something

    Khám phá/tìm hiểu chiều sâu, bản chất, hoặc mức độ phức tạp của một vấn đề/cảm xúc (thường mang nghĩa ẩn dụ)

    "It took years for the detective to fathom the depths of the criminal's twisted mind."

    (Mất nhiều năm để thám tử có thể hiểu thấu được những suy nghĩ méo mó trong tâm trí tên tội phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fathom

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo chiều dài bằng sáu feet (xấp xỉ 1,8 mét), chủ yếu được sử dụng để chỉ độ sâu của nước.

"The wreck lies in 50 fathoms of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fathom".

Di sản hàng hải

Fathom là một đơn vị đo lường độ sâu quan trọng trong hàng hải từ hàng trăm năm nay. Bạn sẽ thường thấy nó trong các tài liệu, bản đồ biển cổ hoặc các tác phẩm văn học phiêu lưu về biển cả, ví dụ như trong tiểu thuyết 'Hai vạn dặm dưới đáy biển' (Twenty Thousand Leagues Under the Sea) của Jules Verne.

Hiểu biết chiều sâu tâm lý và tri thức

Ngày nay, 'fathom' chủ yếu được dùng với nghĩa bóng, chỉ hành động cố gắng hiểu thấu những điều phức tạp, khó nắm bắt như cảm xúc con người, động cơ hành động, hay những bí ẩn của vũ trụ. Nó gợi lên hình ảnh một sự đào sâu, suy ngẫm để đạt được sự thấu hiểu thực sự.