(Top Banner Ad)
fault-finding guide
C1
noun phrase C1 Kỹ thuật, Quản lý chất lượng

fault-finding guide

UK: /ˈfɒltˌfaɪndɪŋ ɡaɪd/ • US: /ˈfɔːltˌfaɪndɪŋ ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sách hướng dẫn tìm lỗi cẩm nang chẩn đoán lỗi hướng dẫn khắc phục sự cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manual or set of instructions that helps users identify and resolve problems or errors in a system, process, or product. It focuses on locating defects and suggesting solutions.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hướng dẫn hoặc một tập hợp các chỉ dẫn giúp người dùng xác định và giải quyết các vấn đề hoặc lỗi trong một hệ thống, quy trình hoặc sản phẩm. Nó tập trung vào việc xác định các khuyết tật và đề xuất các giải pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fault-finding guide helped the technician quickly diagnose the issue with the engine."

    "Cuốn sách hướng dẫn tìm lỗi đã giúp kỹ thuật viên nhanh chóng chẩn đoán vấn đề với động cơ."

  • "Our new fault-finding guide has improved the efficiency of our service department."

    "Sách hướng dẫn tìm lỗi mới của chúng tôi đã cải thiện hiệu quả của bộ phận dịch vụ."

  • "Refer to the fault-finding guide before contacting support."

    "Tham khảo sách hướng dẫn tìm lỗi trước khi liên hệ bộ phận hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault Lỗi, khuyết điểm, sự cố
Adjective faulty Bị lỗi, có khuyết điểm
Adjective faultless Không có lỗi, hoàn hảo
Noun fault-finder Người hay bới móc lỗi lầm
Noun/Adjective fault-finding Sự bới móc lỗi lầm; hay bới móc lỗi lầm
Verb find Tìm thấy, phát hiện
Noun finder Người tìm thấy; thiết bị tìm kiếm
Noun finding Sự phát hiện, kết quả tìm thấy
Noun guide Cẩm nang, hướng dẫn viên, sách hướng dẫn
Verb guide Hướng dẫn, dẫn đường
Noun guidance Sự hướng dẫn, chỉ dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (gốc)
fallere (lừa dối, thất bại)
Tiếng Pháp cổ (liên kết)
falte (thiếu sót, khuyết điểm)
Tiếng Anh hiện đại
fault
Gốc Proto-Germanic
*finþanan (tìm thấy)
Tiếng Anh cổ (liên kết)
findan (tìm thấy)
Tiếng Anh hiện đại
find
Tiếng Pháp cổ (gốc)
guider (dẫn đường, chỉ dẫn)
Tiếng Anh hiện đại
guide
Tiếng Anh hiện đại (ghép từ)
fault-finding guide

Nguồn gốc của 'Fault'

Từ 'fault' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fallere', mang ý nghĩa 'lừa dối' hoặc 'thất bại'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'falte' (thiếu sót, khuyết điểm), nó đi vào tiếng Anh để chỉ một lỗi lầm, sai sót, hoặc khuyết điểm. Trong cụm từ 'fault-finding guide', 'fault' ám chỉ những sự cố hoặc trục trặc cụ thể cần được phát hiện và khắc phục.

Vai trò của 'Finding' và 'Guide'

Phần 'finding' (tìm kiếm, phát hiện) trong cụm từ này xuất phát từ động từ 'to find' có gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, nhấn mạnh hành động khám phá hoặc nhận diện. 'Guide' (hướng dẫn) đến từ tiếng Pháp cổ 'guider', có nghĩa là dẫn đường hoặc chỉ dẫn. Khi kết hợp, 'fault-finding guide' mô tả một công cụ hay tài liệu có vai trò chỉ dẫn từng bước để tìm và phát hiện ra các lỗi một cách có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc dịch vụ, nơi việc chẩn đoán và khắc phục sự cố là rất quan trọng. 'Fault-finding' nhấn mạnh vào việc chủ động tìm kiếm các sai sót tiềm ẩn, không chỉ là phản ứng với các vấn đề đã xảy ra.

Prepositions

for in

'fault-finding for': thường chỉ mục đích của việc tìm lỗi, ví dụ: 'a fault-finding guide for electrical systems'. 'fault-finding in': thường chỉ phạm vi hoặc đối tượng mà lỗi được tìm kiếm, ví dụ: 'fault-finding in the manufacturing process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fault-finding guide
  • consult consult the fault-finding guide
    (tham khảo cẩm nang khắc phục sự cố)
  • use use the fault-finding guide
    (sử dụng cẩm nang khắc phục sự cố)
  • develop develop a fault-finding guide
    (phát triển một cẩm nang khắc phục sự cố)
Adjective + fault-finding guide
  • comprehensive a comprehensive fault-finding guide
    (một cẩm nang khắc phục sự cố toàn diện)
  • detailed a detailed fault-finding guide
    (một cẩm nang khắc phục sự cố chi tiết)
  • practical a practical fault-finding guide
    (một cẩm nang khắc phục sự cố thực tế)
Noun + fault-finding guide (loại)
  • software software fault-finding guide
    (cẩm nang khắc phục lỗi phần mềm)
  • electrical electrical fault-finding guide
    (cẩm nang khắc phục lỗi điện)
  • equipment equipment fault-finding guide
    (cẩm nang khắc phục lỗi thiết bị)

Idioms

  • refer to the fault-finding guide for X

    tham khảo cẩm nang khắc phục sự cố cho X

    "You should refer to the fault-finding guide for the printer if it's not working."

    (Bạn nên tham khảo cẩm nang khắc phục sự cố máy in nếu nó không hoạt động.)

  • follow the fault-finding guide step-by-step

    thực hiện cẩm nang khắc phục sự cố từng bước một

    "To resolve the issue, follow the fault-finding guide step-by-step."

    (Để giải quyết vấn đề, hãy làm theo cẩm nang khắc phục sự cố từng bước một.)

  • create a fault-finding guide for a system

    tạo một cẩm nang khắc phục sự cố cho một hệ thống

    "Our team needs to create a new fault-finding guide for the updated software system."

    (Nhóm của chúng tôi cần tạo một cẩm nang khắc phục sự cố mới cho hệ thống phần mềm đã cập nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fault-finding guide

noun phrase
Lật mặt

Một cuốn sách hướng dẫn hoặc một tập hợp các chỉ dẫn giúp người dùng xác định và giải quyết các vấn đề hoặc lỗi trong một hệ thống, quy trình hoặc sản phẩm. Nó tập trung vào việc xác định các khuyết tật và đề xuất các giải pháp.

"The fault-finding guide helped the technician quickly diagnose the issue with the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used a fault-finding guide to troubleshoot the machine.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng một hướng dẫn tìm lỗi để khắc phục sự cố máy móc.
Phủ định
He mentioned that he did not need a fault-finding guide because he knew how to fix the issue.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần một hướng dẫn tìm lỗi vì anh ấy biết cách khắc phục sự cố.
Nghi vấn
They asked if we had consulted any fault-finding guides before calling them.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã tham khảo bất kỳ hướng dẫn tìm lỗi nào trước khi gọi cho họ không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software development team had been using a fault-finding guide when they discovered the critical bug.
Đội ngũ phát triển phần mềm đã sử dụng một hướng dẫn tìm lỗi khi họ phát hiện ra lỗi nghiêm trọng.
Phủ định
She hadn't been using the fault-finding guide properly, which is why she missed so many errors.
Cô ấy đã không sử dụng hướng dẫn tìm lỗi một cách đúng đắn, đó là lý do tại sao cô ấy bỏ lỡ rất nhiều lỗi.
Nghi vấn
Had the engineers been relying on a fault-finding guide before they implemented the new system?
Có phải các kỹ sư đã dựa vào một hướng dẫn tìm lỗi trước khi họ triển khai hệ thống mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fault-finding guide".

Văn hóa giải quyết sự cố có hệ thống

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật và công nghệ, có một văn hóa mạnh mẽ về việc giải quyết vấn đề một cách có hệ thống. 'Fault-finding guide' là một biểu hiện cụ thể của văn hóa này, giúp người dùng hoặc kỹ thuật viên tiếp cận các sự cố theo một quy trình logic, từng bước một, từ đó tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo hiệu quả cao nhất.

Tầm quan trọng của tài liệu kỹ thuật

Cẩm nang khắc phục sự cố là một phần thiết yếu của tài liệu kỹ thuật trong ngành công nghiệp hiện đại. Sự tồn tại của nó phản ánh giá trị được đặt vào việc cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu và dễ tiếp cận để hỗ trợ người dùng, bảo trì và sửa chữa thiết bị hoặc phần mềm. Một tài liệu tốt có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng và hiệu quả vận hành của sản phẩm.