(Top Banner Ad)
superb
C1
adjective C1 Tổng quát

superb

UK: /suːˈpɜːb/ • US: /suːˈpɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt vời xuất sắc tuyệt diệu hảo hạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good; outstanding.

Vietnamese Meaning

Tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meal was superb."

    "Bữa ăn thật tuyệt vời."

  • "The performance was superb."

    "Màn trình diễn thật tuyệt vời."

  • "She gave a superb presentation."

    "Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb superbly một cách tuyệt vời, xuất sắc
Noun superbness sự tuyệt vời, sự xuất sắc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superbus
English
superb

Nguồn gốc từ 'trên cả tuyệt vời'

Từ 'superb' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'superbus' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'kiêu hãnh, xuất sắc, tráng lệ'. Gốc từ 'super-' có nghĩa là 'ở trên, vượt trội', cho thấy một điều gì đó vượt qua mọi mong đợi và đạt đến tầm cao của sự tuyệt vời.

Usage Note

Từ 'superb' thường được dùng để mô tả những thứ vượt trội hơn hẳn so với mức bình thường, thể hiện sự hoàn hảo và gây ấn tượng mạnh. Nó mang sắc thái trang trọng và tích cực hơn so với các từ đồng nghĩa như 'good' hay 'excellent'. Khác với 'excellent' có thể chỉ sự tốt một cách khách quan, 'superb' thường ngụ ý sự đánh giá cao và sự thích thú của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

superb + Noun
  • performance a superb performance
    (một màn trình diễn tuyệt vời)
  • view a superb view
    (một khung cảnh tuyệt đẹp)
  • quality superb quality
    (chất lượng tuyệt hảo)
  • craftsmanship superb craftsmanship
    (nghệ thuật thủ công tinh xảo)
  • meal a superb meal
    (một bữa ăn ngon tuyệt)
Adverb + superb
  • truly truly superb
    (thực sự tuyệt vời)
  • absolutely absolutely superb
    (hoàn toàn xuất sắc)
  • simply simply superb
    (đơn giản là tuyệt vời)

Idioms

  • in superb condition

    trong tình trạng cực kỳ tốt, hoàn hảo

    "The vintage car was still in superb condition."

    (Chiếc xe cổ vẫn còn trong tình trạng cực kỳ tốt.)

  • a superb example of something

    một ví dụ xuất sắc/điển hình của điều gì đó

    "Her latest novel is a superb example of modern literature."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một ví dụ xuất sắc của văn học hiện đại.)

  • superb taste

    khẩu vị tinh tế/gu thẩm mỹ tuyệt vời (thường về thức ăn, phong cách)

    "The chef has superb taste, making every dish a delight."

    (Người đầu bếp có khẩu vị tinh tế, khiến mọi món ăn đều ngon tuyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superb

adjective
Lật mặt

Tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ tốt.

"The meal was superb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance, which received superb reviews, was sold out for weeks.
Buổi biểu diễn, cái mà nhận được những đánh giá tuyệt vời, đã bán hết vé trong nhiều tuần.
Phủ định
The restaurant, whose food was not superb, failed to attract many customers.
Nhà hàng, mà đồ ăn không tuyệt vời, đã không thu hút được nhiều khách hàng.
Nghi vấn
Is this the hotel, where the service is superb, that you recommended?
Đây có phải là khách sạn, nơi mà dịch vụ tuyệt vời, mà bạn đã giới thiệu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance will be superb, according to the reviews.
Theo như các bài đánh giá, buổi biểu diễn sẽ rất tuyệt vời.
Phủ định
The weather is not going to be superb for our picnic tomorrow.
Thời tiết sẽ không tuyệt vời cho buổi dã ngoại của chúng ta vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the food be superb at the new restaurant?
Đồ ăn có tuyệt vời ở nhà hàng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superb".

Trong nghệ thuật và phê bình

'Superb' là một từ được dùng rộng rãi trong các bài đánh giá nghệ thuật, ẩm thực, hoặc biểu diễn để nhấn mạnh chất lượng vượt trội, đạt đến mức độ hoàn hảo. Nó thể hiện sự đánh giá cao đối với sự tinh tế và xuất sắc, thường được dùng để ca ngợi những tác phẩm hay trải nghiệm đặc biệt.

Khuyến khích sự xuất sắc

Việc sử dụng từ 'superb' trong giao tiếp phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về việc công nhận và khuyến khích những thành tựu xuất sắc, sự nỗ lực và tài năng vượt trội trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, từ thể thao, khoa học đến kinh doanh và dịch vụ.