(Top Banner Ad)
feudatory
C2
tính từ C2 Lịch sử, Chính trị

feudatory

UK: /ˈfjuːdəˌtɔːri/ • US: /ˈfjuːdəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

nước chư hầu chư hầu phong kiến
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Holding lands in fee; held of a superior; feudal.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến một nước chư hầu; được nắm giữ bởi một lãnh chúa chư hầu; thuộc chế độ phong kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small kingdom was a feudatory state of the powerful empire."

    "Vương quốc nhỏ bé đó là một quốc gia chư hầu của đế chế hùng mạnh."

  • "The feudatory lord swore allegiance to the king."

    "Lãnh chúa chư hầu đã tuyên thệ trung thành với nhà vua."

  • "The region was governed as a feudatory under the empire's control."

    "Khu vực này được cai trị như một lãnh địa chư hầu dưới sự kiểm soát của đế chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feudatory Người chư hầu; lãnh địa chư hầu
Adjective feudatory Thuộc về chư hầu; liên quan đến lãnh địa phong kiến
Adjective feudal Phong kiến; thuộc chế độ phong kiến
Noun feudalism Chế độ phong kiến
Verb feudalize Phong kiến hóa
Noun fief Lãnh địa phong kiến, thái ấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish (reconstructed)
*fehu
Medieval Latin
feudum
Medieval Latin
feudatarius
Old French
féudataire
English
feudatory

Nguồn gốc "Feudatory": Từ Gia súc đến Đất đai

Từ "feudatory" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Frankish cổ "*fehu", mang ý nghĩa ban đầu là "gia súc" hoặc "tài sản". Theo thời gian, đặc biệt trong tiếng Latin thời Trung Cổ, "*fehu" phát triển thành "feudum", chỉ một "lãnh địa phong kiến" – tức là đất đai được ban tặng hoặc nắm giữ để đổi lấy lòng trung thành và nghĩa vụ. Từ "feudatarius" sau đó xuất hiện để chỉ người nắm giữ lãnh địa này. Như vậy, ý nghĩa của từ đã dịch chuyển từ tài sản di động sang quyền sở hữu đất đai trong một hệ thống xã hội phức tạp.

Usage Note

Tính từ 'feudatory' thường mô tả một quốc gia, vùng đất hoặc lãnh chúa có mối quan hệ phụ thuộc vào một thế lực lớn hơn theo hệ thống phong kiến. Nó nhấn mạnh sự ràng buộc và nghĩa vụ của bên dưới đối với bên trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feudatory
  • loyal loyal feudatory
    (chư hầu trung thành)
  • powerful powerful feudatory
    (chư hầu quyền lực)
  • minor minor feudatory
    (chư hầu nhỏ)
Verb + feudatory
  • become become a feudatory
    (trở thành chư hầu)
  • act as act as a feudatory
    (đóng vai trò là một chư hầu)
  • hold hold land as a feudatory
    (nắm giữ đất đai với tư cách chư hầu)
Feudatory + Noun (as an adjective)
  • feudatory feudatory state
    (quốc gia chư hầu)
  • feudatory feudatory system
    (hệ thống chư hầu)

Idioms

  • to be a feudatory of someone/something

    là chư hầu của ai đó/một thực thể nào đó

    "The duke claimed to be an independent ruler, but in reality, he was a feudatory of the king."

    (Công tước tuyên bố là một người cai trị độc lập, nhưng trên thực tế, ông ta là chư hầu của nhà vua.)

  • hold land as a feudatory

    nắm giữ đất đai với tư cách chư hầu

    "Under the feudal system, many knights would hold land as a feudatory in exchange for military service."

    (Dưới chế độ phong kiến, nhiều hiệp sĩ sẽ nắm giữ đất đai với tư cách chư hầu để đổi lấy nghĩa vụ quân sự.)

  • feudatory state

    quốc gia chư hầu

    "Historically, some smaller kingdoms functioned as feudatory states to larger empires."

    (Trong lịch sử, một số vương quốc nhỏ hơn đã hoạt động như các quốc gia chư hầu của các đế chế lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feudatory

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến một nước chư hầu; được nắm giữ bởi một lãnh chúa chư hầu; thuộc chế độ phong kiến.

"The small kingdom was a feudatory state of the powerful empire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The feudatory lands were granted by the king.
Các vùng đất chư hầu đã được nhà vua ban cho.
Phủ định
The feudatory's loyalty was not questioned during the rebellion.
Lòng trung thành của chư hầu không bị nghi ngờ trong cuộc nổi loạn.
Nghi vấn
Was the feudatory's tribute considered sufficient?
Cống phẩm của chư hầu có được coi là đủ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The feudatory prince pledged his allegiance to the king.
Vị vương thân chư hầu đã cam kết trung thành với nhà vua.
Phủ định
The kingdom was not feudatory to any foreign power.
Vương quốc không phải là chư hầu của bất kỳ cường quốc nước ngoài nào.
Nghi vấn
Was the region a feudatory territory under their control?
Liệu khu vực đó có phải là một lãnh thổ chư hầu dưới sự kiểm soát của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feudatory".

Hệ thống Phong kiến và Lòng Trung Thành

Khái niệm "feudatory" gắn liền mật thiết với chế độ phong kiến ở châu Âu thời Trung Cổ. Trong hệ thống này, một "chư hầu" (feudatory) là một người nắm giữ đất đai (lãnh địa) từ một lãnh chúa cao hơn, đổi lại bằng lời thề trung thành, nghĩa vụ quân sự và các dịch vụ khác. Đây là một cấu trúc xã hội phân cấp, nơi quyền lực và đất đai được phân chia theo mối quan hệ nghĩa vụ cá nhân.

Sự khác biệt giữa Chúa và Chư hầu

Điều quan trọng là hiểu rằng một chư hầu (feudatory) không phải là một nô lệ, mà là một quý tộc có địa vị, tự mình có thể là lãnh chúa của những người khác. Mối quan hệ giữa lãnh chúa (lord) và chư hầu là một thỏa thuận hai chiều, nơi chư hầu nhận được sự bảo vệ và đất đai, còn lãnh chúa nhận được sự hỗ trợ quân sự và tài chính. Đây là nền tảng của quyền lực và quản lý trong thời kỳ phong kiến.