(Top Banner Ad)
filch
C1
động từ C1 Hành vi phạm pháp

filch

UK: /fɪltʃ/ • US: /fɪltʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn cắp vặt chôm chỉa cuỗm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To steal (something, especially something of small value) in a casual way.

Vietnamese Meaning

Ăn cắp vặt, lấy trộm (thường là những thứ có giá trị nhỏ) một cách lén lút, không lộ liễu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He filched a couple of apples from the fruit stand."

    "Anh ta đã ăn cắp vặt một vài quả táo từ quầy trái cây."

  • "Someone filched my wallet while I was standing in line."

    "Ai đó đã cuỗm mất ví của tôi khi tôi đang đứng xếp hàng."

  • "The kids were filching cookies from the jar when their mother wasn't looking."

    "Bọn trẻ đang lén lấy trộm bánh quy từ trong lọ khi mẹ chúng không để ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb filch ăn trộm vặt, cuỗm lấy (một cách lén lút)
Noun filcher kẻ trộm vặt, người lấy cắp lặt vặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi phạm pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Early Modern English
filch
Modern English
filch

Nguồn Gốc Bí Ẩn Của 'Filch'

Từ 'filch' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 trong tiếng Anh. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ các từ cổ hơn mang nghĩa 'lấy trộm vặt' hoặc 'cướp giật nhỏ'. Nó luôn ám chỉ hành vi trộm cắp những vật có giá trị nhỏ, thường một cách lén lút và tinh vi.

Usage Note

"Filch" thường mang ý nghĩa là lấy trộm những vật nhỏ nhặt, không có giá trị lớn, và hành động này thường được thực hiện một cách kín đáo, vụng trộm. Khác với "steal" mang nghĩa chung chung là ăn cắp, "filch" nhấn mạnh vào sự nhỏ nhặt của vật bị đánh cắp và sự lén lút trong hành động. So sánh với "pilfer" cũng có nghĩa tương tự, nhưng "filch" có thể mang sắc thái ít nghiêm trọng hơn, đôi khi chỉ là một trò nghịch ngợm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + filch
  • try to try to filch
    (cố gắng ăn trộm vặt)
  • manage to manage to filch
    (xoay sở ăn trộm vặt được)
filch + Danh từ (Đối tượng)
  • a cookie filch a cookie
    (ăn trộm một cái bánh quy)
  • a pen filch a pen
    (cuỗm lấy một cây bút)
  • a few coins filch a few coins
    (ăn trộm vài đồng xu)
  • a glance filch a glance
    (liếc trộm một cái)
  • an idea filch an idea
    (đánh cắp một ý tưởng)

Idioms

  • filch something from somewhere/someone

    ăn trộm một thứ gì đó từ đâu đó/ai đó (một cách lén lút)

    "He tried to filch a book from the bookstore, but he was caught."

    (Anh ta cố gắng cuỗm một cuốn sách từ hiệu sách, nhưng đã bị bắt.)

  • filch a quick snack

    lén lút ăn trộm một bữa ăn nhẹ nhanh

    "She often tried to filch a quick snack from the kitchen before dinner."

    (Cô ấy thường cố gắng lén ăn vặt một chút trong bếp trước bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filch

động từ
Lật mặt

Ăn cắp vặt, lấy trộm (thường là những thứ có giá trị nhỏ) một cách lén lút, không lộ liễu.

"He filched a couple of apples from the fruit stand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to filch some candies from the store.
Anh ấy đã cố gắng ăn trộm vài viên kẹo từ cửa hàng.
Phủ định
She decided not to filch any information from her colleague's computer.
Cô ấy quyết định không ăn cắp bất kỳ thông tin nào từ máy tính của đồng nghiệp.
Nghi vấn
Is he planning to filch office supplies again?
Anh ta có đang lên kế hoạch ăn cắp văn phòng phẩm nữa không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might filch some candy from the store if he's not being watched.
Anh ta có thể ăn trộm một ít kẹo từ cửa hàng nếu không bị ai để ý.
Phủ định
You shouldn't filch office supplies; it's against company policy.
Bạn không nên ăn cắp đồ dùng văn phòng; điều đó trái với chính sách của công ty.
Nghi vấn
Could she have filched the keys when no one was looking?
Có phải cô ấy đã lấy trộm chìa khóa khi không ai nhìn thấy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to filch a wallet from my bag.
Anh ta đã cố gắng ăn cắp một chiếc ví từ túi của tôi.
Phủ định
She wouldn't filch candy, even if she wanted it badly.
Cô ấy sẽ không ăn cắp kẹo, ngay cả khi cô ấy rất muốn.
Nghi vấn
Did you filch the pen from my desk?
Bạn có lấy trộm cây bút trên bàn của tôi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mischievous child filched a cookie from the jar.
Đứa trẻ nghịch ngợm đã lén lấy một chiếc bánh quy từ trong lọ.
Phủ định
She did not filch any money from her mother's purse.
Cô ấy đã không trộm bất kỳ tiền nào từ ví của mẹ.
Nghi vấn
Did he filch the exam answers?
Anh ta có ăn cắp đáp án bài kiểm tra không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were truly desperate, he might filch some food from the market.
Nếu anh ta thực sự tuyệt vọng, anh ta có thể ăn trộm một ít thức ăn từ chợ.
Phủ định
If she weren't so honest, she wouldn't hesitate to filch a pen from her coworker.
Nếu cô ấy không trung thực như vậy, cô ấy sẽ không ngần ngại ăn trộm một cây bút từ đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Would he filch company secrets if he were offered a large sum of money?
Liệu anh ta có ăn cắp bí mật công ty nếu anh ta được đề nghị một khoản tiền lớn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mischievous boy was filching apples from the neighbor's orchard.
Cậu bé tinh nghịch đang ăn trộm táo từ vườn cây ăn quả của nhà hàng xóm.
Phủ định
She wasn't filching any glances at him; she was completely focused on her work.
Cô ấy không hề liếc nhìn anh ta; cô ấy hoàn toàn tập trung vào công việc của mình.
Nghi vấn
Were they filching office supplies when the boss was out?
Có phải họ đang ăn cắp vật tư văn phòng khi ông chủ đi vắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filch".

Trộm Vặt Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, hành vi 'filch' (ăn trộm vặt) thường được coi là một tội nhỏ, ít nghiêm trọng hơn hành vi trộm cắp lớn ('theft' hoặc 'robbery'). Nó thường liên quan đến việc lấy những món đồ giá trị thấp như đồ ăn vặt, văn phòng phẩm, hoặc những vật dụng nhỏ khác. Dù vậy, nó vẫn bị xã hội lên án và có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý tùy thuộc vào giá trị của món đồ và và luật pháp địa phương.

Sự Hài Hước Trong 'Filch'

Trong một số bối cảnh, đặc biệt là trong truyện tranh, phim hoạt hình hoặc các câu chuyện hài hước cho trẻ em, hành vi 'filch' đôi khi được miêu tả một cách nhẹ nhàng, thậm chí gây cười, khi các nhân vật lén lút 'cuỗm' một món đồ nhỏ như bánh kẹo mà không bị phát hiện. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là hành vi này được chấp nhận trong đời thực.