(Top Banner Ad)
female-pattern baldness
C1
Danh từ C1 Y học

female-pattern baldness

UK: /ˈfiːˌmeɪl ˈpætən ˈbɔːldnəs/ • US: /ˈfiˌmeɪl ˈpætərn ˈbɔːldnəs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng hói đầu kiểu nữ rụng tóc kiểu nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of hair loss in women. It is characterized by thinning hair on the top and crown of the scalp, usually starting with a widening through the center hair part. Unlike male-pattern baldness, it rarely leads to complete baldness.

Vietnamese Meaning

Một loại rụng tóc ở phụ nữ. Nó được đặc trưng bởi tóc mỏng dần ở đỉnh và vương miện của da đầu, thường bắt đầu bằng việc mở rộng qua phần tóc giữa. Không giống như hói đầu kiểu nam, nó hiếm khi dẫn đến hói hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Female-pattern baldness can be distressing for women as it affects their self-image."

    "Chứng hói đầu kiểu nữ có thể gây khó chịu cho phụ nữ vì nó ảnh hưởng đến hình ảnh bản thân của họ."

  • "Treatment options for female-pattern baldness include topical minoxidil and oral medications."

    "Các lựa chọn điều trị cho chứng hói đầu kiểu nữ bao gồm minoxidil bôi ngoài da và thuốc uống."

  • "Early diagnosis of female-pattern baldness is crucial for effective management."

    "Chẩn đoán sớm chứng hói đầu kiểu nữ là rất quan trọng để quản lý hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baldness tình trạng hói đầu
Adjective bald bị hói
Adjective/Verb-ing balding đang bị hói
Noun/Adjective female người nữ, cái
Adjective feminine nữ tính
Noun/Verb pattern kiểu, mẫu; tạo mẫu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
female
English
pattern
English
baldness

Nguồn gốc và cấu trúc

Cụm từ "female-pattern baldness" là một thuật ngữ y học hiện đại, mang tính mô tả cao. Nó được ghép từ ba thành phần tiếng Anh: "female" (nữ giới), "pattern" (kiểu, mẫu) và "baldness" (chứng hói). Từ "female" có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, "pattern" cũng từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, còn "baldness" được hình thành từ từ "bald" (hói) trong tiếng Anh cổ kết hợp với hậu tố "-ness". Cụm từ này mô tả chính xác tình trạng rụng tóc ở phụ nữ theo một kiểu dáng đặc trưng.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả kiểu rụng tóc đặc trưng ở nữ giới, khác biệt so với kiểu rụng tóc thường thấy ở nam giới. Nó liên quan đến sự thay đổi nồng độ hormone, di truyền, và lão hóa. Không nên nhầm lẫn với các loại rụng tóc khác do bệnh tật hoặc điều trị y tế.

Prepositions

in with

'in' (diễn tả đối tượng mắc bệnh) ví dụ: 'She is suffering *in* female-pattern baldness' . 'with' (diễn tả tình trạng đi kèm) ví dụ: 'She was diagnosed *with* female-pattern baldness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female-pattern baldness
  • severe severe female-pattern baldness
    (tình trạng hói đầu kiểu nữ nghiêm trọng)
  • progressive progressive female-pattern baldness
    (tình trạng hói đầu kiểu nữ tiến triển)
  • mild mild female-pattern baldness
    (tình trạng hói đầu kiểu nữ nhẹ)
Verb + female-pattern baldness
  • diagnose diagnose female-pattern baldness
    (chẩn đoán hói đầu kiểu nữ)
  • treat treat female-pattern baldness
    (điều trị hói đầu kiểu nữ)
  • manage manage female-pattern baldness
    (kiểm soát/quản lý hói đầu kiểu nữ)
Noun + of/for female-pattern baldness
  • causes causes of female-pattern baldness
    (nguyên nhân gây hói đầu kiểu nữ)
  • treatment treatment for female-pattern baldness
    (phương pháp điều trị hói đầu kiểu nữ)

Idioms

  • deal with female-pattern baldness

    đối phó/xoay sở với chứng hói đầu kiểu nữ

    "Many women learn to deal with female-pattern baldness through various treatments or by embracing their natural appearance."

    (Nhiều phụ nữ học cách đối phó với chứng hói đầu kiểu nữ thông qua các phương pháp điều trị khác nhau hoặc bằng cách chấp nhận vẻ ngoài tự nhiên của mình.)

  • manage female-pattern baldness

    quản lý/kiểm soát chứng hói đầu kiểu nữ

    "Early intervention can help manage female-pattern baldness and slow its progression."

    (Can thiệp sớm có thể giúp kiểm soát chứng hói đầu kiểu nữ và làm chậm sự tiến triển của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female-pattern baldness

Danh từ
Lật mặt

Một loại rụng tóc ở phụ nữ. Nó được đặc trưng bởi tóc mỏng dần ở đỉnh và vương miện của da đầu, thường bắt đầu bằng việc mở rộng qua phần tóc giữa. Không giống như hói đầu kiểu nam, nó hiếm khi dẫn đến hói hoàn toàn.

"Female-pattern baldness can be distressing for women as it affects their self-image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female-pattern baldness".

Ảnh hưởng đến hình ảnh bản thân và sự tự tin

Trong nhiều nền văn hóa, mái tóc dài, dày thường được xem là biểu tượng của vẻ đẹp và nữ tính. Do đó, chứng hói đầu kiểu nữ có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến hình ảnh bản thân, lòng tự trọng và sự tự tin của phụ nữ. Áp lực xã hội về vẻ ngoài có thể khiến họ cảm thấy lo lắng hoặc xấu hổ.

Sự kỳ thị và nhận thức xã hội

Hói đầu ở nam giới thường được chấp nhận rộng rãi hơn và thậm chí đôi khi còn được coi là dấu hiệu của sự nam tính. Ngược lại, hói đầu kiểu nữ thường phải đối mặt với sự kỳ thị lớn hơn và ít được thảo luận công khai hơn, dẫn đến cảm giác cô lập cho những người mắc phải. Tuy nhiên, nhận thức và sự chấp nhận đang dần được cải thiện.