(Top Banner Ad)
diagnostic manual
C1
Noun C1 Y học/Tâm lý học/Kỹ thuật

diagnostic manual

UK: /ˌdaɪ.əɡˈnɒs.tɪk ˈmæn.ju.əl/ • US: /ˌdaɪ.əɡˈnɑː.stɪk ˈmæn.ju.əl/

Nghĩa tiếng Việt

sách hướng dẫn chẩn đoán cẩm nang chẩn đoán tài liệu hướng dẫn chẩn đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or document that lists conditions, symptoms, and signs that help in making a diagnosis.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc tài liệu liệt kê các tình trạng, triệu chứng và dấu hiệu giúp đưa ra chẩn đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The psychiatrist consulted the diagnostic manual to properly categorize the patient's symptoms."

    "Bác sĩ tâm thần đã tham khảo sách hướng dẫn chẩn đoán để phân loại chính xác các triệu chứng của bệnh nhân."

  • "The technician used the diagnostic manual to troubleshoot the machine's malfunction."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng sách hướng dẫn chẩn đoán để khắc phục sự cố của máy móc."

  • "The DSM-5 is a widely used diagnostic manual in the field of mental health."

    "DSM-5 là một cuốn sách hướng dẫn chẩn đoán được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diagnosis sự chẩn đoán, sự nhận biết
Verb diagnose chẩn đoán, nhận biết
Adjective diagnostic thuộc về chẩn đoán, có tính chẩn đoán
Adverb diagnostically một cách chẩn đoán
Noun manual sổ tay, cẩm nang, sách hướng dẫn
Adjective manual bằng tay, thủ công
Adverb manually bằng tay, thủ công
Noun diagnostician chuyên gia chẩn đoán

Synonyms

diagnosis guide (hướng dẫn chẩn đoán)assessment handbook (sổ tay đánh giá)

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάγνωσις (diagnōsis)
Latin
diagnosticus
English
diagnostic
Latin
manus
Latin
manualis
English
manual

Nguồn gốc của 'Diagnostic'

Từ 'diagnostic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'diagignoskein', có nghĩa là 'nhận biết, phân biệt'. Nó được hình thành từ 'dia-' (thông qua, xuyên qua) và 'gignoskein' (biết). Thuật ngữ này ám chỉ hành động nhìn 'xuyên qua' các triệu chứng để hiểu rõ bản chất của một vấn đề, đặc biệt là trong y học.

Nguồn gốc của 'Manual'

Từ 'manual' xuất phát từ tiếng Latinh 'manus' có nghĩa là 'tay'. Sau đó phát triển thành 'manualis' (thuộc về tay). Một 'manual' ban đầu là một cuốn sách nhỏ có thể cầm trên tay, dùng làm cẩm nang hướng dẫn hoặc sách giáo khoa. Khi ghép với 'diagnostic', nó tạo thành 'sổ tay chẩn đoán' – một cuốn sách hướng dẫn để nhận biết và phân biệt bệnh tật hoặc vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học, kỹ thuật và các lĩnh vực khác mà việc chẩn đoán là quan trọng. Nó nhấn mạnh một tài liệu hướng dẫn, toàn diện giúp người dùng (thường là chuyên gia) trong việc xác định và phân loại một vấn đề hoặc bệnh cụ thể. Ví dụ, trong tâm lý học, 'Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders' (DSM) là một tài liệu tham khảo quan trọng.

Prepositions

for of on

* **for:** Sử dụng khi chỉ mục đích của cuốn sách hướng dẫn: *a diagnostic manual for identifying specific diseases.* (một cuốn sách hướng dẫn chẩn đoán để xác định các bệnh cụ thể).
* **of:** Sử dụng để chỉ chủ đề hoặc phạm vi của cuốn sách hướng dẫn: *a diagnostic manual of car engine problems.* (một cuốn sách hướng dẫn chẩn đoán các vấn đề về động cơ ô tô).
* **on:** sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc hướng dẫn, thông tin cụ thể về chủ đề gì đó: *A diagnostic manual on child psychology*

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + diagnostic manual
  • consult consult the diagnostic manual
    (tham khảo sổ tay chẩn đoán)
  • refer to refer to the diagnostic manual
    (tra cứu sổ tay chẩn đoán)
  • use use the diagnostic manual
    (sử dụng sổ tay chẩn đoán)
  • update update the diagnostic manual
    (cập nhật sổ tay chẩn đoán)
  • follow follow the diagnostic manual
    (tuân theo sổ tay chẩn đoán)
Adjective + diagnostic manual
  • comprehensive comprehensive diagnostic manual
    (sổ tay chẩn đoán toàn diện)
  • latest latest diagnostic manual
    (sổ tay chẩn đoán mới nhất)
  • standard standard diagnostic manual
    (sổ tay chẩn đoán tiêu chuẩn)
  • official official diagnostic manual
    (sổ tay chẩn đoán chính thức)
  • revised revised diagnostic manual
    (sổ tay chẩn đoán đã sửa đổi)
Noun + diagnostic manual (as modifier)
  • medical medical diagnostic manual
    (sổ tay chẩn đoán y tế)
  • mental health mental health diagnostic manual
    (sổ tay chẩn đoán sức khỏe tâm thần)
  • veterinary veterinary diagnostic manual
    (sổ tay chẩn đoán thú y)

Idioms

  • refer to the diagnostic manual

    tham khảo/tra cứu sổ tay chẩn đoán (để có thông tin chính xác hoặc hướng dẫn)

    "Before making a final diagnosis, doctors often refer to the diagnostic manual."

    (Trước khi đưa ra chẩn đoán cuối cùng, các bác sĩ thường tham khảo sổ tay chẩn đoán.)

  • according to the diagnostic manual

    theo sổ tay chẩn đoán (nêu rõ nguồn thông tin hoặc quy tắc)

    "According to the latest diagnostic manual, these symptoms indicate a specific condition."

    (Theo sổ tay chẩn đoán mới nhất, những triệu chứng này cho thấy một tình trạng cụ thể.)

  • a guide in the diagnostic manual

    một hướng dẫn trong sổ tay chẩn đoán

    "The diagnostic manual provides a guide for classifying various disorders."

    (Sổ tay chẩn đoán cung cấp một hướng dẫn để phân loại các rối loạn khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diagnostic manual

Noun
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc tài liệu liệt kê các tình trạng, triệu chứng và dấu hiệu giúp đưa ra chẩn đoán.

"The psychiatrist consulted the diagnostic manual to properly categorize the patient's symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has consulted the diagnostic manual several times during the procedure.
Bác sĩ đã tham khảo sổ tay chẩn đoán nhiều lần trong quá trình thực hiện thủ thuật.
Phủ định
She has not completed the diagnostic assessment using the latest manual.
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành việc đánh giá chẩn đoán bằng cách sử dụng sổ tay mới nhất.
Nghi vấn
Has the team updated the diagnostic manual with the new findings?
Nhóm đã cập nhật sổ tay chẩn đoán với những phát hiện mới chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors have been using the diagnostic manual to identify rare diseases.
Các bác sĩ đã và đang sử dụng sổ tay chẩn đoán để xác định các bệnh hiếm gặp.
Phủ định
The students haven't been consulting the diagnostic manual thoroughly enough.
Các sinh viên đã không tham khảo sổ tay chẩn đoán một cách đủ kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Has the technician been updating the diagnostic software regularly?
Kỹ thuật viên có thường xuyên cập nhật phần mềm chẩn đoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagnostic manual".

Vai trò của Sổ tay Chẩn đoán trong Y học hiện đại

Sổ tay chẩn đoán, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần như DSM (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders) của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ, đóng vai trò vô cùng quan trọng. Chúng cung cấp một ngôn ngữ và tiêu chuẩn chung giúp các chuyên gia y tế trên toàn thế giới chẩn đoán, nghiên cứu và điều trị các bệnh lý một cách nhất quán. Điều này giúp đảm bảo rằng một bệnh nhân nhận được cùng một chẩn đoán và phương pháp điều trị, bất kể họ ở đâu.

Tranh cãi và Ảnh hưởng xã hội

Mặc dù hữu ích, các sổ tay chẩn đoán cũng thường gây ra tranh cãi. Một số nhà phê bình cho rằng chúng có thể 'y học hóa' các hành vi hoặc cảm xúc bình thường của con người, dẫn đến việc kê đơn thuốc không cần thiết. Ngoài ra, việc bổ sung hoặc thay đổi các chẩn đoán trong sổ tay có thể có ảnh hưởng lớn đến ngành công nghiệp dược phẩm, chính sách bảo hiểm và cách xã hội nhìn nhận về các tình trạng sức khỏe cụ thể.