fathom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of length equal to six feet (approximately 1.8 meters), chiefly used in reference to the depth of water.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo chiều dài bằng sáu feet (xấp xỉ 1,8 mét), chủ yếu được sử dụng để chỉ độ sâu của nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wreck lies in 50 fathoms of water."
"Xác tàu nằm ở độ sâu 50 fathom."
-
"He couldn't fathom the reason for her departure."
"Anh ấy không thể hiểu thấu lý do cô ấy ra đi."
-
"It's hard to fathom the depths of human despair."
"Thật khó để thấu hiểu tận cùng nỗi tuyệt vọng của con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fathom | Đơn vị đo độ sâu (1.8 mét); sự hiểu biết sâu sắc (ít dùng với nghĩa này) |
| Verb | fathom | Hiểu thấu, khám phá chiều sâu; đo độ sâu (nước) |
| Adjective | unfathomable | Không thể hiểu thấu, sâu thẳm khôn lường |
| Adjective | fathomable | Có thể hiểu được, có thể đo được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa gốc của từ 'fathom', liên quan đến hàng hải và đo lường độ sâu. Ngày nay, nghĩa này ít được sử dụng hơn so với nghĩa bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to fathom (cố gắng hiểu thấu)
-
struggle struggle to fathom (khó khăn để hiểu thấu)
-
difficult difficult to fathom (khó hiểu thấu, khó hình dung)
-
impossible impossible to fathom (không thể hiểu nổi, không thể hình dung nổi)
-
hard hard to fathom (rất khó hiểu, rất khó hình dung)
-
can't can't fathom (không thể hiểu nổi, không thể hình dung được)
Idioms
-
can't fathom why/how/what...
Không thể hiểu nổi tại sao/bằng cách nào/điều gì đó...
"I can't fathom why he chose to leave his job without any notice."
(Tôi không thể hiểu nổi tại sao anh ấy lại chọn nghỉ việc mà không báo trước.)
-
beyond one's fathom
Vượt quá khả năng hiểu biết của ai đó; quá sâu sắc/phức tạp để hiểu
"The complexities of advanced mathematics are truly beyond my fathom."
(Sự phức tạp của toán học cao cấp thực sự nằm ngoài khả năng hiểu biết của tôi.)
-
to fathom the depths of something
Khám phá/tìm hiểu chiều sâu, bản chất, hoặc mức độ phức tạp của một vấn đề/cảm xúc (thường mang nghĩa ẩn dụ)
"It took years for the detective to fathom the depths of the criminal's twisted mind."
(Mất nhiều năm để thám tử có thể hiểu thấu được những suy nghĩ méo mó trong tâm trí tên tội phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fathom
Danh từMột đơn vị đo chiều dài bằng sáu feet (xấp xỉ 1,8 mét), chủ yếu được sử dụng để chỉ độ sâu của nước.
"The wreck lies in 50 fathoms of water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fathom".
