(Top Banner Ad)
alopecia
C1
danh từ C1 Y học

alopecia

UK: /ˌæləˈpiːʃiə/ • US: /ˌæləˈpiːʃiə/

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc hói đầu chứng rụng tóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The partial or complete absence of hair from areas of the body where it normally grows; baldness.

Vietnamese Meaning

Sự rụng tóc từng vùng hoặc toàn bộ, dẫn đến hói đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alopecia can be a distressing condition, impacting self-esteem and confidence."

    "Rụng tóc có thể là một tình trạng gây khó chịu, ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự tự tin."

  • "The doctor diagnosed him with alopecia areata after noticing several bald patches on his scalp."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc chứng rụng tóc từng vùng sau khi nhận thấy vài mảng hói trên da đầu."

  • "She experienced severe alopecia as a side effect of her cancer treatment."

    "Cô ấy bị rụng tóc nghiêm trọng như một tác dụng phụ của quá trình điều trị ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alopecia chứng rụng tóc
Adjective alopecic thuộc về rụng tóc hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng rụng tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
alopekia
Latin
alopecia
English
alopecia

Nguồn gốc từ loài cáo

Từ 'alopecia' bắt nguồn từ 'alopex' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'con cáo'. Sự liên tưởng này xuất phát từ việc loài cáo thường bị rụng lông do bệnh ghẻ lở (mange), để lại những mảng da đầu trần trụi, tương tự như hiện tượng rụng tóc ở con người.

Usage Note

Alopecia là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng rụng tóc. Nó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như di truyền, bệnh tự miễn, căng thẳng, điều trị y tế (ví dụ, hóa trị), hoặc các bệnh lý khác. Không giống như 'baldness' (hói đầu), 'alopecia' là một thuật ngữ chuyên môn và rộng hơn, bao gồm nhiều dạng rụng tóc khác nhau.

Prepositions

with due to

‘Alopecia with…’: Mô tả alopecia đi kèm với một triệu chứng hoặc tình trạng khác. Ví dụ: alopecia with scarring (rụng tóc có sẹo). ‘Alopecia due to…’: Chỉ nguyên nhân gây ra alopecia. Ví dụ: alopecia due to chemotherapy (rụng tóc do hóa trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alopecia
  • areata alopecia areata
    (rụng tóc từng mảng (do bệnh tự miễn))
  • androgenetic androgenetic alopecia
    (rụng tóc do di truyền (hói đầu))
  • total total alopecia
    (rụng tóc toàn bộ da đầu)
Verb + alopecia
  • suffer suffer from alopecia
    (mắc chứng rụng tóc)
  • treat treat alopecia
    (điều trị chứng rụng tóc)
  • diagnose be diagnosed with alopecia
    (được chẩn đoán mắc chứng rụng tóc)

Idioms

  • alopecia totalis

    rụng tóc toàn phần (rụng hết tóc trên da đầu)

    "He was diagnosed with alopecia totalis at the age of 20."

    (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rụng tóc toàn phần ở tuổi 20.)

  • alopecia universalis

    rụng tóc toàn thân (mất toàn bộ tóc và lông trên cơ thể)

    "Alopecia universalis is the most severe form of hair loss."

    (Rụng tóc toàn thân là dạng rụng tóc nghiêm trọng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alopecia

danh từ
Lật mặt

Sự rụng tóc từng vùng hoặc toàn bộ, dẫn đến hói đầu.

"Alopecia can be a distressing condition, impacting self-esteem and confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alopecia can be a distressing condition.
Rụng tóc có thể là một tình trạng đáng lo ngại.
Phủ định
She doesn't have alopecia.
Cô ấy không bị rụng tóc.
Nghi vấn
Is alopecia causing him distress?
Rụng tóc có gây ra sự khó chịu cho anh ấy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 40, she will have undergone several treatments for alopecia.
Vào thời điểm cô ấy bước sang tuổi 40, cô ấy sẽ trải qua vài liệu trình điều trị rụng tóc.
Phủ định
By next year, he won't have completely overcome his alopecia.
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa hoàn toàn khắc phục được chứng rụng tóc của mình.
Nghi vấn
Will the new medication have successfully reversed her alopecia by the end of the year?
Liệu loại thuốc mới có đảo ngược thành công chứng rụng tóc của cô ấy vào cuối năm nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alopecia is a common condition that affects many people.
Rụng tóc là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người.
Phủ định
He does not believe alopecia is always permanent.
Anh ấy không tin rằng rụng tóc luôn là vĩnh viễn.
Nghi vấn
Does she know that alopecia can sometimes be reversed with treatment?
Cô ấy có biết rằng rụng tóc đôi khi có thể được đảo ngược bằng cách điều trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alopecia".

Nhận thức xã hội và Oscar 2022

Chứng rụng tóc (Alopecia) đã trở thành tâm điểm chú ý toàn cầu sau sự cố tại lễ trao giải Oscar 2022 liên quan đến Jada Pinkett Smith. Sự kiện này đã mở ra những cuộc thảo luận rộng rãi về áp lực tâm lý và sự kỳ thị mà những người phụ nữ mắc chứng bệnh này phải đối mặt.

Tháng nâng cao nhận thức

Tháng 9 hàng năm được chọn là Tháng Nâng cao Nhận thức về Alopecia Areata (Alopecia Areata Awareness Month) tại nhiều quốc gia phương Tây nhằm gây quỹ nghiên cứu và hỗ trợ cộng đồng những người không có tóc.