refinement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making something better or purer.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc tinh khiết hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refinement of the production process led to a significant increase in efficiency."
"Việc tinh chỉnh quy trình sản xuất đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về hiệu quả."
-
"The sculptor focused on the refinement of the statue's details."
"Nhà điêu khắc tập trung vào việc tinh chỉnh các chi tiết của bức tượng."
-
"The refinement of his argument made it more convincing."
"Việc trau chuốt lập luận của anh ấy khiến nó trở nên thuyết phục hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Refinement thường ám chỉ một quá trình cải tiến dần dần, tỉ mỉ và hướng đến sự hoàn thiện. Nó có thể liên quan đến việc loại bỏ những khuyết điểm, thêm các chi tiết tinh tế, hoặc cải thiện chất lượng tổng thể. So với 'improvement' (sự cải thiện), 'refinement' mang sắc thái tinh tế và kỹ lưỡng hơn. 'Improvement' có thể là một thay đổi lớn và dễ nhận thấy, trong khi 'refinement' thường là những thay đổi nhỏ, tinh vi nhưng có tác động lớn đến chất lượng.
Prepositions
'Refinement of': Diễn tả sự cải tiến, tinh chỉnh *của* một cái gì đó (ví dụ: refinement of a process). 'Refinement in': Diễn tả sự cải tiến, tinh chỉnh *trong* một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó (ví dụ: refinement in technique).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great refinement (sự tinh tế lớn, sự trau chuốt tuyệt vời)
-
subtle subtle refinement (sự tinh tế nhỏ, sự trau chuốt khó nhận thấy)
-
exquisite exquisite refinement (sự tinh tế tuyệt vời, sự trau chuốt hoàn hảo)
-
social social refinement (sự tinh tế trong giao tiếp xã hội)
-
artistic artistic refinement (sự tinh tế nghệ thuật)
-
show show refinement (thể hiện sự tinh tế)
-
demonstrate demonstrate refinement (thể hiện sự tinh tế)
-
require require refinement (đòi hỏi sự tinh tế/trau chuốt)
-
achieve achieve refinement (đạt được sự tinh tế)
-
undergo undergo refinement (trải qua quá trình tinh chế/trau chuốt)
-
taste refinement of taste (sự tinh tế trong khẩu vị/gu thẩm mỹ)
-
technique refinement of technique (sự trau chuốt kỹ thuật)
-
design refinement of design (sự tinh tế trong thiết kế)
Idioms
-
a touch of refinement
một chút tinh tế/thanh lịch
"She added a touch of refinement to her outfit with a silk scarf."
(Cô ấy thêm một chút tinh tế cho bộ trang phục của mình bằng một chiếc khăn lụa.)
-
the height of refinement
đỉnh cao của sự tinh tế/thanh lịch
"Her manners were the height of refinement, always polite and graceful."
(Cử chỉ của cô ấy là đỉnh cao của sự tinh tế, luôn lịch sự và duyên dáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refinement
Danh từQuá trình làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc tinh khiết hơn.
"The refinement of the production process led to a significant increase in efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refinement".
