female-pattern baldness
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Female-pattern baldness'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại rụng tóc ở phụ nữ. Nó được đặc trưng bởi tóc mỏng dần ở đỉnh và vương miện của da đầu, thường bắt đầu bằng việc mở rộng qua phần tóc giữa. Không giống như hói đầu kiểu nam, nó hiếm khi dẫn đến hói hoàn toàn.
Definition (English Meaning)
A type of hair loss in women. It is characterized by thinning hair on the top and crown of the scalp, usually starting with a widening through the center hair part. Unlike male-pattern baldness, it rarely leads to complete baldness.
Ví dụ Thực tế với 'Female-pattern baldness'
-
"Female-pattern baldness can be distressing for women as it affects their self-image."
"Chứng hói đầu kiểu nữ có thể gây khó chịu cho phụ nữ vì nó ảnh hưởng đến hình ảnh bản thân của họ."
-
"Treatment options for female-pattern baldness include topical minoxidil and oral medications."
"Các lựa chọn điều trị cho chứng hói đầu kiểu nữ bao gồm minoxidil bôi ngoài da và thuốc uống."
-
"Early diagnosis of female-pattern baldness is crucial for effective management."
"Chẩn đoán sớm chứng hói đầu kiểu nữ là rất quan trọng để quản lý hiệu quả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Female-pattern baldness'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: female-pattern baldness
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Female-pattern baldness'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này mô tả kiểu rụng tóc đặc trưng ở nữ giới, khác biệt so với kiểu rụng tóc thường thấy ở nam giới. Nó liên quan đến sự thay đổi nồng độ hormone, di truyền, và lão hóa. Không nên nhầm lẫn với các loại rụng tóc khác do bệnh tật hoặc điều trị y tế.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' (diễn tả đối tượng mắc bệnh) ví dụ: 'She is suffering *in* female-pattern baldness' . 'with' (diễn tả tình trạng đi kèm) ví dụ: 'She was diagnosed *with* female-pattern baldness'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Female-pattern baldness'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.