(Top Banner Ad)
first-rate
C1
adjective C1 Chung

first-rate

UK: /ˌfɜːstˈreɪt/ • US: /ˌfɜːrstˈreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hạng nhất tuyệt vời cao cấp có chất lượng cao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the highest quality; excellent.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng cao nhất; tuyệt vời, hạng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel provides first-rate service."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ hạng nhất."

  • "This is a first-rate restaurant."

    "Đây là một nhà hàng hạng nhất."

  • "She received a first-rate education."

    "Cô ấy nhận được một nền giáo dục hạng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first-rate Xuất sắc, hạng nhất, ưu tú
Noun (informal) first-rater Người hoặc vật có chất lượng cao nhất (không phổ biến, dùng trong văn nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃-is-to-
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
Latin
rata
Old French
rate
English
first-rate

Nguồn gốc Hải quân

Thuật ngữ "first-rate" (hạng nhất) xuất hiện lần đầu trong Hải quân Hoàng gia Anh vào thế kỷ 18 để phân loại các chiến hạm. Những con tàu "first-rate" là những chiến hạm lớn nhất và mạnh nhất, trang bị từ 100 khẩu pháo trở lên. Sự chỉ định này nhanh chóng được mở rộng một cách ẩn dụ để mô tả bất cứ điều gì có chất lượng cao nhất, sự xuất sắc hoặc tầm quan trọng.

Usage Note

"First-rate" thường được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng đặc biệt tốt, vượt trội so với mức trung bình. Nó nhấn mạnh sự xuất sắc và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. So với các từ đồng nghĩa như "excellent" hay "outstanding", "first-rate" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về chất lượng hàng đầu, gần như hoàn hảo. Ví dụ, "a first-rate performance" không chỉ là một màn trình diễn tốt mà còn là một màn trình diễn đỉnh cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • performance a first-rate performance
    (một màn trình diễn xuất sắc)
  • idea a first-rate idea
    (một ý tưởng tuyệt vời)
  • quality first-rate quality
    (chất lượng hạng nhất)
  • service first-rate service
    (dịch vụ hàng đầu)
  • education a first-rate education
    (một nền giáo dục ưu tú)
  • mind a first-rate mind
    (một trí tuệ siêu việt)

Idioms

  • in first-rate condition/order

    trong tình trạng hoàn hảo/tốt nhất

    "The antique car was still in first-rate condition despite its age."

    (Chiếc xe cổ vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo dù đã lâu năm.)

  • do a first-rate job

    làm một công việc xuất sắc/hoàn thành rất tốt

    "The team did a first-rate job on the new project."

    (Nhóm đã hoàn thành xuất sắc công việc trong dự án mới.)

  • a first-rate talent

    một tài năng ưu tú/kiệt xuất

    "She's a first-rate talent in the field of classical music."

    (Cô ấy là một tài năng kiệt xuất trong lĩnh vực nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first-rate

adjective
Lật mặt

Có chất lượng cao nhất; tuyệt vời, hạng nhất.

"The hotel provides first-rate service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef prepared a first-rate meal for the guests.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn hạng nhất cho các vị khách.
Phủ định
They didn't offer first-rate service at that restaurant.
Họ đã không cung cấp dịch vụ hạng nhất tại nhà hàng đó.
Nghi vấn
Did the team deliver a first-rate performance?
Đội có trình diễn một màn trình diễn hạng nhất không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a first-rate doctor.
Cô ấy là một bác sĩ hạng nhất.
Phủ định
He does not consider himself a first-rate chef.
Anh ấy không tự nhận mình là một đầu bếp hạng nhất.
Nghi vấn
Is this restaurant first-rate?
Nhà hàng này có phải là hạng nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had attended a first-rate university; then I might have a better job now.
Tôi ước tôi đã học một trường đại học hạng nhất; thì bây giờ tôi có lẽ đã có một công việc tốt hơn.
Phủ định
If only the restaurant hadn't been so first-rate; the bill wouldn't have been so high!
Giá mà nhà hàng không quá hạng nhất; hóa đơn đã không cao đến thế!
Nghi vấn
I wish our team would play with first-rate skill. Wouldn't that be amazing?
Tôi ước đội của chúng ta sẽ chơi với kỹ năng hạng nhất. Điều đó chẳng phải tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first-rate".

Hệ thống phân loại hải quân

Nguồn gốc của 'first-rate' từ hệ thống phân loại tàu chiến đã hình thành cách hiểu về sự xuất sắc và đẳng cấp cao. Thuật ngữ này ám chỉ rằng một thứ gì đó đã được đánh giá và xếp vào loại cao nhất, giống như cách các cường quốc hải quân xếp hạng sức mạnh của hạm đội mình.

Văn hóa đánh giá chất lượng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "first-rate" phản ánh xu hướng đánh giá và xếp hạng chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc hiệu suất. Từ các khách sạn 5 sao, điểm A+ trong giáo dục đến các đánh giá sản phẩm, việc đạt được "hạng nhất" luôn là biểu tượng của sự vượt trội và chuẩn mực cao nhất.