(Top Banner Ad)
facade
C1
noun C1 Kiến trúc, Tâm lý học, Chính trị

facade

UK: /fəˈsɑːd/ • US: /fəˈsɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt tiền vẻ bề ngoài lớp vỏ bọc sự che đậy bộ mặt giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The front of a building, especially an imposing or decorative one.

Vietnamese Meaning

Mặt tiền của một tòa nhà, đặc biệt là một mặt tiền đồ sộ hoặc trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum's facade is a beautiful example of neoclassical architecture."

    "Mặt tiền của bảo tàng là một ví dụ tuyệt đẹp về kiến trúc tân cổ điển."

  • "The old building's facade was crumbling and in need of repair."

    "Mặt tiền của tòa nhà cũ đang xuống cấp và cần được sửa chữa."

  • "He presented a facade of calm, but inside he was panicking."

    "Anh ta tỏ ra vẻ bình tĩnh, nhưng bên trong anh ta đang hoảng loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun facade Mặt tiền (của tòa nhà); vẻ ngoài giả tạo, vỏ bọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Italian
facciata
French
façade
English
facade

Gương mặt của ngôi nhà

Từ "facade" có nguồn gốc từ tiếng Latin "faciēs" nghĩa là "mặt" hoặc "bề ngoài". Sau đó, nó được chuyển đổi trong tiếng Ý thành "facciata" (mặt tiền của tòa nhà) và tiếng Pháp thành "façade". Khi tiếng Anh mượn từ này vào cuối thế kỷ 17, nó vẫn giữ ý nghĩa gốc là mặt tiền của một công trình. Ngày nay, từ này còn được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ một vẻ ngoài giả tạo để che giấu sự thật bên trong.

Usage Note

Trong kiến trúc, 'facade' đơn giản chỉ là mặt ngoài của một tòa nhà. Tuy nhiên, nghĩa bóng của nó mang ý nghĩa một sự che đậy, một vẻ bề ngoài giả tạo để che giấu sự thật bên trong. Cần phân biệt với 'exterior' (ngoại thất), 'front' (mặt trước). 'Facade' nhấn mạnh tính chất trang trí, che đậy nhiều hơn.

Prepositions

behind

'behind the facade' có nghĩa là 'đằng sau vẻ bề ngoài giả tạo', 'bên dưới lớp vỏ bọc'. Ví dụ: 'The company presented a successful facade, but behind it, they were struggling financially.' (Công ty trình bày một vẻ ngoài thành công, nhưng đằng sau đó, họ đang gặp khó khăn về tài chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facade
  • false false facade
    (vẻ ngoài giả dối)
  • mere mere facade
    (chỉ là vẻ bề ngoài)
  • impressive impressive facade
    (mặt tiền ấn tượng)
  • grand grand facade
    (mặt tiền hoành tráng)
  • thin thin facade
    (vẻ ngoài mỏng manh (dễ bị phá vỡ))
  • deceptive deceptive facade
    (vẻ ngoài lừa dối)
  • stone stone facade
    (mặt tiền đá)
  • glass glass facade
    (mặt tiền kính)
Verb + facade
  • maintain maintain a facade
    (duy trì một vẻ bề ngoài (giả tạo))
  • put up put up a facade
    (dựng lên một vẻ ngoài, tạo vỏ bọc)
  • drop drop a facade
    (từ bỏ vẻ ngoài giả tạo)
  • shatter shatter a facade
    (làm sụp đổ một vẻ ngoài giả tạo)
  • hide behind hide behind a facade
    (che giấu đằng sau một vẻ bề ngoài)
  • present present a facade
    (thể hiện một vẻ bề ngoài)
Noun + facade
  • a facade of a facade of respectability
    (một vẻ ngoài đáng kính)
  • a facade of a facade of wealth
    (một vẻ ngoài giàu có)
  • a facade of a facade of normalcy
    (một vẻ ngoài bình thường)
Preposition + facade
  • behind behind a facade
    (đằng sau một vẻ bề ngoài (giả tạo))
  • beneath beneath a facade
    (ẩn giấu bên dưới một vẻ bề ngoài)

Idioms

  • maintain a facade

    Duy trì một vỏ bọc hoặc vẻ ngoài giả tạo để che giấu cảm xúc thật, ý định hoặc tình hình thực tế.

    "Despite her financial troubles, she maintained a facade of prosperity and happiness."

    (Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, cô ấy vẫn duy trì vẻ ngoài giàu có và hạnh phúc.)

  • drop the facade

    Ngừng giả vờ, không còn che giấu nữa và để lộ con người thật hoặc sự thật.

    "It was a relief when he finally dropped the facade and admitted his struggles."

    (Thật nhẹ nhõm khi cuối cùng anh ấy cũng không còn giả vờ nữa và thừa nhận những khó khăn của mình.)

  • hide behind a facade

    Che giấu cảm xúc, ý định hoặc bản chất thật của mình bằng cách thể hiện một vẻ ngoài khác biệt.

    "He always hides behind a facade of sarcasm to avoid showing his true feelings."

    (Anh ấy luôn che giấu cảm xúc thật của mình đằng sau vẻ ngoài châm biếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facade

noun
Lật mặt

Mặt tiền của một tòa nhà, đặc biệt là một mặt tiền đồ sộ hoặc trang trí.

"The museum's facade is a beautiful example of neoclassical architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be repairing the facade of the building tomorrow morning.
Đội xây dựng sẽ sửa chữa mặt tiền của tòa nhà vào sáng ngày mai.
Phủ định
The city council won't be approving the new facade design anytime soon.
Hội đồng thành phố sẽ không sớm phê duyệt thiết kế mặt tiền mới.
Nghi vấn
Will they be cleaning the facade of the museum while we're visiting?
Liệu họ có đang làm sạch mặt tiền của bảo tàng khi chúng ta đến thăm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's facade was beautifully decorated for the holiday season.
Mặt tiền của tòa nhà được trang trí rất đẹp cho mùa lễ.
Phủ định
The old shop's facade wasn't particularly inviting to customers.
Mặt tiền của cửa hàng cũ không đặc biệt hấp dẫn khách hàng.
Nghi vấn
Is that restaurant's facade going to be renovated soon?
Mặt tiền của nhà hàng đó có được cải tạo sớm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building used to have a grand facade, but it was damaged in the war.
Tòa nhà cũ từng có một mặt tiền lộng lẫy, nhưng nó đã bị hư hại trong chiến tranh.
Phủ định
That shop didn't use to have such an elaborate facade; it was quite plain before the renovation.
Cửa hàng đó đã không có một mặt tiền công phu như vậy; nó khá đơn giản trước khi cải tạo.
Nghi vấn
Did the theater used to have a different facade before they restored it?
Rạp hát có từng có một mặt tiền khác trước khi họ phục hồi nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facade".

Nghệ thuật kiến trúc qua mặt tiền

Trong kiến trúc, mặt tiền (facade) không chỉ là phần bên ngoài của tòa nhà mà còn là yếu tố thiết kế trọng tâm, thể hiện phong cách, thời đại và mục đích của công trình. Nhiều tòa nhà nổi tiếng trên thế giới được nhận diện chủ yếu qua mặt tiền độc đáo và ấn tượng của chúng, ví dụ như những mặt tiền Gothic với các chi tiết phức tạp hay mặt tiền kính hiện đại phản chiếu cảnh quan đô thị.

Mặt nạ xã hội và sự thật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "facade" thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ lớp mặt nạ xã hội mà một người đeo để che giấu cảm xúc, ý định hoặc tình trạng thực sự của mình. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa vẻ ngoài mà người ta thể hiện với thực tế bên trong, thường mang hàm ý tiêu cực về sự giả dối, thiếu chân thật hoặc sự không phù hợp giữa lời nói và hành động.