(Top Banner Ad)
fireside
B2
danh từ B2 Văn hóa, Gia đình

fireside

UK: /ˈfaɪəˌsaɪd/ • US: /ˈfaɪərˌsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bên lò sưởi gần lò sưởi không gian ấm cúng bên lò sưởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The space near a fireplace; the area around a fire.

Vietnamese Meaning

Không gian gần lò sưởi; khu vực xung quanh lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the evening in fireside conversation."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi tối trò chuyện thân mật bên lò sưởi."

  • "The fireside glow cast a warm light on their faces."

    "Ánh sáng từ lò sưởi chiếu một thứ ánh sáng ấm áp lên khuôn mặt của họ."

  • "Fireside chats were a popular way for the president to communicate with the nation."

    "Các cuộc trò chuyện bên lò sưởi là một cách phổ biến để tổng thống giao tiếp với quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fireside Khu vực bên cạnh lò sưởi, bếp lửa; nơi gia đình quây quần.
Adjective fireside Liên quan đến khu vực lò sưởi; mang không khí ấm cúng, thân mật, gia đình (ví dụ: fireside chat, fireside stories).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂ur-
Proto-Germanic
*fuiriz
Old English
fyr
Old English
sīde
English (c. 16th Century)
fireside (compound of 'fire' + 'side')

Nguồn Gốc Từ Ghép

Từ 'fireside' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'fire' (lửa) và 'side' (bên cạnh). Nó bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, mô tả trực tiếp khu vực bên cạnh lò sưởi hoặc bếp lửa. Hình ảnh này đã ăn sâu vào văn hóa, tượng trưng cho hơi ấm, sự an toàn và là trung tâm của các hoạt động gia đình.

Usage Note

Thường mang sắc thái ấm cúng, thân mật, gợi nhớ đến những buổi tối quây quần bên gia đình hoặc bạn bè. Khác với 'fireplace' chỉ đơn thuần là cấu trúc lò sưởi, 'fireside' bao hàm cả không gian và cảm xúc liên quan đến nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fireside
  • warm warm fireside
    (lò sưởi ấm áp)
  • cozy cozy fireside
    (lò sưởi ấm cúng)
  • roaring roaring fireside
    (lò sưởi lửa cháy bùng (với tiếng kêu lớn))
  • pleasant pleasant fireside
    (lò sưởi dễ chịu)
Verb + fireside
  • sit by sit by the fireside
    (ngồi cạnh lò sưởi)
  • gather around gather around the fireside
    (tụ tập quanh lò sưởi)
  • enjoy enjoy the fireside
    (tận hưởng không khí bên lò sưởi)
fireside + Noun
  • chat fireside chat
    (cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng)
  • stories fireside stories
    (những câu chuyện kể bên lò sưởi)
  • tales fireside tales
    (những câu chuyện cổ tích/truyện kể bên lò sưởi)

Idioms

  • a fireside chat

    Một cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng (thường của một nhân vật có quyền lực với công chúng), nhằm giải thích vấn đề hoặc truyền đạt thông điệp một cách gần gũi.

    "The prime minister gave a fireside chat to calm the public's fears about the economy."

    (Thủ tướng đã có một buổi trò chuyện thân mật để trấn an nỗi lo của công chúng về nền kinh tế.)

  • by the fireside

    Bên cạnh lò sưởi; trong không khí ấm cúng, thân mật của gia đình hoặc nhà cửa.

    "They spent a quiet evening by the fireside, reading and listening to music."

    (Họ đã trải qua một buổi tối yên tĩnh bên lò sưởi, đọc sách và nghe nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fireside

danh từ
Lật mặt

Không gian gần lò sưởi; khu vực xung quanh lửa.

"We spent the evening in fireside conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family enjoys fireside chats every evening.
Gia đình thích trò chuyện bên lò sưởi mỗi tối.
Phủ định
They didn't have any fireside gatherings last winter because the fireplace was broken.
Họ đã không có bất kỳ buổi tụ tập bên lò sưởi nào vào mùa đông năm ngoái vì lò sưởi bị hỏng.
Nghi vấn
Where did they usually have their fireside readings?
Họ thường đọc sách bên lò sưởi ở đâu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were sitting fireside, sharing stories about their childhood.
Họ đang ngồi bên lò sưởi, chia sẻ những câu chuyện về tuổi thơ của họ.
Phủ định
She wasn't spending her evenings fireside; she was busy working.
Cô ấy đã không dành buổi tối của mình bên lò sưởi; cô ấy bận rộn làm việc.
Nghi vấn
Were you relaxing fireside when the storm began?
Bạn có đang thư giãn bên lò sưởi khi cơn bão bắt đầu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a fireside chat with my grandfather one last time.
Tôi ước tôi có thể có một cuộc trò chuyện bên lò sưởi với ông tôi một lần cuối.
Phủ định
If only we hadn't sold the old house; we wouldn't be missing the fireside so much.
Giá mà chúng tôi đã không bán ngôi nhà cũ; chúng tôi đã không nhớ cái lò sưởi nhiều như vậy.
Nghi vấn
If only they could have a fireside meeting to resolve the conflict, would that solve all their problems?
Giá mà họ có một cuộc họp bên lò sưởi để giải quyết xung đột, liệu điều đó có giải quyết được tất cả các vấn đề của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fireside".

Trung Tâm Của Gia Đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lò sưởi (fireside) từ lâu đã là trái tim của ngôi nhà. Đây là nơi gia đình quây quần để sưởi ấm, ăn uống, kể chuyện và chia sẻ. Nó tượng trưng cho sự ấm cúng, an toàn, tình thân và sự gắn kết gia đình, đặc biệt trong những tháng mùa đông lạnh giá.

Nguồn Gốc 'Fireside Chat'

Cụm từ 'Fireside Chat' trở nên nổi tiếng nhờ Tổng thống Hoa Kỳ Franklin D. Roosevelt vào những năm 1930 và 1940. Ông đã sử dụng các chương trình phát thanh để trò chuyện trực tiếp với người dân từ Nhà Trắng, tạo ra một cảm giác gần gũi, tin cậy và cá nhân, như thể đang nói chuyện cùng nhau bên lò sưởi ấm áp, giúp ông kết nối hiệu quả với công chúng trong thời kỳ khó khăn.