(Top Banner Ad)
hearth
B2
noun B2 Gia đình, Văn hóa, Kiến trúc

hearth

UK: /hɑːθ/ • US: /hɑːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

lò sưởi tổ ấm mái nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The floor of a fireplace, or the area around it.

Vietnamese Meaning

Nền lò sưởi, hoặc khu vực xung quanh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They gathered around the hearth to share stories."

    "Họ tụ tập quanh lò sưởi để kể chuyện."

  • "The dog lay sleeping contentedly by the hearth."

    "Con chó nằm ngủ một cách mãn nguyện bên lò sưởi."

  • "The warmth of the hearth was welcoming after the cold journey."

    "Sự ấm áp của lò sưởi thật dễ chịu sau chuyến đi lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hearthstone đá lót lò sưởi, đá bếp
Noun hearthside khu vực quanh lò sưởi, cạnh bếp lửa (thường mang nghĩa ấm cúng gia đình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Văn hóa, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerh₃-
Proto-Germanic
*herþaz
Old English
hearþ
Modern English
hearth

Ngọn Lửa Gia Đình Xưa

Từ nguyên thủy, 'hearth' liên quan đến ý niệm về sự 'đốt cháy' hay 'làm nóng'. Trong tiếng Anh cổ 'hearþ', nó không chỉ là một cái lò sưởi mà còn tượng trưng cho ngôi nhà, mái ấm gia đình. Hàng ngàn năm qua, bếp lửa luôn là trái tim của mỗi căn nhà, nơi mọi người quây quần, sưởi ấm và nấu nướng.

Usage Note

Từ 'hearth' thường mang ý nghĩa biểu tượng về nhà cửa, gia đình, sự ấm áp và sự quen thuộc. Nó gợi lên hình ảnh của một nơi an toàn, thoải mái và trung tâm của các hoạt động gia đình. Nó khác với 'fireplace' (lò sưởi) là chỉ cấu trúc, còn 'hearth' nhấn mạnh đến phần nền và khu vực xung quanh, cũng như ý nghĩa tượng trưng của nó.

Prepositions

at by

‘At the hearth’ và ‘by the hearth’ đều có nghĩa là ‘ở/bên lò sưởi’, thường được dùng để chỉ vị trí gần lò sưởi. 'By' có thể ngụ ý một khoảng cách gần hơn hoặc hành động đang diễn ra gần lò sưởi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearth
  • warm warm hearth
    (bếp lửa ấm áp)
  • cozy cozy hearth
    (bếp lửa ấm cúng)
  • roaring roaring hearth
    (bếp lửa cháy bùng)
  • cold cold hearth
    (bếp lửa nguội lạnh (ám chỉ ngôi nhà không còn ấm áp))
Verb + hearth
  • sit by sit by the hearth
    (ngồi bên bếp lửa)
  • gather around gather around the hearth
    (tụ tập quanh bếp lửa)
  • tend tend the hearth
    (chăm sóc bếp lửa (thêm củi, dọn tro))
  • light light the hearth
    (đốt lò sưởi)
Noun + hearth (compound)
  • hearth hearth rug
    (thảm lót trước lò sưởi)
  • hearth hearth tools
    (dụng cụ làm bếp lửa (que chọc than, xẻng))

Idioms

  • hearth and home

    mái ấm gia đình, nhà cửa và sự ấm cúng gia đình

    "After years of traveling, he longed for the peace of hearth and home."

    (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy khao khát sự bình yên của mái ấm gia đình.)

  • by one's own hearth

    tại chính ngôi nhà của mình, trong sự ấm cúng gia đình mình

    "There's nothing quite like spending a quiet evening by one's own hearth."

    (Không gì sánh bằng việc trải qua một buổi tối yên tĩnh tại chính ngôi nhà của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearth

noun
Lật mặt

Nền lò sưởi, hoặc khu vực xung quanh nó.

"They gathered around the hearth to share stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the family gathered around the hearth, the house felt warm and inviting.
Bởi vì gia đình tụ tập quanh lò sưởi, ngôi nhà trở nên ấm áp và thân thiện.
Phủ định
Unless they had a fire burning in the hearth, the travelers would not have survived the bitter cold night.
Nếu không có ngọn lửa cháy trong lò sưởi, những người du hành sẽ không thể sống sót qua đêm lạnh giá.
Nghi vấn
If we remove the hearth, will the living room still retain its cozy atmosphere?
Nếu chúng ta bỏ lò sưởi đi, phòng khách có còn giữ được bầu không khí ấm cúng của nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hearth is not cleaned regularly, the house becomes dusty.
Nếu lò sưởi không được dọn dẹp thường xuyên, ngôi nhà sẽ trở nên bụi bặm.
Phủ định
When the hearth fire is low, the room does not stay warm.
Khi lửa trong lò sưởi yếu, căn phòng không giữ được ấm.
Nghi vấn
If the hearth is cold, does the family feel uncomfortable?
Nếu lò sưởi lạnh, gia đình có cảm thấy không thoải mái không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hearth was the warmest place in the house.
Lò sưởi là nơi ấm áp nhất trong nhà.
Phủ định
There wasn't a fire burning in the hearth last night.
Đêm qua không có ngọn lửa nào cháy trong lò sưởi.
Nghi vấn
Was the hearth always kept clean?
Lò sưởi có luôn được giữ sạch sẽ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family's hearth was always warm and inviting.
Lò sưởi của gia đình luôn ấm áp và hấp dẫn.
Phủ định
The old inn's hearth wasn't as welcoming as it once was.
Lò sưởi của quán trọ cũ không còn chào đón như xưa.
Nghi vấn
Is it the fireplace company's hearth that won the award?
Có phải lò sưởi của công ty lò sưởi đã giành được giải thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearth".

Biểu Tượng Của Mái Ấm Gia Đình

Trong văn hóa phương Tây, 'hearth' (bếp lửa/lò sưởi) từ lâu đã là trái tim của ngôi nhà, nơi cung cấp hơi ấm, ánh sáng và là trung tâm của các hoạt động nấu nướng. Nó không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự ấm cúng, an toàn, tình cảm gia đình và lòng hiếu khách. Từ 'hearth' thường được dùng để gợi lên cảm giác về một mái ấm thân thương và vững chãi.

Nơi Giao Lưu và Kết Nối

Trong lịch sử, lò sưởi là nơi mọi thành viên trong gia đình quây quần sau một ngày dài làm việc, cùng nhau ăn uống, kể chuyện và chia sẻ. Nó cũng là nơi đón tiếp khách quý, tượng trưng cho sự gắn kết cộng đồng và truyền thống. Việc 'giữ cho ngọn lửa bếp luôn cháy' (keeping the hearth burning) từng là một trách nhiệm quan trọng, đảm bảo sự sống còn và hạnh phúc của gia đình.