(Top Banner Ad)
pid controller
C1
noun C1 Kỹ thuật điều khiển

pid controller

UK: /ˌpiː.aɪ.ˈdiː kənˈtrəʊ.lə(r)/ • US: /ˌpiː.aɪ.ˈdiː kənˈtroʊ.lər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ điều khiển PID
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A control loop feedback mechanism widely used in industrial control systems and a variety of other applications requiring continuously modulated control.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế phản hồi vòng điều khiển được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công nghiệp và nhiều ứng dụng khác đòi hỏi điều khiển biến điệu liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The PID controller maintained the temperature at a consistent level."

    "Bộ điều khiển PID duy trì nhiệt độ ở một mức ổn định."

  • "The engineer tuned the PID controller to optimize the system's performance."

    "Kỹ sư đã điều chỉnh bộ điều khiển PID để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống."

  • "Many industrial processes rely on PID controllers for precise control."

    "Nhiều quy trình công nghiệp dựa vào bộ điều khiển PID để điều khiển chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control điều khiển, kiểm soát
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective proportional tỷ lệ, cân xứng
Noun proportion tỷ lệ, phần
Adjective integral tích phân, thiết yếu
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Adjective derivative đạo hàm, phái sinh
Verb derive xuất phát, có nguồn gốc từ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điều khiển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proportionalis
Latin
integer
Latin
derivare
Old French
contrerolleur
English
PID controller

Bộ điều khiển PID là gì?

PID là viết tắt của ba thành phần chính: Proportional (tỷ lệ), Integral (tích phân) và Derivative (đạo hàm). Đây là một thuật toán điều khiển phản hồi được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật để duy trì một biến đầu ra ở mức mong muốn bằng cách liên tục điều chỉnh đầu vào. Nó hoạt động như 'bộ não' giúp hệ thống đạt được sự ổn định và chính xác cao, dù là trong máy móc đơn giản hay các quy trình công nghiệp phức tạp.

Usage Note

PID là viết tắt của Proportional-Integral-Derivative. Bộ điều khiển PID sử dụng ba thông số này để điều chỉnh đầu ra để đạt được điểm đặt mong muốn. Nó hoạt động bằng cách tính toán 'lỗi' là sự khác biệt giữa giá trị đo được và giá trị điểm đặt mong muốn.

Prepositions

in for with

in: chỉ ngữ cảnh sử dụng 'the PID controller in this system...'
for: chỉ mục đích sử dụng 'a PID controller for temperature control...'
with: chỉ đặc tính 'a PID controller with a fast response time...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with PID controller
  • tune tune a PID controller
    (điều chỉnh (các tham số của) bộ điều khiển PID)
  • implement implement a PID controller
    (triển khai bộ điều khiển PID)
  • design design a PID controller
    (thiết kế bộ điều khiển PID)
Adjectives with PID controller
  • digital digital PID controller
    (bộ điều khiển PID kỹ thuật số)
  • effective effective PID controller
    (bộ điều khiển PID hiệu quả)
Nouns related to PID controller
  • tuning PID controller tuning
    (quá trình điều chỉnh bộ điều khiển PID)
  • parameters PID controller parameters
    (các thông số của bộ điều khiển PID)

Idioms

  • PID controller tuning

    Quá trình điều chỉnh các tham số P, I, D của bộ điều khiển PID để đạt được hiệu suất tối ưu. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành chứ không phải thành ngữ thông thường.

    "Proper PID controller tuning is essential for achieving stable and efficient control in industrial processes."

    (Việc điều chỉnh bộ điều khiển PID đúng cách là điều cần thiết để đạt được khả năng điều khiển ổn định và hiệu quả trong các quy trình công nghiệp.)

  • Closed-loop PID control

    Hệ thống điều khiển sử dụng bộ điều khiển PID trong một vòng lặp phản hồi kín, nơi tín hiệu đầu ra được đo và sử dụng để điều chỉnh đầu vào. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong tự động hóa.

    "Modern robotic systems often employ closed-loop PID control for precise joint positioning."

    (Các hệ thống robot hiện đại thường sử dụng điều khiển PID vòng kín để định vị khớp chính xác.)

  • PID controller implementation

    Việc áp dụng hoặc xây dựng bộ điều khiển PID trong một hệ thống thực tế, thường liên quan đến cả phần cứng và phần mềm. Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến trong lĩnh vực điều khiển.

    "The success of the temperature regulation system depended on a robust PID controller implementation."

    (Thành công của hệ thống điều chỉnh nhiệt độ phụ thuộc vào việc triển khai bộ điều khiển PID mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pid controller

noun
Lật mặt

Một cơ chế phản hồi vòng điều khiển được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công nghiệp và nhiều ứng dụng khác đòi hỏi điều khiển biến điệu liên tục.

"The PID controller maintained the temperature at a consistent level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pid controller".

Trái tim của tự động hóa công nghiệp

Bộ điều khiển PID là một trong những thuật toán điều khiển quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất trong tự động hóa công nghiệp. Từ các nhà máy sản xuất thép, hóa chất đến năng lượng, PID controller đảm bảo các quy trình như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và tốc độ luôn được duy trì chính xác, góp phần vào hiệu quả và an toàn của sản xuất toàn cầu.

Ẩn mình trong cuộc sống hàng ngày

Dù không được nhận biết rộng rãi, bộ điều khiển PID hoạt động thầm lặng trong nhiều thiết bị quen thuộc hàng ngày. Ví dụ, hệ thống điều khiển hành trình (cruise control) trên ô tô, bộ điều hòa không khí, tủ lạnh, máy giặt, thậm chí cả một số thiết bị nhà bếp cao cấp đều sử dụng nguyên lý PID để duy trì hoạt động ổn định và chính xác, mang lại tiện nghi và hiệu suất cho cuộc sống hiện đại.