(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ diagnostic manual
C1

diagnostic manual

Noun

Nghĩa tiếng Việt

sách hướng dẫn chẩn đoán cẩm nang chẩn đoán tài liệu hướng dẫn chẩn đoán
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Diagnostic manual'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuốn sách hoặc tài liệu liệt kê các tình trạng, triệu chứng và dấu hiệu giúp đưa ra chẩn đoán.

Definition (English Meaning)

A book or document that lists conditions, symptoms, and signs that help in making a diagnosis.

Ví dụ Thực tế với 'Diagnostic manual'

  • "The psychiatrist consulted the diagnostic manual to properly categorize the patient's symptoms."

    "Bác sĩ tâm thần đã tham khảo sách hướng dẫn chẩn đoán để phân loại chính xác các triệu chứng của bệnh nhân."

  • "The technician used the diagnostic manual to troubleshoot the machine's malfunction."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng sách hướng dẫn chẩn đoán để khắc phục sự cố của máy móc."

  • "The DSM-5 is a widely used diagnostic manual in the field of mental health."

    "DSM-5 là một cuốn sách hướng dẫn chẩn đoán được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Diagnostic manual'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: diagnostic manual (danh từ ghép)
  • Adjective: diagnostic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

diagnosis guide(hướng dẫn chẩn đoán)
assessment handbook(sổ tay đánh giá)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

symptom(triệu chứng)
diagnosis(chẩn đoán)
treatment(điều trị)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Tâm lý học/Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Diagnostic manual'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học, kỹ thuật và các lĩnh vực khác mà việc chẩn đoán là quan trọng. Nó nhấn mạnh một tài liệu hướng dẫn, toàn diện giúp người dùng (thường là chuyên gia) trong việc xác định và phân loại một vấn đề hoặc bệnh cụ thể. Ví dụ, trong tâm lý học, 'Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders' (DSM) là một tài liệu tham khảo quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for of on

* **for:** Sử dụng khi chỉ mục đích của cuốn sách hướng dẫn: *a diagnostic manual for identifying specific diseases.* (một cuốn sách hướng dẫn chẩn đoán để xác định các bệnh cụ thể).
* **of:** Sử dụng để chỉ chủ đề hoặc phạm vi của cuốn sách hướng dẫn: *a diagnostic manual of car engine problems.* (một cuốn sách hướng dẫn chẩn đoán các vấn đề về động cơ ô tô).
* **on:** sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc hướng dẫn, thông tin cụ thể về chủ đề gì đó: *A diagnostic manual on child psychology*

Ngữ pháp ứng dụng với 'Diagnostic manual'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)