flank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The side of a body of people or things, or of a building.
Vietnamese Meaning
Sườn, hông (của người, vật, tòa nhà). Trong quân sự, là bên sườn đội hình, một khu vực quan trọng để bảo vệ hoặc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The enemy attacked our flank."
"Quân địch tấn công vào sườn của chúng ta."
-
"The building is flanked by two trees."
"Tòa nhà được bao bọc bởi hai cái cây."
-
"The soldiers were ordered to protect the flanks of the army."
"Những người lính được lệnh bảo vệ sườn của quân đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flank' thường chỉ phần bên của một vật thể hoặc đội hình. Trong quân sự, nó đặc biệt quan trọng vì nếu bị tấn công từ sườn, đội hình dễ bị phá vỡ. Trong giải phẫu học, nó chỉ phần hông của cơ thể.
Prepositions
'on the flank': chỉ vị trí nằm ở bên sườn. 'to flank': chỉ hành động ở bên sườn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
left left flank (sườn trái)
-
right right flank (sườn phải)
-
exposed exposed flank (sườn bị phơi bày, sườn yếu)
-
vulnerable vulnerable flank (sườn dễ bị tổn thương)
-
open open flank (sườn trống, sườn không được bảo vệ)
-
attack attack the flank (tấn công vào sườn)
-
guard guard the flank (bảo vệ sườn)
-
protect protect the flank (bảo vệ sườn)
-
turn turn the flank (đánh vòng sườn (trong quân sự))
-
hit hit the flank (đánh vào sườn)
-
cover cover one's flank (bảo vệ sườn của mình (nghĩa đen và bóng))
Idioms
-
on the flank of something
Ở bên sườn/cạnh của cái gì đó
"The village was located on the flank of the mountain."
(Ngôi làng nằm ở sườn núi.)
-
expose one's flank
Làm lộ sườn yếu của mình; tự đặt mình vào thế dễ bị tấn công
"By moving forward too quickly, the army exposed its flank to the enemy."
(Bằng cách tiến lên quá nhanh, quân đội đã làm lộ sườn yếu của mình trước kẻ thù.)
-
cover one's flank
Bảo vệ sườn của mình; bảo đảm an toàn cho bản thân hoặc vị thế của mình
"Before making a risky decision, he made sure to cover his flank by consulting with experts."
(Trước khi đưa ra một quyết định mạo hiểm, anh ấy đã đảm bảo an toàn cho mình bằng cách tham khảo ý kiến chuyên gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flank
Danh từSườn, hông (của người, vật, tòa nhà). Trong quân sự, là bên sườn đội hình, một khu vực quan trọng để bảo vệ hoặc tấn công.
"The enemy attacked our flank."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flank".
