(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ alopecia
C1

alopecia

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc hói đầu chứng rụng tóc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alopecia'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự rụng tóc từng vùng hoặc toàn bộ, dẫn đến hói đầu.

Definition (English Meaning)

The partial or complete absence of hair from areas of the body where it normally grows; baldness.

Ví dụ Thực tế với 'Alopecia'

  • "Alopecia can be a distressing condition, impacting self-esteem and confidence."

    "Rụng tóc có thể là một tình trạng gây khó chịu, ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự tự tin."

  • "The doctor diagnosed him with alopecia areata after noticing several bald patches on his scalp."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc chứng rụng tóc từng vùng sau khi nhận thấy vài mảng hói trên da đầu."

  • "She experienced severe alopecia as a side effect of her cancer treatment."

    "Cô ấy bị rụng tóc nghiêm trọng như một tác dụng phụ của quá trình điều trị ung thư."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Alopecia'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: alopecia
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

baldness(hói đầu)
hair loss(rụng tóc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Alopecia'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Alopecia là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng rụng tóc. Nó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như di truyền, bệnh tự miễn, căng thẳng, điều trị y tế (ví dụ, hóa trị), hoặc các bệnh lý khác. Không giống như 'baldness' (hói đầu), 'alopecia' là một thuật ngữ chuyên môn và rộng hơn, bao gồm nhiều dạng rụng tóc khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with due to

‘Alopecia with…’: Mô tả alopecia đi kèm với một triệu chứng hoặc tình trạng khác. Ví dụ: alopecia with scarring (rụng tóc có sẹo). ‘Alopecia due to…’: Chỉ nguyên nhân gây ra alopecia. Ví dụ: alopecia due to chemotherapy (rụng tóc do hóa trị).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Alopecia'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alopecia can be a distressing condition.
Rụng tóc có thể là một tình trạng đáng lo ngại.
Phủ định
She doesn't have alopecia.
Cô ấy không bị rụng tóc.
Nghi vấn
Is alopecia causing him distress?
Rụng tóc có gây ra sự khó chịu cho anh ấy không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 40, she will have undergone several treatments for alopecia.
Vào thời điểm cô ấy bước sang tuổi 40, cô ấy sẽ trải qua vài liệu trình điều trị rụng tóc.
Phủ định
By next year, he won't have completely overcome his alopecia.
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa hoàn toàn khắc phục được chứng rụng tóc của mình.
Nghi vấn
Will the new medication have successfully reversed her alopecia by the end of the year?
Liệu loại thuốc mới có đảo ngược thành công chứng rụng tóc của cô ấy vào cuối năm nay không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alopecia is a common condition that affects many people.
Rụng tóc là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người.
Phủ định
He does not believe alopecia is always permanent.
Anh ấy không tin rằng rụng tóc luôn là vĩnh viễn.
Nghi vấn
Does she know that alopecia can sometimes be reversed with treatment?
Cô ấy có biết rằng rụng tóc đôi khi có thể được đảo ngược bằng cách điều trị không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)