(Top Banner Ad)
feedback control
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật điều khiển, Tự động hóa

feedback control

UK: /ˈfiːdbæk kənˈtrəʊl/ • US: /ˈfiːdbæk kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển phản hồi điều khiển hồi tiếp hệ thống điều khiển phản hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A control system that uses feedback to reduce the difference between the desired and actual output.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống điều khiển sử dụng phản hồi để giảm sự khác biệt giữa đầu ra mong muốn và đầu ra thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Feedback control is essential for maintaining stable operation of complex systems."

    "Điều khiển phản hồi là rất cần thiết để duy trì hoạt động ổn định của các hệ thống phức tạp."

  • "The thermostat uses feedback control to maintain a constant temperature."

    "Bộ điều nhiệt sử dụng điều khiển phản hồi để duy trì nhiệt độ không đổi."

  • "Aircraft autopilots rely on feedback control to stay on course."

    "Hệ thống lái tự động của máy bay dựa vào điều khiển phản hồi để giữ đúng lộ trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feedback sự phản hồi, thông tin phản hồi
Verb to feed back phản hồi lại, cung cấp thông tin phản hồi
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát, bộ điều khiển
Verb to control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển (thiết bị)
Adjective controllable có thể kiểm soát, có thể điều khiển được

Synonyms

closed-loop control (điều khiển vòng kín)

Antonyms

open-loop control (điều khiển vòng hở)

Related Words

PID controller (bộ điều khiển PID)transfer function (hàm truyền)stability analysis (phân tích ổn định)

Subject Area

Kỹ thuật điều khiển, Tự động hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēdan
Old English
bæc
Old French
contreroller
English (mid-20th C.)
feedback
English (mid-20th C.)
feedback control

Nguồn gốc của 'feedback control'

Cụm từ 'feedback control' là sự kết hợp của hai khái niệm. 'Feedback' (phản hồi) xuất hiện như một thuật ngữ kỹ thuật vào giữa thế kỷ 20, mô tả quá trình quay trở lại của một phần tín hiệu đầu ra để điều chỉnh đầu vào, thường thấy trong các hệ thống cơ điện tử. 'Control' (kiểm soát) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contreroller', ban đầu có nghĩa là kiểm tra, đối chiếu sổ sách. Khi kết hợp lại, 'feedback control' mô tả một hệ thống hoặc cơ chế tự động điều chỉnh hoạt động của mình dựa trên thông tin nhận được từ đầu ra để duy trì trạng thái mong muốn hoặc đạt được mục tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật điều khiển, tự động hóa và các lĩnh vực liên quan. Nó mô tả một hệ thống tự điều chỉnh bằng cách liên tục theo dõi đầu ra của nó và điều chỉnh đầu vào để đạt được kết quả mong muốn. Khái niệm này rất quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống ổn định và chính xác.

Prepositions

in for of

"in feedback control": được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc ứng dụng của phản hồi trong một hệ thống điều khiển. Ví dụ: 'Stability analysis in feedback control systems'.
"for feedback control": được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của phản hồi trong việc điều khiển. Ví dụ: 'A PID controller is used for feedback control'.
"of feedback control": được sử dụng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của một hệ thống điều khiển sử dụng phản hồi. Ví dụ: 'The principles of feedback control'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feedback control
  • implement implement feedback control
    (thực hiện kiểm soát phản hồi)
  • apply apply feedback control
    (áp dụng kiểm soát phản hồi)
  • design design feedback control
    (thiết kế kiểm soát phản hồi)
Adjective + feedback control
  • automatic automatic feedback control
    (kiểm soát phản hồi tự động)
  • effective effective feedback control
    (kiểm soát phản hồi hiệu quả)
  • precise precise feedback control
    (kiểm soát phản hồi chính xác)
Noun + feedback control
  • system feedback control system
    (hệ thống kiểm soát phản hồi)
  • mechanism feedback control mechanism
    (cơ chế kiểm soát phản hồi)

Idioms

  • closed-loop feedback control

    kiểm soát phản hồi vòng kín (hệ thống tự điều chỉnh liên tục dựa trên phản hồi)

    "A thermostat is a classic example of a closed-loop feedback control system that maintains a desired room temperature."

    (Bộ điều nhiệt là một ví dụ kinh điển về hệ thống kiểm soát phản hồi vòng kín giúp duy trì nhiệt độ phòng mong muốn.)

  • negative feedback control

    kiểm soát phản hồi âm (phản hồi làm giảm sự sai lệch so với mục tiêu)

    "Negative feedback control is crucial for stabilizing many electronic circuits and biological processes."

    (Kiểm soát phản hồi âm là rất quan trọng để ổn định nhiều mạch điện tử và quá trình sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feedback control

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống điều khiển sử dụng phản hồi để giảm sự khác biệt giữa đầu ra mong muốn và đầu ra thực tế.

"Feedback control is essential for maintaining stable operation of complex systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback control".

Tư duy tự điều chỉnh và cải tiến

Khái niệm kiểm soát phản hồi (feedback control) không chỉ giới hạn trong kỹ thuật mà còn là một nguyên lý tư duy quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây và toàn cầu. Nó phản ánh niềm tin vào khả năng tự điều chỉnh, học hỏi từ kinh nghiệm và liên tục cải thiện. Trong quản lý, giáo dục, hay thậm chí các mối quan hệ cá nhân, việc tiếp nhận thông tin phản hồi và sử dụng nó để điều chỉnh hành vi hoặc quy trình là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu và tiến bộ.

Tự động hóa và cuộc sống hiện đại

Kiểm soát phản hồi là nền tảng của hầu hết các hệ thống tự động hóa mà chúng ta tương tác hàng ngày. Từ hệ thống điều hòa không khí tự động duy trì nhiệt độ ổn định, phanh chống bó cứng (ABS) trong ô tô, đến các thuật toán đề xuất nội dung trên mạng xã hội – tất cả đều dựa vào nguyên lý kiểm soát phản hồi để hoạt động hiệu quả và tự chủ. Điều này thể hiện xu hướng của xã hội hiện đại hướng tới sự tiện lợi, hiệu quả và tối ưu hóa thông qua công nghệ.