(Top Banner Ad)
fim
Thể thao (đua xe)

fim

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fim phim (ảnh, điện ảnh); lớp màng mỏng
Verb fim quay phim, ghi hình
Adjective fimy có lớp màng mỏng, mờ ảo như phim
Noun fim critic nhà phê bình phim
Noun fim director đạo diễn phim
Noun fimgoer người đi xem phim

Subject Area

Thể thao (đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fellą
Old English
filmen
Middle English
film
Modern English
fim

Nguồn gốc từ 'lớp màng mỏng'

Từ 'fim' (ban đầu là 'film') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'filmen', có nghĩa là 'lớp màng mỏng' hoặc 'da'. Điều này phản ánh cách phim ảnh ban đầu được lưu trữ trên các dải celluloid mỏng, giống như một lớp màng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fim
  • action action fim
    (phim hành động)
  • horror horror fim
    (phim kinh dị)
  • romantic romantic fim
    (phim lãng mạn)
  • documentary documentary fim
    (phim tài liệu)
Verb + fim
  • watch watch a fim
    (xem một bộ phim)
  • make make a fim
    (làm/sản xuất một bộ phim)
  • shoot shoot a fim
    (quay một bộ phim)
Noun + fim
  • fim fim industry
    (ngành công nghiệp điện ảnh)
  • fim fim festival
    (liên hoan phim)

Idioms

  • A fim buff

    Người rất yêu thích phim ảnh, chuyên gia về phim

    "My brother is a real fim buff; he knows every director and actor."

    (Anh trai tôi là một người mê phim thực sự; anh ấy biết mọi đạo diễn và diễn viên.)

  • That's a wrap!

    Kết thúc (một cảnh quay, một dự án); Xong rồi!

    "After 12 hours of shooting, the director finally said, 'That's a wrap!'"

    (Sau 12 giờ quay, đạo diễn cuối cùng nói, 'Xong rồi!')

  • To roll the fim

    Bắt đầu quay phim (hoặc bắt đầu một việc gì đó)

    "The director shouted, 'Action!' and asked to roll the fim."

    (Đạo diễn hô 'Diễn!' và yêu cầu bắt đầu quay phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fim

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fim".

Hollywood và Giải Oscar

Hollywood, nằm ở Los Angeles, California, là trung tâm của ngành công nghiệp điện ảnh Hoa Kỳ và là biểu tượng toàn cầu của phim ảnh. Giải Oscar (Academy Awards) là giải thưởng điện ảnh danh giá nhất thế giới, tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong điện ảnh.

Ảnh hưởng của fim đến văn hóa đại chúng

Phim ảnh có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa đại chúng, từ thời trang, âm nhạc, ngôn ngữ cho đến các phong cách sống. Các bộ phim thường phản ánh và định hình các xu hướng xã hội, trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm văn hóa toàn cầu.