estrangement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being estranged; separation or alienation.
Vietnamese Meaning
Sự xa lánh, ghẻ lạnh, sự ly gián; trạng thái bị xa cách hoặc cảm thấy xa lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The long estrangement between the brothers finally ended with a heartfelt reconciliation."
"Sự xa cách kéo dài giữa hai anh em cuối cùng đã kết thúc bằng một cuộc hòa giải chân thành."
-
"Her estrangement from her parents lasted for many years."
"Sự xa lánh của cô ấy với cha mẹ kéo dài trong nhiều năm."
-
"The estrangement between the two companies led to a significant loss of business."
"Sự xa lánh giữa hai công ty đã dẫn đến sự thất thoát kinh doanh đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Estrangement thường chỉ sự đổ vỡ trong mối quan hệ cá nhân hoặc nhóm, gây ra sự thiếu thân thiện, thậm chí là thù địch. Nó mạnh hơn 'separation' (ly thân, chia ly) và bao hàm yếu tố cảm xúc tiêu cực. Khác với 'alienation' (sự tha hóa, sự xa rời), 'estrangement' thường có nguyên nhân cụ thể và liên quan đến các mối quan hệ cụ thể.
Prepositions
* **estrangement from (someone/something)**: chỉ sự xa lánh khỏi ai đó/cái gì đó. Ví dụ: *His estrangement from his family caused him great pain.* (Sự xa lánh gia đình gây ra cho anh ấy nỗi đau lớn.)
* **estrangement between (people/groups)**: chỉ sự xa lánh giữa những người/nhóm người. Ví dụ: *The estrangement between the two countries lasted for many years.* (Sự xa lánh giữa hai quốc gia kéo dài trong nhiều năm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
marital marital estrangement (sự rạn nứt hôn nhân)
-
family family estrangement (sự ghẻ lạnh trong gia đình)
-
deep deep estrangement (sự xa cách sâu sắc)
-
long-standing long-standing estrangement (sự xa lánh kéo dài, sự rạn nứt lâu năm)
-
cause cause estrangement (gây ra sự xa lánh, gây rạn nứt)
-
lead to lead to estrangement (dẫn đến sự rạn nứt, gây ra sự ghẻ lạnh)
-
end end estrangement (chấm dứt sự ghẻ lạnh/xa cách)
-
heal heal estrangement (hàn gắn sự rạn nứt)
-
overcome overcome estrangement (vượt qua sự xa lánh/rạn nứt)
-
a period of a period of estrangement (một giai đoạn xa cách/ghẻ lạnh)
-
the estrangement between the estrangement between two friends (sự rạn nứt giữa hai người bạn)
Idioms
-
suffer estrangement
chịu đựng sự ghẻ lạnh/xa lánh
"Many people suffer estrangement from their families due to irreconcilable differences."
(Nhiều người phải chịu đựng sự ghẻ lạnh từ gia đình do những khác biệt không thể hòa giải.)
-
experience estrangement
trải qua sự xa cách/rạn nứt
"She experienced a deep estrangement from her sister for several years."
(Cô ấy đã trải qua một sự xa cách sâu sắc với em gái mình trong vài năm.)
-
a state of estrangement
một tình trạng ghẻ lạnh/xa cách
"The two countries have been in a state of estrangement for decades."
(Hai quốc gia này đã ở trong tình trạng ghẻ lạnh với nhau hàng thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
estrangement
nounSự xa lánh, ghẻ lạnh, sự ly gián; trạng thái bị xa cách hoặc cảm thấy xa lạ.
"The long estrangement between the brothers finally ended with a heartfelt reconciliation."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That their estrangement lasted so long is a testament to their stubbornness. |
Việc họ xa lánh nhau kéo dài như vậy là minh chứng cho sự bướng bỉnh của họ. |
| Phủ định | Whether the estrangement will ever end is not something anyone can predict. |
Liệu sự xa lánh có bao giờ kết thúc hay không không phải là điều mà ai có thể đoán trước được. |
| Nghi vấn | Why their estrangement began remains a mystery to their family. |
Tại sao sự xa lánh của họ bắt đầu vẫn là một bí ẩn đối với gia đình họ. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had communicated better, the estrangement between them would have never happened. |
Nếu họ giao tiếp tốt hơn, sự xa cách giữa họ đã không bao giờ xảy ra. |
| Phủ định | If he hadn't been so stubborn, their estrangement wouldn't have lasted so long. |
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh, sự xa cách của họ đã không kéo dài quá lâu. |
| Nghi vấn | Would the estrangement have been avoided if she had apologized sooner? |
Liệu sự xa cách có thể tránh được nếu cô ấy xin lỗi sớm hơn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the estrangement between my brother and me hadn't happened. |
Tôi ước sự xa cách giữa tôi và anh trai tôi đã không xảy ra. |
| Phủ định | If only there weren't such a palpable estrangement in their marriage; things might be better. |
Giá mà không có sự xa cách rõ rệt trong cuộc hôn nhân của họ thì mọi thứ có lẽ đã tốt hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish the estrangement hadn't impacted your children so deeply? |
Bạn có ước sự xa cách đó đã không ảnh hưởng đến con cái bạn sâu sắc như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estrangement".
