fibromyalgia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chronic condition characterized by widespread musculoskeletal pain accompanied by fatigue, sleep, memory and mood issues.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng mãn tính đặc trưng bởi đau cơ xương lan rộng kèm theo mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, trí nhớ và tâm trạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was diagnosed with fibromyalgia after experiencing chronic pain and fatigue."
"Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh fibromyalgia sau khi trải qua cơn đau mãn tính và mệt mỏi."
-
"Living with fibromyalgia can be challenging, but there are treatments available to manage the symptoms."
"Sống chung với fibromyalgia có thể là một thách thức, nhưng có những phương pháp điều trị có sẵn để kiểm soát các triệu chứng."
-
"Research is ongoing to better understand the causes and effective treatments for fibromyalgia."
"Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về nguyên nhân và các phương pháp điều trị hiệu quả cho fibromyalgia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fibromyalgic | Liên quan đến bệnh đau xơ cơ; người mắc bệnh đau xơ cơ. |
| Noun (person) | fibromyalgia sufferer | Người mắc bệnh đau xơ cơ. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fibromyalgia là một hội chứng, không phải là một bệnh viêm khớp. Nó thường được chẩn đoán dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân, vì không có xét nghiệm cụ thể nào có thể xác định nó. Sự đau đớn liên quan đến fibromyalgia thường được mô tả là một cơn đau âm ỉ, dai dẳng, ảnh hưởng đến cả hai bên cơ thể và cả trên lẫn dưới thắt lưng.
Prepositions
‘with’: Diễn tả các triệu chứng đi kèm fibromyalgia. Ví dụ: 'Patients with fibromyalgia often experience sleep disturbances.'
'in': Được sử dụng để chỉ vị trí đau. Ví dụ: 'The pain in fibromyalgia can occur in various parts of the body.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic fibromyalgia (bệnh đau xơ cơ mãn tính)
-
widespread widespread fibromyalgia (bệnh đau xơ cơ lan rộng)
-
severe severe fibromyalgia (bệnh đau xơ cơ nghiêm trọng)
-
debilitating debilitating fibromyalgia (bệnh đau xơ cơ gây suy nhược)
-
suffer from suffer from fibromyalgia (mắc bệnh đau xơ cơ, bị đau xơ cơ)
-
diagnose with diagnose with fibromyalgia (chẩn đoán mắc bệnh đau xơ cơ)
-
manage manage fibromyalgia (kiểm soát/quản lý bệnh đau xơ cơ)
-
treat treat fibromyalgia (điều trị bệnh đau xơ cơ)
-
symptoms of symptoms of fibromyalgia (các triệu chứng của bệnh đau xơ cơ)
-
diagnosis of diagnosis of fibromyalgia (chẩn đoán bệnh đau xơ cơ)
-
treatment for treatment for fibromyalgia (phương pháp điều trị bệnh đau xơ cơ)
Idioms
-
living with fibromyalgia
sống chung với bệnh đau xơ cơ
"She writes a blog about living with fibromyalgia and managing its daily challenges."
(Cô ấy viết blog về việc sống chung với bệnh đau xơ cơ và cách quản lý những thách thức hàng ngày của nó.)
-
the struggle with fibromyalgia
cuộc chiến đấu với bệnh đau xơ cơ
"Many patients share stories of their ongoing struggle with fibromyalgia."
(Nhiều bệnh nhân chia sẻ câu chuyện về cuộc chiến đấu không ngừng của họ với bệnh đau xơ cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fibromyalgia
danh từMột tình trạng mãn tính đặc trưng bởi đau cơ xương lan rộng kèm theo mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, trí nhớ và tâm trạng.
"She was diagnosed with fibromyalgia after experiencing chronic pain and fatigue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fibromyalgia".
