(Top Banner Ad)
estrangement
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ

estrangement

UK: /ɪˈstreɪndʒmənt/ • US: /ɪˈstreɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự xa lánh sự ghẻ lạnh sự ly gián sự đoạn tuyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being estranged; separation or alienation.

Vietnamese Meaning

Sự xa lánh, ghẻ lạnh, sự ly gián; trạng thái bị xa cách hoặc cảm thấy xa lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long estrangement between the brothers finally ended with a heartfelt reconciliation."

    "Sự xa cách kéo dài giữa hai anh em cuối cùng đã kết thúc bằng một cuộc hòa giải chân thành."

  • "Her estrangement from her parents lasted for many years."

    "Sự xa lánh của cô ấy với cha mẹ kéo dài trong nhiều năm."

  • "The estrangement between the two companies led to a significant loss of business."

    "Sự xa lánh giữa hai công ty đã dẫn đến sự thất thoát kinh doanh đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb estrange làm cho xa lạ, gây rạn nứt, khiến ai đó cảm thấy xa cách hoặc không thân thiết nữa
Adjective estranged bị ghẻ lạnh, bị xa lánh, đã rạn nứt (thường dùng cho mối quan hệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extraneus
Latin
extraneare
Old French
estrangier
Middle English
estraungen
English
estrange + -ment

Câu chuyện về sự xa lạ

Từ "estrangement" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ tính từ "extraneus" có nghĩa là "người lạ" hoặc "từ bên ngoài". Từ đó hình thành động từ "extraneare" (làm cho thành người lạ). Khi đi vào tiếng Pháp cổ, nó trở thành "estrangier", mang ý nghĩa "làm cho ai đó trở nên xa lạ hoặc lạnh nhạt". Tiếp đó, "estrangier" được du nhập vào tiếng Anh thành "estrange". Khi thêm hậu tố "-ment" (một hậu tố dùng để tạo danh từ từ động từ), "estrangement" ra đời, diễn tả trạng thái hoặc hành động bị ghẻ lạnh, xa cách, như thể bạn đã trở thành một người lạ đối với ai đó từng thân thiết.

Usage Note

Estrangement thường chỉ sự đổ vỡ trong mối quan hệ cá nhân hoặc nhóm, gây ra sự thiếu thân thiện, thậm chí là thù địch. Nó mạnh hơn 'separation' (ly thân, chia ly) và bao hàm yếu tố cảm xúc tiêu cực. Khác với 'alienation' (sự tha hóa, sự xa rời), 'estrangement' thường có nguyên nhân cụ thể và liên quan đến các mối quan hệ cụ thể.

Prepositions

from between

* **estrangement from (someone/something)**: chỉ sự xa lánh khỏi ai đó/cái gì đó. Ví dụ: *His estrangement from his family caused him great pain.* (Sự xa lánh gia đình gây ra cho anh ấy nỗi đau lớn.)
* **estrangement between (people/groups)**: chỉ sự xa lánh giữa những người/nhóm người. Ví dụ: *The estrangement between the two countries lasted for many years.* (Sự xa lánh giữa hai quốc gia kéo dài trong nhiều năm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estrangement
  • marital marital estrangement
    (sự rạn nứt hôn nhân)
  • family family estrangement
    (sự ghẻ lạnh trong gia đình)
  • deep deep estrangement
    (sự xa cách sâu sắc)
  • long-standing long-standing estrangement
    (sự xa lánh kéo dài, sự rạn nứt lâu năm)
Verb + estrangement
  • cause cause estrangement
    (gây ra sự xa lánh, gây rạn nứt)
  • lead to lead to estrangement
    (dẫn đến sự rạn nứt, gây ra sự ghẻ lạnh)
  • end end estrangement
    (chấm dứt sự ghẻ lạnh/xa cách)
  • heal heal estrangement
    (hàn gắn sự rạn nứt)
  • overcome overcome estrangement
    (vượt qua sự xa lánh/rạn nứt)
Noun phrase with estrangement
  • a period of a period of estrangement
    (một giai đoạn xa cách/ghẻ lạnh)
  • the estrangement between the estrangement between two friends
    (sự rạn nứt giữa hai người bạn)

Idioms

  • suffer estrangement

    chịu đựng sự ghẻ lạnh/xa lánh

    "Many people suffer estrangement from their families due to irreconcilable differences."

    (Nhiều người phải chịu đựng sự ghẻ lạnh từ gia đình do những khác biệt không thể hòa giải.)

  • experience estrangement

    trải qua sự xa cách/rạn nứt

    "She experienced a deep estrangement from her sister for several years."

    (Cô ấy đã trải qua một sự xa cách sâu sắc với em gái mình trong vài năm.)

  • a state of estrangement

    một tình trạng ghẻ lạnh/xa cách

    "The two countries have been in a state of estrangement for decades."

    (Hai quốc gia này đã ở trong tình trạng ghẻ lạnh với nhau hàng thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estrangement

noun
Lật mặt

Sự xa lánh, ghẻ lạnh, sự ly gián; trạng thái bị xa cách hoặc cảm thấy xa lạ.

"The long estrangement between the brothers finally ended with a heartfelt reconciliation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That their estrangement lasted so long is a testament to their stubbornness.
Việc họ xa lánh nhau kéo dài như vậy là minh chứng cho sự bướng bỉnh của họ.
Phủ định
Whether the estrangement will ever end is not something anyone can predict.
Liệu sự xa lánh có bao giờ kết thúc hay không không phải là điều mà ai có thể đoán trước được.
Nghi vấn
Why their estrangement began remains a mystery to their family.
Tại sao sự xa lánh của họ bắt đầu vẫn là một bí ẩn đối với gia đình họ.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had communicated better, the estrangement between them would have never happened.
Nếu họ giao tiếp tốt hơn, sự xa cách giữa họ đã không bao giờ xảy ra.
Phủ định
If he hadn't been so stubborn, their estrangement wouldn't have lasted so long.
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh, sự xa cách của họ đã không kéo dài quá lâu.
Nghi vấn
Would the estrangement have been avoided if she had apologized sooner?
Liệu sự xa cách có thể tránh được nếu cô ấy xin lỗi sớm hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the estrangement between my brother and me hadn't happened.
Tôi ước sự xa cách giữa tôi và anh trai tôi đã không xảy ra.
Phủ định
If only there weren't such a palpable estrangement in their marriage; things might be better.
Giá mà không có sự xa cách rõ rệt trong cuộc hôn nhân của họ thì mọi thứ có lẽ đã tốt hơn.
Nghi vấn
Do you wish the estrangement hadn't impacted your children so deeply?
Bạn có ước sự xa cách đó đã không ảnh hưởng đến con cái bạn sâu sắc như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estrangement".

Sự xa lánh trong gia đình

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sự xa lánh trong gia đình (family estrangement) là một hiện tượng ngày càng phổ biến. Điều này thường xảy ra khi một thành viên gia đình (ví dụ: con cái) cắt đứt liên lạc với cha mẹ hoặc anh chị em do mâu thuẫn sâu sắc, sự khác biệt về giá trị, hoặc những tổn thương trong quá khứ. Đây là một chủ đề được nghiên cứu rộng rãi trong tâm lý học và xã hội học, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc và kỳ vọng về mối quan hệ gia đình.

Từ sự xa lánh đến hòa giải

Mặc dù "estrangement" mang ý nghĩa tiêu cực của sự xa cách và rạn nứt, nhưng trong văn hóa phương Tây, khái niệm về sự hòa giải (reconciliation) sau một thời kỳ ghẻ lạnh cũng rất được coi trọng. Nhiều câu chuyện, tác phẩm văn học và phim ảnh tập trung vào hành trình hàn gắn những mối quan hệ đã rạn nứt, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tha thứ và giao tiếp để vượt qua sự xa lánh.