fecundity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to produce an abundance of offspring or new growth; fertility.
Vietnamese Meaning
Khả năng sinh sản dồi dào, khả năng sinh sôi nảy nở; sự phì nhiêu, màu mỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high fecundity of rabbits allows their population to increase rapidly."
"Khả năng sinh sản cao của thỏ cho phép quần thể của chúng tăng lên nhanh chóng."
-
"The fecundity of her imagination was evident in her numerous novels."
"Sức sáng tạo dồi dào trong trí tưởng tượng của cô ấy thể hiện rõ trong vô số tiểu thuyết của cô."
-
"The fecundity of the land ensured a bountiful harvest."
"Độ phì nhiêu của đất đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fecund | |
| Verb | fecundate | |
| Noun | fecundation |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fecundity thường được dùng để chỉ khả năng sinh sản cao của động vật, thực vật hoặc đất đai. Nó nhấn mạnh đến năng suất và tiềm năng tạo ra nhiều. So với 'fertility', 'fecundity' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về khả năng sinh sản và thường liên quan đến số lượng lớn.
Prepositions
‘Fecundity of’ được dùng để chỉ đặc tính phì nhiêu, sinh sản dồi dào của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: ‘the fecundity of the soil’ (độ phì nhiêu của đất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great fecundity (khả năng sinh sản/sáng tạo tuyệt vời)
-
remarkable remarkable fecundity (sự màu mỡ/sáng tạo đáng kinh ngạc)
-
intellectual intellectual fecundity (sự phong phú về trí tuệ (khả năng sản sinh nhiều ý tưởng))
-
creative creative fecundity (sự dồi dào về khả năng sáng tạo)
-
artistic artistic fecundity (sự phong phú, dồi dào trong nghệ thuật)
-
biological biological fecundity (khả năng sinh sản sinh học)
-
show show fecundity (thể hiện khả năng sinh sản/sáng tạo)
-
demonstrate demonstrate fecundity (chứng tỏ sự màu mỡ/sáng tạo)
-
enhance enhance fecundity (tăng cường khả năng sinh sản/sáng tạo)
-
reduce reduce fecundity (giảm khả năng sinh sản/sáng tạo)
-
limit limit fecundity (hạn chế khả năng sinh sản/sáng tạo)
Idioms
-
the fecundity of the land
sự màu mỡ của đất đai
"Farmers rely on the fecundity of the land for a successful harvest."
(Nông dân phụ thuộc vào sự màu mỡ của đất đai để có một mùa màng bội thu.)
-
intellectual fecundity
sự phong phú về trí tuệ (khả năng sản sinh nhiều ý tưởng)
"The philosopher was known for his intellectual fecundity, publishing numerous influential works."
(Nhà triết học nổi tiếng với sự phong phú về trí tuệ, đã xuất bản nhiều tác phẩm có ảnh hưởng lớn.)
-
creative fecundity
sự dồi dào về khả năng sáng tạo
"Her creative fecundity allowed her to produce masterpieces in various artistic forms."
(Khả năng sáng tạo dồi dào của cô ấy cho phép cô ấy tạo ra những kiệt tác dưới nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fecundity
nounKhả năng sinh sản dồi dào, khả năng sinh sôi nảy nở; sự phì nhiêu, màu mỡ.
"The high fecundity of rabbits allows their population to increase rapidly."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Appreciating the fecundity of nature is essential for environmental conservation. |
Đánh giá cao sự màu mỡ của thiên nhiên là điều cần thiết cho việc bảo tồn môi trường. |
| Phủ định | Not understanding the fecundity of the soil leads to poor agricultural practices. |
Không hiểu được sự màu mỡ của đất dẫn đến các biện pháp canh tác nông nghiệp kém. |
| Nghi vấn | Is understanding the fecund nature of the ecosystem important for sustainable development? |
Hiểu được bản chất màu mỡ của hệ sinh thái có quan trọng đối với sự phát triển bền vững không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fecund land yielded a bountiful harvest. |
Vùng đất màu mỡ đã mang lại một vụ mùa bội thu. |
| Phủ định | The infertile field did not display any fecund growth. |
Cánh đồng cằn cỗi không cho thấy sự phát triển màu mỡ nào. |
| Nghi vấn | Does the queen exhibit remarkable fecundity? |
Nữ hoàng có biểu hiện khả năng sinh sản vượt trội không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the soil had retained more moisture, the land would have demonstrated greater fecundity. |
Nếu đất giữ được nhiều độ ẩm hơn, vùng đất đó đã thể hiện khả năng sinh sản tốt hơn. |
| Phủ định | If the farmer hadn't used fertilizers, his land would not have been so fecund this season. |
Nếu người nông dân không sử dụng phân bón, đất của ông ấy đã không màu mỡ đến vậy trong mùa này. |
| Nghi vấn | Could the project have succeeded if the team had considered the fecundity of the chosen species? |
Dự án có thể thành công không nếu nhóm nghiên cứu đã xem xét khả năng sinh sản của các loài được chọn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the soil has great fecundity, the crops grow abundantly. |
Nếu đất có độ phì nhiêu cao, cây trồng sẽ phát triển tốt. |
| Phủ định | If the land isn't fecund, plants don't thrive. |
Nếu đất không màu mỡ, cây cối không phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | If a woman has good health, does it affect her fecundity? |
Nếu một người phụ nữ có sức khỏe tốt, điều đó có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của cô ấy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fecundity of the soil guarantees a bountiful harvest, doesn't it? |
Độ phì nhiêu của đất đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu, phải không? |
| Phủ định | Her fecund imagination isn't limited by reality, is it? |
Trí tưởng tượng phong phú của cô ấy không bị giới hạn bởi thực tế, phải không? |
| Nghi vấn | They are fecund breeders, aren't they? |
Chúng là những giống vật sinh sản tốt, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farm was fecund this year, yielding a large harvest. |
Nông trại rất màu mỡ năm nay, mang lại một vụ thu hoạch lớn. |
| Phủ định | Isn't it true that some environments are not fecund enough to sustain large populations? |
Không phải sự thật là một số môi trường không đủ màu mỡ để duy trì số lượng dân cư lớn sao? |
| Nghi vấn | Is fecundity always a positive attribute in ecosystems? |
Sự sinh sôi nảy nở có luôn là một thuộc tính tích cực trong hệ sinh thái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecundity".
