(Top Banner Ad)
fellowship
C1
noun C1 Xã hội học, Giáo dục, Học thuật

fellowship

UK: /ˈfel.əʊ.ʃɪp/ • US: /ˈfel.oʊ.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tình bằng hữu sự đồng hành hội đoàn học bổng nghiên cứu trợ cấp nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being friendly and sharing interests with other people.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thân thiện và chia sẻ sở thích với những người khác; tình bạn, sự thân thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoyed the fellowship with his colleagues."

    "Anh ấy tận hưởng sự thân thiết với các đồng nghiệp của mình."

  • "She was awarded a research fellowship at Harvard."

    "Cô ấy đã được trao học bổng nghiên cứu tại Harvard."

  • "The fellowship provided valuable opportunities for networking."

    "Hội cung cấp những cơ hội quý giá để kết nối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fellow Người bạn, người đồng cấp, đồng nghiệp; (Anh) thanh niên
Adjective fellow Cùng hội, cùng cảnh ngộ, đồng; bạn bè (dùng trước danh từ)
Verb to fellowship (Ít dùng, thường trong ngữ cảnh tôn giáo) Kết bạn, giao lưu, thông công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
félagi
Old English
feolaga
Middle English
felaweschipe
English
fellowship

Nguồn gốc từ 'Người đồng hành' và 'Trạng thái'

Từ 'fellowship' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'feolaga' (nghĩa là 'người đồng hành' hoặc 'bạn bè') và hậu tố '-scipe' (nghĩa là 'trạng thái' hay 'tình trạng'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'fellowship' là 'tình trạng của những người đồng hành' hoặc 'sự đồng hành', nhấn mạnh mối quan hệ chia sẻ và gắn kết.

Usage Note

Thường chỉ mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng và những mục tiêu chung. Khác với 'friendship' (tình bạn) mang tính cá nhân và cảm xúc hơn.

Prepositions

with

'Fellowship with' ám chỉ sự tham gia, gắn kết, hoặc sự thân thiện với một nhóm hoặc cộng đồng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fellowship
  • close close fellowship
    (tình bằng hữu thân thiết)
  • warm warm fellowship
    (tình bạn ấm áp)
  • Christian Christian fellowship
    (tình thông công trong đạo Cơ Đốc)
  • academic academic fellowship
    (học bổng nghiên cứu/học thuật)
  • research research fellowship
    (học bổng nghiên cứu)
Động từ + fellowship
  • enjoy enjoy fellowship
    (tận hưởng tình bằng hữu/sự giao lưu)
  • seek seek fellowship
    (tìm kiếm sự giao lưu/tình bằng hữu)
  • build build fellowship
    (xây dựng tình bằng hữu)
  • offer offer fellowship
    (mời gọi sự giao lưu/kết nối)
  • be granted be granted a fellowship
    (được cấp học bổng nghiên cứu)
fellowship + Danh từ
  • hall fellowship hall
    (sảnh giao lưu (thường trong nhà thờ/cơ sở cộng đồng))
  • program fellowship program
    (chương trình học bổng/giao lưu)

Idioms

  • in fellowship with

    trong tình bằng hữu/kết nối với ai đó

    "They live in fellowship with their neighbors, always helping each other."

    (Họ sống trong tình bằng hữu với hàng xóm, luôn giúp đỡ lẫn nhau.)

  • break fellowship with

    cắt đứt tình bằng hữu/mối quan hệ với ai đó

    "After the argument, he decided to break fellowship with his old business partners."

    (Sau cuộc cãi vã, anh ấy quyết định cắt đứt mối quan hệ với các đối tác kinh doanh cũ của mình.)

  • a fellowship of equals

    một nhóm/cộng đồng gồm những người bình đẳng

    "The club was founded on the principle of a fellowship of equals, where everyone's voice is heard."

    (Câu lạc bộ được thành lập dựa trên nguyên tắc một cộng đồng những người bình đẳng, nơi tiếng nói của mọi người đều được lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fellowship

noun
Lật mặt

Trạng thái thân thiện và chia sẻ sở thích với những người khác; tình bạn, sự thân thiết.

"He enjoyed the fellowship with his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have applied for a research fellowship.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã nộp đơn xin học bổng nghiên cứu.
Phủ định
By next year, they won't have completed their fellowship in cardiology.
Đến năm sau, họ sẽ chưa hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh về tim mạch.
Nghi vấn
Will he have received the fellowship award by the end of the month?
Liệu anh ấy sẽ nhận được giải thưởng học bổng vào cuối tháng này chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team is currently enjoying a strong sense of fellowship, collaborating effectively on their project.
Nhóm nghiên cứu hiện đang tận hưởng một tinh thần đồng đội mạnh mẽ, hợp tác hiệu quả trong dự án của họ.
Phủ định
He isn't experiencing the expected sense of fellowship while working remotely.
Anh ấy không trải nghiệm được tinh thần đồng đội như mong đợi khi làm việc từ xa.
Nghi vấn
Are they fostering a strong sense of fellowship among the new recruits during this training program?
Họ có đang nuôi dưỡng tinh thần đồng đội mạnh mẽ giữa các tân binh trong chương trình đào tạo này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's fellowship program attracts many talented students.
Chương trình học bổng của trường đại học thu hút nhiều sinh viên tài năng.
Phủ định
The company's fellowship wasn't able to cover all of his expenses.
Học bổng của công ty đã không thể chi trả hết các chi phí của anh ấy.
Nghi vấn
Is the foundation's fellowship application deadline next week?
Hạn nộp đơn xin học bổng của quỹ là vào tuần tới phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had received a fellowship to study abroad.
Tôi ước tôi đã nhận được học bổng để đi du học.
Phủ định
If only I hadn't turned down the fellowship offer last year; I'd be in a much better position now.
Giá mà tôi không từ chối lời đề nghị học bổng năm ngoái; giờ tôi đã ở một vị trí tốt hơn nhiều.
Nghi vấn
If only he could get a fellowship to fund his research, would he be able to complete it?
Giá mà anh ấy có thể nhận được học bổng để tài trợ cho nghiên cứu của mình, liệu anh ấy có thể hoàn thành nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fellowship".

Ý nghĩa trong Cơ Đốc giáo

'Fellowship' có một ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong Cơ Đốc giáo. Nó đề cập đến mối quan hệ cộng đồng, sự chia sẻ niềm tin, hỗ trợ lẫn nhau giữa các tín đồ. Các buổi gặp gỡ 'fellowship' là nơi để cùng nhau học hỏi Kinh Thánh, cầu nguyện và xây dựng tình thân.

Học bổng và Cộng đồng hàn lâm

Trong môi trường học thuật, 'fellowship' thường dùng để chỉ một loại học bổng hoặc khoản tài trợ nghiên cứu, đặc biệt dành cho sinh viên sau đại học hoặc các nhà nghiên cứu. Người nhận học bổng này được gọi là 'fellow', thể hiện sự công nhận về năng lực và tiềm năng trong lĩnh vực của họ, đồng thời tạo điều kiện để họ tham gia vào cộng đồng học thuật.