(Top Banner Ad)
fecundity
C2
noun C2 Sinh học, Nông nghiệp, Nhân khẩu học

fecundity

UK: /fɪˈkʌndɪti/ • US: /fɪˈkʌndɪti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng sinh sản dồi dào sự phì nhiêu sự màu mỡ khả năng sinh sôi nảy nở
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to produce an abundance of offspring or new growth; fertility.

Vietnamese Meaning

Khả năng sinh sản dồi dào, khả năng sinh sôi nảy nở; sự phì nhiêu, màu mỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high fecundity of rabbits allows their population to increase rapidly."

    "Khả năng sinh sản cao của thỏ cho phép quần thể của chúng tăng lên nhanh chóng."

  • "The fecundity of her imagination was evident in her numerous novels."

    "Sức sáng tạo dồi dào trong trí tưởng tượng của cô ấy thể hiện rõ trong vô số tiểu thuyết của cô."

  • "The fecundity of the land ensured a bountiful harvest."

    "Độ phì nhiêu của đất đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fecund
Verb fecundate
Noun fecundation

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhe-
Latin
fecere
Latin
fecundus
Latin
fecunditas
Old French
fécondité
English
fecundity

Nguồn gốc Latin cổ

Từ "fecundity" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ "fecunditas", mang ý nghĩa "sự màu mỡ" hay "khả năng sinh sản". Nó liên quan đến động từ "fecere" trong tiếng Latin, nghĩa là "tạo ra" hoặc "sinh ra". Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ sự màu mỡ của đất đai hoặc khả năng sinh sản của sinh vật.

Ý nghĩa mở rộng

Theo thời gian, ý nghĩa của "fecundity" đã mở rộng, không chỉ dừng lại ở sinh học hay nông nghiệp mà còn dùng để chỉ sự phong phú, dồi dào về ý tưởng, sự sáng tạo hoặc khả năng sản xuất không ngừng nghỉ trong nhiều lĩnh vực khác như trí tuệ hay nghệ thuật.

Usage Note

Fecundity thường được dùng để chỉ khả năng sinh sản cao của động vật, thực vật hoặc đất đai. Nó nhấn mạnh đến năng suất và tiềm năng tạo ra nhiều. So với 'fertility', 'fecundity' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về khả năng sinh sản và thường liên quan đến số lượng lớn.

Prepositions

of

‘Fecundity of’ được dùng để chỉ đặc tính phì nhiêu, sinh sản dồi dào của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: ‘the fecundity of the soil’ (độ phì nhiêu của đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fecundity
  • great great fecundity
    (khả năng sinh sản/sáng tạo tuyệt vời)
  • remarkable remarkable fecundity
    (sự màu mỡ/sáng tạo đáng kinh ngạc)
  • intellectual intellectual fecundity
    (sự phong phú về trí tuệ (khả năng sản sinh nhiều ý tưởng))
  • creative creative fecundity
    (sự dồi dào về khả năng sáng tạo)
  • artistic artistic fecundity
    (sự phong phú, dồi dào trong nghệ thuật)
  • biological biological fecundity
    (khả năng sinh sản sinh học)
Verb + fecundity
  • show show fecundity
    (thể hiện khả năng sinh sản/sáng tạo)
  • demonstrate demonstrate fecundity
    (chứng tỏ sự màu mỡ/sáng tạo)
  • enhance enhance fecundity
    (tăng cường khả năng sinh sản/sáng tạo)
  • reduce reduce fecundity
    (giảm khả năng sinh sản/sáng tạo)
  • limit limit fecundity
    (hạn chế khả năng sinh sản/sáng tạo)

Idioms

  • the fecundity of the land

    sự màu mỡ của đất đai

    "Farmers rely on the fecundity of the land for a successful harvest."

    (Nông dân phụ thuộc vào sự màu mỡ của đất đai để có một mùa màng bội thu.)

  • intellectual fecundity

    sự phong phú về trí tuệ (khả năng sản sinh nhiều ý tưởng)

    "The philosopher was known for his intellectual fecundity, publishing numerous influential works."

    (Nhà triết học nổi tiếng với sự phong phú về trí tuệ, đã xuất bản nhiều tác phẩm có ảnh hưởng lớn.)

  • creative fecundity

    sự dồi dào về khả năng sáng tạo

    "Her creative fecundity allowed her to produce masterpieces in various artistic forms."

    (Khả năng sáng tạo dồi dào của cô ấy cho phép cô ấy tạo ra những kiệt tác dưới nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fecundity

noun
Lật mặt

Khả năng sinh sản dồi dào, khả năng sinh sôi nảy nở; sự phì nhiêu, màu mỡ.

"The high fecundity of rabbits allows their population to increase rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Appreciating the fecundity of nature is essential for environmental conservation.
Đánh giá cao sự màu mỡ của thiên nhiên là điều cần thiết cho việc bảo tồn môi trường.
Phủ định
Not understanding the fecundity of the soil leads to poor agricultural practices.
Không hiểu được sự màu mỡ của đất dẫn đến các biện pháp canh tác nông nghiệp kém.
Nghi vấn
Is understanding the fecund nature of the ecosystem important for sustainable development?
Hiểu được bản chất màu mỡ của hệ sinh thái có quan trọng đối với sự phát triển bền vững không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fecund land yielded a bountiful harvest.
Vùng đất màu mỡ đã mang lại một vụ mùa bội thu.
Phủ định
The infertile field did not display any fecund growth.
Cánh đồng cằn cỗi không cho thấy sự phát triển màu mỡ nào.
Nghi vấn
Does the queen exhibit remarkable fecundity?
Nữ hoàng có biểu hiện khả năng sinh sản vượt trội không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil had retained more moisture, the land would have demonstrated greater fecundity.
Nếu đất giữ được nhiều độ ẩm hơn, vùng đất đó đã thể hiện khả năng sinh sản tốt hơn.
Phủ định
If the farmer hadn't used fertilizers, his land would not have been so fecund this season.
Nếu người nông dân không sử dụng phân bón, đất của ông ấy đã không màu mỡ đến vậy trong mùa này.
Nghi vấn
Could the project have succeeded if the team had considered the fecundity of the chosen species?
Dự án có thể thành công không nếu nhóm nghiên cứu đã xem xét khả năng sinh sản của các loài được chọn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil has great fecundity, the crops grow abundantly.
Nếu đất có độ phì nhiêu cao, cây trồng sẽ phát triển tốt.
Phủ định
If the land isn't fecund, plants don't thrive.
Nếu đất không màu mỡ, cây cối không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If a woman has good health, does it affect her fecundity?
Nếu một người phụ nữ có sức khỏe tốt, điều đó có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của cô ấy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fecundity of the soil guarantees a bountiful harvest, doesn't it?
Độ phì nhiêu của đất đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu, phải không?
Phủ định
Her fecund imagination isn't limited by reality, is it?
Trí tưởng tượng phong phú của cô ấy không bị giới hạn bởi thực tế, phải không?
Nghi vấn
They are fecund breeders, aren't they?
Chúng là những giống vật sinh sản tốt, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farm was fecund this year, yielding a large harvest.
Nông trại rất màu mỡ năm nay, mang lại một vụ thu hoạch lớn.
Phủ định
Isn't it true that some environments are not fecund enough to sustain large populations?
Không phải sự thật là một số môi trường không đủ màu mỡ để duy trì số lượng dân cư lớn sao?
Nghi vấn
Is fecundity always a positive attribute in ecosystems?
Sự sinh sôi nảy nở có luôn là một thuộc tính tích cực trong hệ sinh thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecundity".

Biểu tượng của sự phì nhiêu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, khả năng sinh sản (fecundity) được coi trọng và thường được biểu tượng hóa qua các hình ảnh như trứng, thỏ, hoặc sừng dê (cornucopia) tràn đầy hoa quả. Những biểu tượng này thường gắn liền với mùa xuân, lễ hội thu hoạch và sự sung túc, thịnh vượng.

Tầm quan trọng trong nông nghiệp

Trong lịch sử, đặc biệt là ở các xã hội nông nghiệp, sự màu mỡ của đất đai (fecundity of the soil) là yếu tố sống còn quyết định sự thịnh vượng và tồn vong của cả cộng đồng. Các nghi lễ và tín ngưỡng cổ xưa thường được thực hiện để cầu mong đất đai và vật nuôi luôn dồi dào, sinh sôi nảy nở, đảm bảo nguồn lương thực và phát triển thế hệ.