(Top Banner Ad)
fineness
C1
Danh từ C1 Vật liệu học, Mỹ thuật, Toán học, Khoa học nói chung

fineness

UK: /ˈfaɪnnəs/ • US: /ˈfaɪnnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ mịn độ tinh xảo độ tinh khiết sự tinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being fine; delicacy or refinement in texture, appearance, or skill.

Vietnamese Meaning

Chất lượng của sự tinh xảo; sự thanh nhã hoặc tinh tế trong kết cấu, ngoại hình hoặc kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fineness of the silk thread made it ideal for embroidery."

    "Độ mịn của sợi tơ tằm khiến nó trở nên lý tưởng cho việc thêu thùa."

  • "The fineness of the details in the painting was remarkable."

    "Độ tinh xảo của các chi tiết trong bức tranh thật đáng chú ý."

  • "The fineness of the sand on the beach made it a pleasure to walk on."

    "Độ mịn của cát trên bãi biển khiến việc đi bộ trở nên thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fine
Adverb finely
Verb refine
Noun refinement
Adjective superfine

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Mỹ thuật, Toán học, Khoa học nói chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
Middle English
fine
English
fineness

Sự tinh tế từ kết thúc hoàn hảo

Từ "fineness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "finis", nghĩa là "kết thúc" hoặc "giới hạn". Qua tiếng Pháp cổ "fin" (hoàn thiện, hoàn hảo), từ này dần mang nghĩa "tốt đẹp, tinh xảo". Hậu tố "-ness" trong tiếng Anh biến nó thành danh từ, diễn tả trạng thái hoặc chất lượng của sự tinh xảo, tốt đẹp hoặc mịn màng.

Usage Note

Fineness thường dùng để chỉ mức độ chi tiết, độ chính xác hoặc độ tinh khiết cao. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật liệu đến kỹ năng. Sự khác biệt giữa fineness và delicacy nằm ở chỗ delicacy thường mang tính chất mỏng manh, dễ vỡ hơn, trong khi fineness nhấn mạnh sự chính xác và tinh tế.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đặc điểm hoặc tính chất tinh xảo của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the fineness of the grain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fineness
  • extreme extreme fineness
    (sự tinh xảo tột độ)
  • delicate delicate fineness
    (sự tinh xảo/mỏng manh tinh tế)
  • remarkable remarkable fineness
    (sự tinh xảo đáng kinh ngạc)
  • great great fineness
    (sự tinh xảo tuyệt vời)
  • sheer sheer fineness
    (sự tinh xảo thuần túy, tuyệt đối)
Danh từ + of + fineness
  • degree degree of fineness
    (mức độ tinh xảo/mịn)
  • texture texture of fineness
    (độ mịn của kết cấu)
Động từ + fineness
  • appreciate appreciate the fineness
    (đánh giá cao sự tinh xảo)
  • admire admire the fineness
    (ngưỡng mộ sự tinh xảo)

Idioms

  • the fineness of detail

    sự tinh xảo/chi tiết tỉ mỉ

    "The artist captured the fineness of detail in the miniature painting."

    (Người nghệ sĩ đã thể hiện sự tinh xảo đến từng chi tiết trong bức tranh thu nhỏ.)

  • the fineness of texture

    độ mịn/tinh xảo của kết cấu

    "She commented on the fineness of the silk fabric."

    (Cô ấy nhận xét về độ mịn của loại vải lụa đó.)

  • with great fineness

    với sự tinh xảo/chính xác cao

    "The surgeon performed the operation with great fineness."

    (Bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ với sự chính xác cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fineness

Danh từ
Lật mặt

Chất lượng của sự tinh xảo; sự thanh nhã hoặc tinh tế trong kết cấu, ngoại hình hoặc kỹ năng.

"The fineness of the silk thread made it ideal for embroidery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fineness".

Fineness trong nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ

Trong nhiều nền văn hóa, 'fineness' (sự tinh xảo, độ mịn) là một tiêu chí quan trọng để đánh giá giá trị của các tác phẩm nghệ thuật và thủ công. Từ đồ trang sức được chạm khắc tỉ mỉ, vải dệt kim tinh tế, đến tranh vẽ với từng nét cọ nhỏ, sự tinh xảo thể hiện kỹ năng, sự kiên nhẫn và tầm nhìn của người tạo ra chúng. Nó thường gắn liền với hàng xa xỉ và những món đồ có giá trị cao, đòi hỏi sự công phu và nguyên liệu chất lượng.

Fineness và sự tinh tế trong phong thái

Trong bối cảnh xã hội, 'fineness' có thể ám chỉ sự tinh tế trong phong thái, cách cư xử, hoặc cảm nhận sâu sắc. Một người có 'fineness of character' (phẩm chất tinh tế) là người có đạo đức cao, nhã nhặn và có khả năng đánh giá sâu sắc về cái đẹp hay giá trị. Khái niệm này thường được coi trọng trong các nền văn hóa phương Tây, nơi sự tinh tế trong cách ứng xử được xem là dấu hiệu của giáo dục và địa vị xã hội, cũng như sự tôn trọng dành cho người khác.