(Top Banner Ad)
filamentous
C1
adjective C1 Sinh học, Vật liệu học

filamentous

UK: /ˌfɪləˈmentəs/ • US: /ˌfɪləˈmentəs/

Nghĩa tiếng Việt

dạng sợi có dạng sợi sợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of filaments or threads.

Vietnamese Meaning

Có dạng sợi hoặc chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The filamentous algae formed a dense mat on the surface of the pond."

    "Tảo dạng sợi tạo thành một lớp thảm dày đặc trên bề mặt ao."

  • "Some bacteria have a filamentous structure."

    "Một số vi khuẩn có cấu trúc dạng sợi."

  • "Carbon nanotubes are filamentous materials with high tensile strength."

    "Ống nano carbon là vật liệu dạng sợi có độ bền kéo cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filament sợi; dây tóc (của bóng đèn); tua (của cây)
Noun filum sợi nhỏ; dây mảnh (trong giải phẫu học, sinh học)
Adverb filamentously một cách dạng sợi; như sợi chỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
French
filament
English
filament
English
filamentous

Nguồn gốc từ 'sợi'

Từ 'filamentous' có nguồn gốc từ 'filament' (sợi, dây tóc), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'filum' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi dây'. Thông qua tiếng Pháp, từ này du nhập vào tiếng Anh và được thêm hậu tố '-ous' để trở thành tính từ, mô tả thứ gì đó có dạng sợi hoặc được cấu tạo từ các sợi.

Usage Note

Từ 'filamentous' mô tả các vật liệu hoặc cấu trúc được tạo thành từ các sợi mỏng, dài. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học (để mô tả cấu trúc của vi khuẩn, nấm, hoặc protein), vật liệu học (để mô tả các vật liệu composite được gia cố bằng sợi), và thiên văn học (để mô tả các cấu trúc sợi trong tinh vân). Sự khác biệt chính so với các từ như 'fibrous' là 'filamentous' nhấn mạnh tính liên tục và thường là sự phân bố theo một hướng nhất định của các sợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filamentous
  • long long filamentous structures
    (các cấu trúc dạng sợi dài)
  • delicate delicate filamentous algae
    (tảo dạng sợi mảnh mai)
  • branched branched filamentous fungi
    (nấm dạng sợi phân nhánh)
Noun + filamentous
  • bacterial filamentous bacterial colonies
    (khuẩn lạc vi khuẩn dạng sợi)
  • algal filamentous algal growth
    (sự phát triển của tảo dạng sợi)
Verb + filamentous
  • grow grow filamentous
    (phát triển dạng sợi)
  • form form filamentous structures
    (hình thành các cấu trúc dạng sợi)

Idioms

  • filamentous growth

    sự phát triển dạng sợi (thường dùng trong sinh học, vi sinh học để chỉ dạng phát triển của vi sinh vật, thực vật)

    "Certain bacteria exhibit filamentous growth when nutrients are scarce."

    (Một số vi khuẩn biểu hiện sự phát triển dạng sợi khi nguồn dinh dưỡng khan hiếm.)

  • filamentous algae

    tảo dạng sợi (một loại tảo phổ biến trong ao hồ, có cấu trúc như sợi chỉ)

    "Filamentous algae can quickly cover the surface of a pond, affecting water quality."

    (Tảo dạng sợi có thể nhanh chóng bao phủ bề mặt ao, ảnh hưởng đến chất lượng nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filamentous

adjective
Lật mặt

Có dạng sợi hoặc chỉ.

"The filamentous algae formed a dense mat on the surface of the pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The algae in the tank is filamentous.
Tảo trong bể có dạng sợi.
Phủ định
The bacteria in the sample is not filamentous.
Vi khuẩn trong mẫu không có dạng sợi.
Nghi vấn
Is the structure of the mold filamentous?
Cấu trúc của nấm mốc có dạng sợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filamentous".

Cấu trúc dạng sợi trong tự nhiên và y học

'Filamentous' thường được dùng trong sinh học để mô tả nhiều dạng sống hoặc cấu trúc có hình sợi mảnh như tảo, nấm, vi khuẩn, hoặc thậm chí là các protein trong tế bào. Ví dụ, 'filamentous fungi' là nấm dạng sợi, có cấu trúc như sợi chỉ và đóng vai trò quan trọng trong phân hủy chất hữu cơ.

Ứng dụng trong công nghệ và đời sống hàng ngày

Mặc dù 'filamentous' là một thuật ngữ khoa học, nó liên quan đến các vật thể quen thuộc như 'dây tóc' (filament) trong bóng đèn sợi đốt truyền thống, nơi một sợi kim loại mỏng phát sáng khi có dòng điện chạy qua. Trong công nghệ in 3D, vật liệu in cũng được gọi là 'filament', là những sợi nhựa dẻo được nung chảy để tạo hình vật thể.