(Top Banner Ad)
musculoskeletal
C1
tính từ C1 Y học

musculoskeletal

UK: /ˌmʌskjʊləʊˈskelɪtəl/ • US: /ˌmʌskjuloʊˈskelɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về cơ xương khớp liên quan đến cơ xương khớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving the muscles and the skeleton.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm các cơ và xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of musculoskeletal pain in his lower back."

    "Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau cơ xương khớp ở vùng thắt lưng."

  • "Musculoskeletal disorders are a common cause of workplace absenteeism."

    "Rối loạn cơ xương khớp là một nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng vắng mặt tại nơi làm việc."

  • "Physical therapy can help to alleviate musculoskeletal pain."

    "Vật lý trị liệu có thể giúp giảm đau cơ xương khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective muscular thuộc về cơ bắp
Noun muscle cơ bắp
Noun skeleton bộ xương

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus (muscle)
Greek
skeletos (skeleton)

Nguồn gốc từ Latin và Hy Lạp

Từ 'musculoskeletal' kết hợp từ tiếng Latin 'musculus' (cơ bắp) và tiếng Hy Lạp 'skeletos' (bộ xương). Nó mô tả hệ thống cơ và xương cùng nhau hỗ trợ và vận động cơ thể.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, vấn đề hoặc điều kiện y tế liên quan đến cả cơ bắp và xương. Nó nhấn mạnh sự kết nối và tương tác giữa hai hệ thống này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musculoskeletal
  • severe severe musculoskeletal pain
    (đau cơ xương khớp nghiêm trọng)
  • chronic chronic musculoskeletal conditions
    (các bệnh cơ xương khớp mãn tính)
Verb + musculoskeletal
  • affect affect the musculoskeletal system
    (ảnh hưởng đến hệ cơ xương khớp)
  • treat treat musculoskeletal disorders
    (điều trị các rối loạn cơ xương khớp)

Idioms

  • musculoskeletal health

    sức khỏe cơ xương khớp

    "Regular exercise is important for musculoskeletal health."

    (Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng đối với sức khỏe cơ xương khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musculoskeletal

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm các cơ và xương.

"The patient complained of musculoskeletal pain in his lower back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Musculoskeletal pain is often associated with poor posture, isn't it?
Đau cơ xương khớp thường liên quan đến tư thế xấu, phải không?
Phủ định
The musculoskeletal system isn't functioning properly, is it?
Hệ cơ xương khớp không hoạt động bình thường, phải không?
Nghi vấn
Musculoskeletal problems are common in the elderly, aren't they?
Các vấn đề về cơ xương khớp là phổ biến ở người già, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musculoskeletal".

Tầm quan trọng của Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng và điều trị các vấn đề liên quan đến hệ cơ xương khớp, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây.