(Top Banner Ad)
mycelium
C1
noun C1 Nấm học, Sinh học, Thực vật học

mycelium

UK: /maɪˈsiːliəm/ • US: /maɪˈsiːliəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sợi nấm tơ nấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The vegetative part of a fungus, consisting of a network of fine white filaments (hyphae).

Vietnamese Meaning

Phần sinh dưỡng của nấm, bao gồm một mạng lưới các sợi nhỏ màu trắng (sợi nấm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mycelium of the fungus spread rapidly through the soil."

    "Hệ sợi nấm của nấm lan rộng nhanh chóng trong đất."

  • "The health of the forest ecosystem depends on the mycelium."

    "Sức khỏe của hệ sinh thái rừng phụ thuộc vào hệ sợi nấm."

  • "Mycelium can be used in bioremediation to clean up polluted soil."

    "Hệ sợi nấm có thể được sử dụng trong xử lý sinh học để làm sạch đất ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mycologist người nghiên cứu nấm học
Noun mycology ngành nấm học
Adjective mycelial thuộc về sợi nấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nấm học, Sinh học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μύκης (múkēs)
Neo-Latin
mycelium
English
mycelium

Nguồn Gốc Của 'Mycelium'

Từ 'mycelium' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, cụ thể là từ 'múkēs' (μύκης) có nghĩa là 'nấm'. Sau đó, từ này được chuyển thể thành 'mycelium' trong tiếng La-tinh mới vào thế kỷ 19 để chỉ mạng lưới sợi nấm ẩn mình dưới lòng đất hoặc trong vật chủ. Nó mô tả chính xác bản chất của phần sinh dưỡng của nấm, thứ mà chúng ta thường không nhìn thấy trực tiếp.

Usage Note

Mycelium là mạng lưới sợi nấm phát triển dưới lòng đất hoặc trong các chất nền khác. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng và là giai đoạn quan trọng trong vòng đời của nấm. Nó thường được mô tả như 'rễ' của nấm, mặc dù không phải là rễ thực sự.

Prepositions

in under within

* in: Mycelium grows in soil. (Mycelium phát triển trong đất).
* under: The mycelium is under the surface. (Mycelium ở dưới bề mặt).
* within: The mycelium spread within the tree. (Mycelium lan rộng bên trong cây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mycelium
  • extensive extensive mycelium
    (sợi nấm lan rộng)
  • underground underground mycelium
    (sợi nấm ngầm dưới lòng đất)
  • dense dense mycelium
    (sợi nấm dày đặc)
Verb + mycelium
  • cultivate cultivate mycelium
    (nuôi cấy sợi nấm)
  • spread spread mycelium
    (phát tán sợi nấm)
Mycelium + Verb
  • grows mycelium grows
    (sợi nấm phát triển)
Noun + of + mycelium
  • network network of mycelium
    (mạng lưới sợi nấm)

Idioms

  • mycelial network

    Mạng lưới sợi nấm (hệ thống sợi nấm phức tạp của nấm)

    "The forest floor is teeming with an intricate mycelial network."

    (Nền rừng tràn ngập một mạng lưới sợi nấm phức tạp.)

  • the wood wide web

    Mạng lưới gỗ toàn cầu (khái niệm về cách sợi nấm kết nối cây cối trong rừng, cho phép chúng chia sẻ tài nguyên và giao tiếp)

    "Mycelium plays a crucial role in forming 'the wood wide web,' allowing trees to communicate and share resources."

    (Sợi nấm đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành 'mạng lưới gỗ toàn cầu', cho phép cây cối giao tiếp và chia sẻ tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mycelium

noun
Lật mặt

Phần sinh dưỡng của nấm, bao gồm một mạng lưới các sợi nhỏ màu trắng (sợi nấm).

"The mycelium of the fungus spread rapidly through the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mycelium".

Vật liệu sinh học từ sợi nấm

Ngày nay, sợi nấm đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi để tạo ra các vật liệu sinh học bền vững. Chúng có thể được dùng làm vật liệu đóng gói, vật liệu xây dựng cách nhiệt, hoặc thậm chí thay thế da và nhựa, góp phần giảm thiểu rác thải và tác động đến môi trường.

Mạng lưới kết nối của tự nhiên

Sợi nấm thường được ví như 'internet của rừng' hay 'mạng lưới gỗ toàn cầu' (wood wide web). Chúng tạo ra một hệ thống liên lạc và trao đổi chất dinh dưỡng rộng lớn dưới lòng đất, kết nối rễ của các cây khác nhau, cho thấy sự phụ thuộc và tương tác phức tạp trong hệ sinh thái tự nhiên.