(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fibromyalgia
C1

fibromyalgia

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đau xơ cơ hội chứng đau xơ cơ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fibromyalgia'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tình trạng mãn tính đặc trưng bởi đau cơ xương lan rộng kèm theo mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, trí nhớ và tâm trạng.

Definition (English Meaning)

A chronic condition characterized by widespread musculoskeletal pain accompanied by fatigue, sleep, memory and mood issues.

Ví dụ Thực tế với 'Fibromyalgia'

  • "She was diagnosed with fibromyalgia after experiencing chronic pain and fatigue."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh fibromyalgia sau khi trải qua cơn đau mãn tính và mệt mỏi."

  • "Living with fibromyalgia can be challenging, but there are treatments available to manage the symptoms."

    "Sống chung với fibromyalgia có thể là một thách thức, nhưng có những phương pháp điều trị có sẵn để kiểm soát các triệu chứng."

  • "Research is ongoing to better understand the causes and effective treatments for fibromyalgia."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về nguyên nhân và các phương pháp điều trị hiệu quả cho fibromyalgia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fibromyalgia'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fibromyalgia
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

chronic pain(đau mãn tính)
fatigue(mệt mỏi)
musculoskeletal(cơ xương khớp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Fibromyalgia'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Fibromyalgia là một hội chứng, không phải là một bệnh viêm khớp. Nó thường được chẩn đoán dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân, vì không có xét nghiệm cụ thể nào có thể xác định nó. Sự đau đớn liên quan đến fibromyalgia thường được mô tả là một cơn đau âm ỉ, dai dẳng, ảnh hưởng đến cả hai bên cơ thể và cả trên lẫn dưới thắt lưng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘with’: Diễn tả các triệu chứng đi kèm fibromyalgia. Ví dụ: 'Patients with fibromyalgia often experience sleep disturbances.'
'in': Được sử dụng để chỉ vị trí đau. Ví dụ: 'The pain in fibromyalgia can occur in various parts of the body.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fibromyalgia'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)