(Top Banner Ad)
infinitely
C1
Trạng từ C1 Toán học, Triết học, Ngôn ngữ học

infinitely

UK: /ˈɪnfɪnətli/ • US: /ˈɪnfənətli/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng vô hạn cực kỳ không giới hạn hết sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To an infinite extent or degree; limitlessly.

Vietnamese Meaning

Một cách vô hạn; không giới hạn; cực kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The possibilities are infinitely vast."

    "Các khả năng là vô cùng lớn."

  • "God is infinitely wise."

    "Chúa trời vô cùng thông thái."

  • "The universe is infinitely complex."

    "Vũ trụ vô cùng phức tạp."

  • "I am infinitely grateful for your help."

    "Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective infinite vô hạn, vô tận
Noun infinity sự vô hạn, vô cực
Adjective finite có hạn, hữu hạn
Adverb finitely một cách hữu hạn, có giới hạn
Adjective indefinite không xác định, vô định
Adverb indefinitely một cách không xác định, vô thời hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infinitus
Old French
infinit
English (14th Century)
infinite
English (16th Century)
infinitely

Nguồn gốc của 'infinitely'

Từ 'infinitely' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infinitus'. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' (not), và phần 'finitus' có nghĩa là 'có giới hạn' (finished, bounded). Ghép lại, 'infinitus' ban đầu có nghĩa là 'không có giới hạn' hoặc 'vô tận'. Khi thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'infinite' (vô hạn), ta được trạng từ 'infinitely' mang nghĩa 'một cách vô hạn', 'vô cùng'.

Usage Note

Từ 'infinitely' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoặc phạm vi không giới hạn của một điều gì đó. Nó khác với 'very' hoặc 'extremely' ở chỗ nó ám chỉ sự vô hạn, không đo đếm được. Ví dụ, 'infinitely better' không chỉ tốt hơn nhiều mà còn tốt hơn đến mức không thể so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Infinitely + Adjective
  • better infinitely better
    (tốt hơn vô cùng, tốt hơn rất nhiều)
  • more infinitely more difficult
    (khó hơn vô cùng, khó hơn rất nhiều)
  • small infinitely small
    (nhỏ vô hạn, nhỏ xíu)
  • patient infinitely patient
    (kiên nhẫn vô hạn, cực kỳ kiên nhẫn)
  • grateful infinitely grateful
    (biết ơn vô hạn, cực kỳ biết ơn)
Verb + Infinitely
  • expand to expand infinitely
    (mở rộng vô hạn)
  • vary can vary infinitely
    (có thể thay đổi vô hạn)
  • continue to continue infinitely
    (tiếp tục vô hạn, kéo dài bất tận)
  • love to love infinitely
    (yêu thương vô hạn)

Idioms

  • infinitely more/less (adj/adv)

    vô cùng nhiều/ít (hơn)

    "The new software is infinitely more user-friendly."

    (Phần mềm mới thân thiện với người dùng hơn vô cùng.)

  • infinitely grateful

    biết ơn vô hạn/cực kỳ biết ơn

    "I'm infinitely grateful for your help during that difficult time."

    (Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn trong khoảng thời gian khó khăn đó.)

  • infinitely variable

    thay đổi vô hạn/muôn hình vạn trạng

    "The artist's style is infinitely variable, always exploring new forms."

    (Phong cách của nghệ sĩ này biến đổi vô hạn, luôn khám phá những hình thức mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infinitely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô hạn; không giới hạn; cực kỳ.

"The possibilities are infinitely vast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infinitely".

Biểu tượng vô cực (∞) trong Toán học

Khái niệm 'vô hạn' được biểu thị bằng ký hiệu toán học '∞'. Ký hiệu này, được nhà toán học John Wallis giới thiệu vào thế kỷ 17, đại diện cho một lượng không có giới hạn hoặc kết thúc. Nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực như giải tích, lý thuyết tập hợp, và vật lý để chỉ những giá trị không thể đạt tới hoặc không có điểm dừng.

Vô hạn trong Triết học và Vũ trụ

Ngoài toán học, khái niệm 'vô hạn' còn có ý nghĩa sâu sắc trong triết học và các quan niệm về vũ trụ. Nó được dùng để mô tả sự rộng lớn của không gian và thời gian, khả năng vô tận của tâm trí con người, hoặc quyền năng không giới hạn của một đấng siêu nhiên. Nhiều nền văn hóa và tôn giáo coi 'vô hạn' là một thuộc tính của thần linh hoặc bản chất tối cao của vạn vật.