first-rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of the highest quality; excellent.
Vietnamese Meaning
Có chất lượng cao nhất; tuyệt vời, hạng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel provides first-rate service."
"Khách sạn cung cấp dịch vụ hạng nhất."
-
"This is a first-rate restaurant."
"Đây là một nhà hàng hạng nhất."
-
"She received a first-rate education."
"Cô ấy nhận được một nền giáo dục hạng nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | first-rate | Xuất sắc, hạng nhất, ưu tú |
| Noun (informal) | first-rater | Người hoặc vật có chất lượng cao nhất (không phổ biến, dùng trong văn nói) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"First-rate" thường được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng đặc biệt tốt, vượt trội so với mức trung bình. Nó nhấn mạnh sự xuất sắc và thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. So với các từ đồng nghĩa như "excellent" hay "outstanding", "first-rate" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về chất lượng hàng đầu, gần như hoàn hảo. Ví dụ, "a first-rate performance" không chỉ là một màn trình diễn tốt mà còn là một màn trình diễn đỉnh cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
performance a first-rate performance (một màn trình diễn xuất sắc)
-
idea a first-rate idea (một ý tưởng tuyệt vời)
-
quality first-rate quality (chất lượng hạng nhất)
-
service first-rate service (dịch vụ hàng đầu)
-
education a first-rate education (một nền giáo dục ưu tú)
-
mind a first-rate mind (một trí tuệ siêu việt)
Idioms
-
in first-rate condition/order
trong tình trạng hoàn hảo/tốt nhất
"The antique car was still in first-rate condition despite its age."
(Chiếc xe cổ vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo dù đã lâu năm.)
-
do a first-rate job
làm một công việc xuất sắc/hoàn thành rất tốt
"The team did a first-rate job on the new project."
(Nhóm đã hoàn thành xuất sắc công việc trong dự án mới.)
-
a first-rate talent
một tài năng ưu tú/kiệt xuất
"She's a first-rate talent in the field of classical music."
(Cô ấy là một tài năng kiệt xuất trong lĩnh vực nhạc cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first-rate
adjectiveCó chất lượng cao nhất; tuyệt vời, hạng nhất.
"The hotel provides first-rate service."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef prepared a first-rate meal for the guests. |
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn hạng nhất cho các vị khách. |
| Phủ định | They didn't offer first-rate service at that restaurant. |
Họ đã không cung cấp dịch vụ hạng nhất tại nhà hàng đó. |
| Nghi vấn | Did the team deliver a first-rate performance? |
Đội có trình diễn một màn trình diễn hạng nhất không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a first-rate doctor. |
Cô ấy là một bác sĩ hạng nhất. |
| Phủ định | He does not consider himself a first-rate chef. |
Anh ấy không tự nhận mình là một đầu bếp hạng nhất. |
| Nghi vấn | Is this restaurant first-rate? |
Nhà hàng này có phải là hạng nhất không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had attended a first-rate university; then I might have a better job now. |
Tôi ước tôi đã học một trường đại học hạng nhất; thì bây giờ tôi có lẽ đã có một công việc tốt hơn. |
| Phủ định | If only the restaurant hadn't been so first-rate; the bill wouldn't have been so high! |
Giá mà nhà hàng không quá hạng nhất; hóa đơn đã không cao đến thế! |
| Nghi vấn | I wish our team would play with first-rate skill. Wouldn't that be amazing? |
Tôi ước đội của chúng ta sẽ chơi với kỹ năng hạng nhất. Điều đó chẳng phải tuyệt vời sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first-rate".
