(Top Banner Ad)
refinement
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

refinement

UK: /rɪˈfaɪnmənt/ • US: /rɪˈfaɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tinh chỉnh sự cải tiến sự trau chuốt sự tinh tế sự tao nhã phẩm chất thanh cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something better or purer.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc tinh khiết hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refinement of the production process led to a significant increase in efficiency."

    "Việc tinh chỉnh quy trình sản xuất đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về hiệu quả."

  • "The sculptor focused on the refinement of the statue's details."

    "Nhà điêu khắc tập trung vào việc tinh chỉnh các chi tiết của bức tượng."

  • "The refinement of his argument made it more convincing."

    "Việc trau chuốt lập luận của anh ấy khiến nó trở nên thuyết phục hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine Tinh chế, lọc; trau chuốt, cải thiện
Adjective refined Tinh tế, thanh lịch; đã được tinh chế
Adjective unrefined Thô, chưa tinh chế; không tinh tế, thô thiển
Noun refiner Máy/người tinh chế; người trau chuốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
affiner
Old French
raffiner
English
refine
English
refinement

Nguồn Gốc Của Sự Tinh Khiết

Từ 'refinement' có gốc từ động từ 'refine', nghĩa là 'tinh chế' hoặc 'làm cho tinh khiết'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'raffiner', có nghĩa là 'làm cho tốt hơn' hoặc 'loại bỏ tạp chất'. Ban đầu, từ này thường được dùng trong các quá trình lọc kim loại hoặc đường, ám chỉ việc loại bỏ những thứ không mong muốn để đạt được một sản phẩm chất lượng cao.

Sự Kết Hợp Của Hành Động và Kết Quả

Tiền tố 're-' trong 'refine' có nghĩa là 'làm lại' hoặc 'làm cho tốt hơn', và hậu tố '-ment' được thêm vào để biến động từ thành danh từ, chỉ một hành động, quá trình, hoặc kết quả của một hành động. Do đó, 'refinement' không chỉ là hành động tinh chế mà còn là kết quả của quá trình đó: một sự tinh tế, thanh lịch, hoặc chất lượng cao.

Usage Note

Refinement thường ám chỉ một quá trình cải tiến dần dần, tỉ mỉ và hướng đến sự hoàn thiện. Nó có thể liên quan đến việc loại bỏ những khuyết điểm, thêm các chi tiết tinh tế, hoặc cải thiện chất lượng tổng thể. So với 'improvement' (sự cải thiện), 'refinement' mang sắc thái tinh tế và kỹ lưỡng hơn. 'Improvement' có thể là một thay đổi lớn và dễ nhận thấy, trong khi 'refinement' thường là những thay đổi nhỏ, tinh vi nhưng có tác động lớn đến chất lượng.

Prepositions

of in

'Refinement of': Diễn tả sự cải tiến, tinh chỉnh *của* một cái gì đó (ví dụ: refinement of a process). 'Refinement in': Diễn tả sự cải tiến, tinh chỉnh *trong* một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó (ví dụ: refinement in technique).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refinement
  • great great refinement
    (sự tinh tế lớn, sự trau chuốt tuyệt vời)
  • subtle subtle refinement
    (sự tinh tế nhỏ, sự trau chuốt khó nhận thấy)
  • exquisite exquisite refinement
    (sự tinh tế tuyệt vời, sự trau chuốt hoàn hảo)
  • social social refinement
    (sự tinh tế trong giao tiếp xã hội)
  • artistic artistic refinement
    (sự tinh tế nghệ thuật)
Verb + refinement
  • show show refinement
    (thể hiện sự tinh tế)
  • demonstrate demonstrate refinement
    (thể hiện sự tinh tế)
  • require require refinement
    (đòi hỏi sự tinh tế/trau chuốt)
  • achieve achieve refinement
    (đạt được sự tinh tế)
  • undergo undergo refinement
    (trải qua quá trình tinh chế/trau chuốt)
Refinement + of Noun
  • taste refinement of taste
    (sự tinh tế trong khẩu vị/gu thẩm mỹ)
  • technique refinement of technique
    (sự trau chuốt kỹ thuật)
  • design refinement of design
    (sự tinh tế trong thiết kế)

Idioms

  • a touch of refinement

    một chút tinh tế/thanh lịch

    "She added a touch of refinement to her outfit with a silk scarf."

    (Cô ấy thêm một chút tinh tế cho bộ trang phục của mình bằng một chiếc khăn lụa.)

  • the height of refinement

    đỉnh cao của sự tinh tế/thanh lịch

    "Her manners were the height of refinement, always polite and graceful."

    (Cử chỉ của cô ấy là đỉnh cao của sự tinh tế, luôn lịch sự và duyên dáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refinement

Danh từ
Lật mặt

Quá trình làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc tinh khiết hơn.

"The refinement of the production process led to a significant increase in efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refinement".

Sự Tinh Tế trong Văn Hóa Ứng Xử Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ và ở các tầng lớp xã hội thượng lưu, 'refinement' (sự tinh tế) là một yếu tố rất được coi trọng. Nó không chỉ thể hiện qua cách ăn nói, cử chỉ, trang phục, mà còn qua gu thẩm mỹ trong nghệ thuật, âm nhạc, và cách sắp xếp cuộc sống. Sự tinh tế thường được xem là dấu hiệu của giáo dục tốt, địa vị xã hội và khả năng kiểm soát bản thân.

Sự Trau Chuốt trong Nghệ Thuật và Thủ Công

Khái niệm 'refinement' cũng rất quan trọng trong lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế và thủ công. Nó đề cập đến quá trình lặp đi lặp lại để cải thiện, làm cho một tác phẩm, một sản phẩm trở nên hoàn hảo hơn về chi tiết, đường nét, màu sắc hoặc chức năng. Một tác phẩm được 'trau chuốt' (refined) cho thấy sự tỉ mỉ, kỹ năng cao và sự đầu tư thời gian của người tạo ra nó.