alopecia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The partial or complete absence of hair from areas of the body where it normally grows; baldness.
Vietnamese Meaning
Sự rụng tóc từng vùng hoặc toàn bộ, dẫn đến hói đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alopecia can be a distressing condition, impacting self-esteem and confidence."
"Rụng tóc có thể là một tình trạng gây khó chịu, ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự tự tin."
-
"The doctor diagnosed him with alopecia areata after noticing several bald patches on his scalp."
"Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc chứng rụng tóc từng vùng sau khi nhận thấy vài mảng hói trên da đầu."
-
"She experienced severe alopecia as a side effect of her cancer treatment."
"Cô ấy bị rụng tóc nghiêm trọng như một tác dụng phụ của quá trình điều trị ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alopecia | chứng rụng tóc |
| Adjective | alopecic | thuộc về rụng tóc hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng rụng tóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alopecia là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng rụng tóc. Nó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như di truyền, bệnh tự miễn, căng thẳng, điều trị y tế (ví dụ, hóa trị), hoặc các bệnh lý khác. Không giống như 'baldness' (hói đầu), 'alopecia' là một thuật ngữ chuyên môn và rộng hơn, bao gồm nhiều dạng rụng tóc khác nhau.
Prepositions
‘Alopecia with…’: Mô tả alopecia đi kèm với một triệu chứng hoặc tình trạng khác. Ví dụ: alopecia with scarring (rụng tóc có sẹo). ‘Alopecia due to…’: Chỉ nguyên nhân gây ra alopecia. Ví dụ: alopecia due to chemotherapy (rụng tóc do hóa trị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
areata alopecia areata (rụng tóc từng mảng (do bệnh tự miễn))
-
androgenetic androgenetic alopecia (rụng tóc do di truyền (hói đầu))
-
total total alopecia (rụng tóc toàn bộ da đầu)
-
suffer suffer from alopecia (mắc chứng rụng tóc)
-
treat treat alopecia (điều trị chứng rụng tóc)
-
diagnose be diagnosed with alopecia (được chẩn đoán mắc chứng rụng tóc)
Idioms
-
alopecia totalis
rụng tóc toàn phần (rụng hết tóc trên da đầu)
"He was diagnosed with alopecia totalis at the age of 20."
(Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rụng tóc toàn phần ở tuổi 20.)
-
alopecia universalis
rụng tóc toàn thân (mất toàn bộ tóc và lông trên cơ thể)
"Alopecia universalis is the most severe form of hair loss."
(Rụng tóc toàn thân là dạng rụng tóc nghiêm trọng nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alopecia
danh từSự rụng tóc từng vùng hoặc toàn bộ, dẫn đến hói đầu.
"Alopecia can be a distressing condition, impacting self-esteem and confidence."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alopecia can be a distressing condition. |
Rụng tóc có thể là một tình trạng đáng lo ngại. |
| Phủ định | She doesn't have alopecia. |
Cô ấy không bị rụng tóc. |
| Nghi vấn | Is alopecia causing him distress? |
Rụng tóc có gây ra sự khó chịu cho anh ấy không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 40, she will have undergone several treatments for alopecia. |
Vào thời điểm cô ấy bước sang tuổi 40, cô ấy sẽ trải qua vài liệu trình điều trị rụng tóc. |
| Phủ định | By next year, he won't have completely overcome his alopecia. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa hoàn toàn khắc phục được chứng rụng tóc của mình. |
| Nghi vấn | Will the new medication have successfully reversed her alopecia by the end of the year? |
Liệu loại thuốc mới có đảo ngược thành công chứng rụng tóc của cô ấy vào cuối năm nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alopecia is a common condition that affects many people. |
Rụng tóc là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người. |
| Phủ định | He does not believe alopecia is always permanent. |
Anh ấy không tin rằng rụng tóc luôn là vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Does she know that alopecia can sometimes be reversed with treatment? |
Cô ấy có biết rằng rụng tóc đôi khi có thể được đảo ngược bằng cách điều trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alopecia".
