fellowship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being friendly and sharing interests with other people.
Vietnamese Meaning
Trạng thái thân thiện và chia sẻ sở thích với những người khác; tình bạn, sự thân thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoyed the fellowship with his colleagues."
"Anh ấy tận hưởng sự thân thiết với các đồng nghiệp của mình."
-
"She was awarded a research fellowship at Harvard."
"Cô ấy đã được trao học bổng nghiên cứu tại Harvard."
-
"The fellowship provided valuable opportunities for networking."
"Hội cung cấp những cơ hội quý giá để kết nối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng và những mục tiêu chung. Khác với 'friendship' (tình bạn) mang tính cá nhân và cảm xúc hơn.
Prepositions
'Fellowship with' ám chỉ sự tham gia, gắn kết, hoặc sự thân thiện với một nhóm hoặc cộng đồng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close fellowship (tình bằng hữu thân thiết)
-
warm warm fellowship (tình bạn ấm áp)
-
Christian Christian fellowship (tình thông công trong đạo Cơ Đốc)
-
academic academic fellowship (học bổng nghiên cứu/học thuật)
-
research research fellowship (học bổng nghiên cứu)
-
enjoy enjoy fellowship (tận hưởng tình bằng hữu/sự giao lưu)
-
seek seek fellowship (tìm kiếm sự giao lưu/tình bằng hữu)
-
build build fellowship (xây dựng tình bằng hữu)
-
offer offer fellowship (mời gọi sự giao lưu/kết nối)
-
be granted be granted a fellowship (được cấp học bổng nghiên cứu)
-
hall fellowship hall (sảnh giao lưu (thường trong nhà thờ/cơ sở cộng đồng))
-
program fellowship program (chương trình học bổng/giao lưu)
Idioms
-
in fellowship with
trong tình bằng hữu/kết nối với ai đó
"They live in fellowship with their neighbors, always helping each other."
(Họ sống trong tình bằng hữu với hàng xóm, luôn giúp đỡ lẫn nhau.)
-
break fellowship with
cắt đứt tình bằng hữu/mối quan hệ với ai đó
"After the argument, he decided to break fellowship with his old business partners."
(Sau cuộc cãi vã, anh ấy quyết định cắt đứt mối quan hệ với các đối tác kinh doanh cũ của mình.)
-
a fellowship of equals
một nhóm/cộng đồng gồm những người bình đẳng
"The club was founded on the principle of a fellowship of equals, where everyone's voice is heard."
(Câu lạc bộ được thành lập dựa trên nguyên tắc một cộng đồng những người bình đẳng, nơi tiếng nói của mọi người đều được lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fellowship
nounTrạng thái thân thiện và chia sẻ sở thích với những người khác; tình bạn, sự thân thiết.
"He enjoyed the fellowship with his colleagues."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have applied for a research fellowship. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã nộp đơn xin học bổng nghiên cứu. |
| Phủ định | By next year, they won't have completed their fellowship in cardiology. |
Đến năm sau, họ sẽ chưa hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh về tim mạch. |
| Nghi vấn | Will he have received the fellowship award by the end of the month? |
Liệu anh ấy sẽ nhận được giải thưởng học bổng vào cuối tháng này chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research team is currently enjoying a strong sense of fellowship, collaborating effectively on their project. |
Nhóm nghiên cứu hiện đang tận hưởng một tinh thần đồng đội mạnh mẽ, hợp tác hiệu quả trong dự án của họ. |
| Phủ định | He isn't experiencing the expected sense of fellowship while working remotely. |
Anh ấy không trải nghiệm được tinh thần đồng đội như mong đợi khi làm việc từ xa. |
| Nghi vấn | Are they fostering a strong sense of fellowship among the new recruits during this training program? |
Họ có đang nuôi dưỡng tinh thần đồng đội mạnh mẽ giữa các tân binh trong chương trình đào tạo này không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university's fellowship program attracts many talented students. |
Chương trình học bổng của trường đại học thu hút nhiều sinh viên tài năng. |
| Phủ định | The company's fellowship wasn't able to cover all of his expenses. |
Học bổng của công ty đã không thể chi trả hết các chi phí của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is the foundation's fellowship application deadline next week? |
Hạn nộp đơn xin học bổng của quỹ là vào tuần tới phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had received a fellowship to study abroad. |
Tôi ước tôi đã nhận được học bổng để đi du học. |
| Phủ định | If only I hadn't turned down the fellowship offer last year; I'd be in a much better position now. |
Giá mà tôi không từ chối lời đề nghị học bổng năm ngoái; giờ tôi đã ở một vị trí tốt hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only he could get a fellowship to fund his research, would he be able to complete it? |
Giá mà anh ấy có thể nhận được học bổng để tài trợ cho nghiên cứu của mình, liệu anh ấy có thể hoàn thành nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fellowship".
