(Top Banner Ad)
finitely
C1
Adverb C1 Toán học, Logic, Khoa học máy tính

finitely

UK: /ˈfaɪnaɪtli/ • US: /ˈfaɪnaɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hữu hạn có giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a finite manner; to a limited extent or degree.

Vietnamese Meaning

Một cách hữu hạn; đến một mức độ hoặc phạm vi giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem can be finitely solved using this algorithm."

    "Vấn đề có thể được giải quyết một cách hữu hạn bằng thuật toán này."

  • "The number of possible outcomes is finitely small."

    "Số lượng kết quả có thể xảy ra là hữu hạn và nhỏ."

  • "We can finitely represent the data using this format."

    "Chúng ta có thể biểu diễn dữ liệu một cách hữu hạn bằng định dạng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective finite hữu hạn, có giới hạn
Adverb infinitely vô hạn, không giới hạn
Noun finitude sự hữu hạn
Noun infinity sự vô hạn
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun finish sự hoàn thành, kết thúc
Verb define định nghĩa
Noun definition định nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnis
Latin
fīnītus
Old French
finit
English
finite
English
finitely

Nguồn gốc của sự hữu hạn

Từ 'finitely' có nguồn gốc từ từ 'finite' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'hữu hạn' hay 'có giới hạn'. Bản thân từ 'finite' lại xuất phát từ 'fīnītus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ 'fīnīre' có nghĩa là 'kết thúc, giới hạn'. Gốc rễ sâu xa hơn là từ 'fīnis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'biên giới'. Vì vậy, 'finitely' luôn ám chỉ điều gì đó có điểm dừng, có chừng mực, không vô tận.

Usage Note

Từ 'finitely' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó có một giới hạn rõ ràng, không vô hạn. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật như toán học, khoa học máy tính hoặc logic, nơi sự phân biệt giữa hữu hạn và vô hạn là quan trọng. Nó thường được dùng để đối lập với 'infinitely'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective/Participle
  • many finitely many
    (hữu hạn (số lượng))
  • generated finitely generated
    (được sinh ra hữu hạn)
  • bounded finitely bounded
    (bị giới hạn hữu hạn)
  • decomposable finitely decomposable
    (có thể phân tách hữu hạn)
  • available finitely available
    (có sẵn hữu hạn)

Idioms

  • finitely many

    hữu hạn (số lượng)

    "In mathematics, a set is said to be finite if it contains finitely many elements."

    (Trong toán học, một tập hợp được gọi là hữu hạn nếu nó chứa hữu hạn các phần tử.)

  • finitely generated

    được sinh ra hữu hạn

    "A group G is finitely generated if there is a finite set of elements s1, ..., sk such that every element of G can be expressed as a product of elements from S."

    (Một nhóm G được gọi là sinh hữu hạn nếu tồn tại một tập hữu hạn các phần tử s1, ..., sk sao cho mọi phần tử của G đều có thể biểu diễn dưới dạng tích của các phần tử từ S.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finitely

Adverb
Lật mặt

Một cách hữu hạn; đến một mức độ hoặc phạm vi giới hạn.

"The problem can be finitely solved using this algorithm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the problem was finitely solvable after all!
Ồ, hóa ra vấn đề có thể giải quyết hữu hạn được!
Phủ định
Oh no, the resources are not finitely available to complete the project.
Ôi không, các nguồn lực không có sẵn một cách hữu hạn để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Really, is the number of stars in our galaxy finitely calculable?
Thật sao, số lượng ngôi sao trong thiên hà của chúng ta có thể tính toán một cách hữu hạn được không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem was solved finitely: we found a solution after a limited number of steps.
Bài toán đã được giải quyết một cách hữu hạn: chúng tôi đã tìm ra một giải pháp sau một số bước giới hạn.
Phủ định
The negotiation didn't proceed finitely: it dragged on endlessly without a clear resolution.
Cuộc đàm phán đã không diễn ra một cách hữu hạn: nó kéo dài vô tận mà không có một giải pháp rõ ràng.
Nghi vấn
Did the resources last finitely: or did we run out before the project's completion?
Các nguồn lực có kéo dài một cách hữu hạn không: hay chúng ta đã hết trước khi dự án hoàn thành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finitely".

Sự hữu hạn của cuộc sống

Trong triết học và nhiều truyền thống văn hóa, khái niệm về 'finitely' (hữu hạn) thường gắn liền với sự sống của con người. Con người có một cuộc đời hữu hạn, khác với khái niệm về sự vĩnh hằng hay vô hạn của vũ trụ hoặc thần linh. Điều này khuyến khích con người trân trọng thời gian và sống có ý nghĩa.

Tài nguyên hữu hạn trên Trái Đất

Một trong những vấn đề lớn của thế kỷ 21 là nhận thức về việc Trái Đất chỉ có 'finitely available' (tài nguyên hữu hạn). Dầu mỏ, than đá, và nhiều khoáng sản khác không phải là vô tận. Sự hữu hạn này đặt ra thách thức lớn về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường cho toàn nhân loại.