(Top Banner Ad)
faultlessness
C2
noun C2 Đạo đức, phẩm chất

faultlessness

UK: /ˈfɔːltləsnəs/ • US: /ˈfɔːltləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoàn hảo tính hoàn hảo sự không có lỗi tính không có lỗi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being without fault; perfection.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không có lỗi; sự hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The faultlessness of his execution was astonishing."

    "Sự hoàn hảo trong cách anh ấy thực hiện thật đáng kinh ngạc."

  • "The critic admired the faultlessness of the ballet dancer's technique."

    "Nhà phê bình ngưỡng mộ sự hoàn hảo trong kỹ thuật của vũ công ba lê."

  • "Achieving faultlessness is a nearly impossible goal."

    "Đạt được sự hoàn hảo là một mục tiêu gần như không thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault Lỗi lầm, khuyết điểm; trách nhiệm
Verb fault Tìm lỗi, chỉ trích
Adjective faultless Không tì vết, hoàn hảo, không có lỗi
Adverb faultlessly Một cách không tì vết, hoàn hảo
Adjective faulty Có lỗi, sai sót, không hoàn hảo
Noun fault-finder Người hay bới móc lỗi lầm
Noun fault-finding Việc bới móc lỗi lầm, sự chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, phẩm chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Vulgar Latin
*fallita
Old French
falte
Middle English
faute
English
fault
Old English
-leas
Old English
-ness
English
faultlessness

Sự Không Tì Vết: Từ Lỗi Lầm Đến Hoàn Hảo

Từ 'faultlessness' là sự kết hợp của ba phần: 'fault' (lỗi lầm), '-less' (không có) và '-ness' (trạng thái, tính chất). Gốc từ 'fault' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere' nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'thất bại', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'falte' (lỗi, thiếu sót). Khi thêm '-less' vào 'fault', ta có 'faultless' (không lỗi). Cuối cùng, hậu tố '-ness' biến 'faultless' thành danh từ, chỉ 'trạng thái không có lỗi lầm, sự hoàn hảo tuyệt đối'. Từ này mô tả một phẩm chất đáng khao khát, không chút tì vết.

Usage Note

Từ 'faultlessness' nhấn mạnh sự hoàn toàn không có lỗi, sai sót hoặc khuyết điểm. Nó thường được dùng để mô tả một tiêu chuẩn rất cao, thường là khó hoặc không thể đạt được trong thực tế. Nó khác với 'perfection' ở chỗ 'faultlessness' tập trung vào việc thiếu sót, trong khi 'perfection' có thể bao gồm cả vẻ đẹp và sự xuất sắc.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc khía cạnh mà sự hoàn hảo được áp dụng. Ví dụ: 'the faultlessness of her performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faultlessness
  • complete complete faultlessness
    (sự hoàn hảo tuyệt đối)
  • absolute absolute faultlessness
    (sự không tì vết tuyệt đối)
  • total total faultlessness
    (sự hoàn mỹ toàn diện)
  • remarkable remarkable faultlessness
    (sự không tì vết đáng kinh ngạc)
  • inherent inherent faultlessness
    (sự không tì vết vốn có)
Verb + faultlessness
  • achieve achieve faultlessness
    (đạt được sự hoàn hảo)
  • strive for strive for faultlessness
    (phấn đấu vì sự hoàn hảo)
  • pursue pursue faultlessness
    (theo đuổi sự không tì vết)
  • ensure ensure faultlessness
    (đảm bảo sự hoàn hảo)
  • display display faultlessness
    (thể hiện sự không tì vết)
Noun + of + faultlessness
  • standard a standard of faultlessness
    (một tiêu chuẩn hoàn hảo)
  • quest a quest for faultlessness
    (một cuộc tìm kiếm sự hoàn hảo)

Idioms

  • the pursuit of faultlessness

    sự theo đuổi sự hoàn hảo/không tì vết

    "Her artistic career was marked by a relentless pursuit of faultlessness."

    (Sự nghiệp nghệ thuật của cô ấy được đánh dấu bằng sự theo đuổi không ngừng nghỉ đối với sự hoàn hảo.)

  • a quest for faultlessness

    cuộc tìm kiếm sự hoàn mỹ/không tì vết

    "For many scientists, the quest for faultlessness in their research is a lifelong endeavor."

    (Đối với nhiều nhà khoa học, cuộc tìm kiếm sự hoàn mỹ trong nghiên cứu là một nỗ lực cả đời.)

  • to achieve faultlessness

    đạt được sự không tì vết/hoàn hảo

    "With years of practice, he managed to achieve faultlessness in his craft."

    (Với nhiều năm luyện tập, anh ấy đã đạt được sự hoàn hảo trong nghề của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faultlessness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không có lỗi; sự hoàn hảo.

"The faultlessness of his execution was astonishing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her performance, demonstrating faultlessness, earned her a standing ovation.
Màn trình diễn của cô ấy, thể hiện sự hoàn hảo, đã giúp cô ấy nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Phủ định
Despite his experience, the project was not faultless, and required significant revisions.
Mặc dù có kinh nghiệm, dự án không hoàn hảo và cần sửa đổi đáng kể.
Nghi vấn
Considering all the challenges, was their execution truly faultless, or were there minor imperfections?
Xem xét tất cả những thách thức, liệu việc thực hiện của họ có thực sự hoàn hảo hay vẫn có những sai sót nhỏ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her performance was faultless, wasn't it?
Màn trình diễn của cô ấy hoàn hảo, phải không?
Phủ định
He isn't faultless, is he?
Anh ấy không hoàn hảo, phải không?
Nghi vấn
They have achieved a state of faultlessness, haven't they?
Họ đã đạt đến trạng thái hoàn hảo, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been striving for faultlessness in her work, dedicating long hours to perfecting every detail.
Cô ấy đã và đang cố gắng đạt đến sự hoàn hảo trong công việc của mình, dành nhiều giờ để hoàn thiện mọi chi tiết.
Phủ định
He hasn't been demanding faultlessness from his students, focusing instead on their progress and understanding.
Anh ấy đã không yêu cầu sự hoàn hảo từ các học sinh của mình, thay vào đó tập trung vào sự tiến bộ và hiểu biết của họ.
Nghi vấn
Has the software been running faultlessly since the last update?
Phần mềm có đang chạy hoàn hảo kể từ bản cập nhật cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faultlessness".

Sự Hoàn Hảo và Chủ Nghĩa Hoàn Hảo

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'faultlessness' thường gắn liền với sự theo đuổi chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionism). Mặc dù khao khát sự không tì vết có thể thúc đẩy sự xuất sắc và đổi mới, nó cũng có thể dẫn đến áp lực tâm lý, sự lo lắng và nỗi sợ thất bại. Việc tìm kiếm sự hoàn hảo tuyệt đối trong mọi khía cạnh cuộc sống đôi khi là không thực tế và có thể cản trở sự tiến bộ.

Tiêu Chuẩn Đạo Đức và Chất Lượng

Trong nhiều lĩnh vực, từ pháp luật đến sản xuất, 'faultlessness' không chỉ là một mục tiêu mà còn là một tiêu chuẩn đạo đức hoặc chất lượng tối thiểu. Ví dụ, trong y học, sự không tì vết trong quy trình phẫu thuật là cực kỳ quan trọng; trong kỹ thuật, một thiết kế không có lỗi đảm bảo an toàn và hiệu quả. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nỗ lực giảm thiểu sai sót đến mức tối đa.