(Top Banner Ad)
infecundity
C2
noun C2 Y học/Sinh học

infecundity

UK: /ˌɪnfɪkʌnˈdɪti/ • US: /ˌɪnfɪkʌnˈdɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô sinh tình trạng vô sinh sự không sinh sản sự hiếm muộn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being infertile; inability to produce offspring or fruit.

Vietnamese Meaning

Tình trạng vô sinh; không có khả năng sinh sản con cái hoặc trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infecundity of the queen bee led to the collapse of the hive."

    "Sự vô sinh của ong chúa đã dẫn đến sự sụp đổ của tổ ong."

  • "The study examined the causes of infecundity in the local wildlife population."

    "Nghiên cứu đã xem xét các nguyên nhân gây vô sinh trong quần thể động vật hoang dã địa phương."

  • "Environmental pollution can contribute to infecundity in some species of fish."

    "Ô nhiễm môi trường có thể góp phần gây vô sinh ở một số loài cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fecund Màu mỡ, phì nhiêu (đất); mắn đẻ, sung mãn (động vật, thực vật); sáng tạo, dồi dào (trí óc)
Noun fecundity Sự màu mỡ, sự phì nhiêu; sự mắn đẻ, sự sung mãn; sự phong phú, sự dồi dào
Adjective infecund Không màu mỡ, cằn cỗi; không mắn đẻ, vô sinh, hiếm muộn
Verb fecundate Làm cho màu mỡ, thụ tinh, gây giống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
fecundus
Latin
infecundus
Latin
infecunditas
Old French
infécondité
English
infecundity

Nguồn gốc Latin cổ đại

Từ "infecundity" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố "in-" (mang nghĩa "không") kết hợp với từ "fecundus" (có nghĩa là "màu mỡ, mắn đẻ" hoặc "có khả năng sinh sản"). Khi kết hợp lại, "infecundity" diễn tả trạng thái "không có khả năng sinh sản" hay "hiếm muộn". Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ("infécondité") trước khi du nhập và trở thành một phần của tiếng Anh.

Usage Note

Infecundity thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sinh học để mô tả sự không có khả năng sinh sản của con người, động vật hoặc thực vật. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu khả năng tự nhiên để sinh sản, trái ngược với các yếu tố tạm thời cản trở khả năng sinh sản. So với 'infertility', 'infecundity' đôi khi được xem là một thuật ngữ trang trọng hơn và ít được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

of in

‘infecundity of’: dùng để chỉ sự vô sinh của đối tượng nào đó (ví dụ: infecundity of the soil). 'infecundity in': dùng để chỉ sự vô sinh trong một quần thể hoặc hệ thống (ví dụ: infecundity in a population).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infecundity
  • complete complete infecundity
    (vô sinh hoàn toàn)
  • widespread widespread infecundity
    (tình trạng vô sinh phổ biến rộng rãi)
  • female female infecundity
    (tình trạng vô sinh ở nữ giới)
Verb + infecundity
  • suffer from suffer from infecundity
    (mắc phải tình trạng vô sinh)
  • address address infecundity
    (giải quyết vấn đề vô sinh)
  • overcome overcome infecundity
    (vượt qua tình trạng vô sinh)
Noun + of + infecundity
  • causes causes of infecundity
    (các nguyên nhân gây vô sinh)
  • levels levels of infecundity
    (mức độ vô sinh)

Idioms

  • the challenge of infecundity

    thách thức của tình trạng vô sinh/hiếm muộn

    "Many couples face the challenge of infecundity today."

    (Nhiều cặp vợ chồng ngày nay đối mặt với thách thức của tình trạng vô sinh.)

  • a period of infecundity

    một giai đoạn không có khả năng sinh sản

    "The economic downturn often coincides with a period of infecundity in some species."

    (Suy thoái kinh tế thường trùng hợp với một giai đoạn không có khả năng sinh sản ở một số loài.)

  • combat infecundity

    chống lại/khắc phục tình trạng vô sinh

    "Medical advancements help combat infecundity in many cases."

    (Những tiến bộ y học giúp chống lại tình trạng vô sinh trong nhiều trường hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infecundity

noun
Lật mặt

Tình trạng vô sinh; không có khả năng sinh sản con cái hoặc trái cây.

"The infecundity of the queen bee led to the collapse of the hive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infecundity".

Áp lực xã hội và quan niệm về hiếm muộn

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng sinh sản thường gắn liền với giá trị cá nhân, sự kế thừa dòng dõi và hạnh phúc gia đình. Do đó, tình trạng "infecundity" (vô sinh, hiếm muộn) có thể gây ra áp lực tâm lý đáng kể cho các cá nhân và cặp vợ chồng, đôi khi dẫn đến sự kỳ thị hoặc cảm giác tội lỗi. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi ở nhiều xã hội hiện đại, với sự phát triển của y học và nhận thức cộng đồng.

Biểu tượng của sự cằn cỗi và thiếu sản

Ngoài nghĩa sinh học, "infecundity" đôi khi cũng được dùng để chỉ sự cằn cỗi, thiếu sản trong nghĩa bóng, ví dụ như một ý tưởng "infecund" (không mang lại kết quả) hoặc một vùng đất "infecund" (không màu mỡ). Trong văn học và nghệ thuật, sự vô sinh có thể được dùng làm biểu tượng cho sự bế tắc, thiếu hy vọng hoặc sự kết thúc của một chu kỳ.