(Top Banner Ad)
flank
B2
Danh từ B2 Quân sự, Giải phẫu học, Đời sống hàng ngày

flank

UK: /flæŋk/ • US: /flæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bên sườn hông bao bọc hai bên vượt sườn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The side of a body of people or things, or of a building.

Vietnamese Meaning

Sườn, hông (của người, vật, tòa nhà). Trong quân sự, là bên sườn đội hình, một khu vực quan trọng để bảo vệ hoặc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enemy attacked our flank."

    "Quân địch tấn công vào sườn của chúng ta."

  • "The building is flanked by two trees."

    "Tòa nhà được bao bọc bởi hai cái cây."

  • "The soldiers were ordered to protect the flanks of the army."

    "Những người lính được lệnh bảo vệ sườn của quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flank Sườn, hông (cơ thể người hoặc động vật); bên sườn (của một đội hình quân sự, một tòa nhà, một ngọn núi)
Verb flank Đứng ở hai bên sườn của cái gì đó; tấn công vào sườn của đối phương
Verb outflank Vượt qua, đánh vòng sườn (trong quân sự); vượt trội hơn, thông minh hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Giải phẫu học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*hlanca
Old French
flanc
Middle English
flank

Nguồn gốc từ 'flanc'

Từ 'flank' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flanc', nghĩa là 'bên sườn' của cơ thể hoặc đội hình quân sự. Từ này lại bắt nguồn từ một từ Germanic cổ (có thể là tiếng Frankish) *hlanca, cũng mang ý nghĩa tương tự về 'sườn, hông' hoặc 'mảnh mai'. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'flank' đã ổn định qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ 'flank' thường chỉ phần bên của một vật thể hoặc đội hình. Trong quân sự, nó đặc biệt quan trọng vì nếu bị tấn công từ sườn, đội hình dễ bị phá vỡ. Trong giải phẫu học, nó chỉ phần hông của cơ thể.

Prepositions

on to

'on the flank': chỉ vị trí nằm ở bên sườn. 'to flank': chỉ hành động ở bên sườn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flank
  • left left flank
    (sườn trái)
  • right right flank
    (sườn phải)
  • exposed exposed flank
    (sườn bị phơi bày, sườn yếu)
  • vulnerable vulnerable flank
    (sườn dễ bị tổn thương)
  • open open flank
    (sườn trống, sườn không được bảo vệ)
Verb + flank
  • attack attack the flank
    (tấn công vào sườn)
  • guard guard the flank
    (bảo vệ sườn)
  • protect protect the flank
    (bảo vệ sườn)
  • turn turn the flank
    (đánh vòng sườn (trong quân sự))
  • hit hit the flank
    (đánh vào sườn)
  • cover cover one's flank
    (bảo vệ sườn của mình (nghĩa đen và bóng))

Idioms

  • on the flank of something

    Ở bên sườn/cạnh của cái gì đó

    "The village was located on the flank of the mountain."

    (Ngôi làng nằm ở sườn núi.)

  • expose one's flank

    Làm lộ sườn yếu của mình; tự đặt mình vào thế dễ bị tấn công

    "By moving forward too quickly, the army exposed its flank to the enemy."

    (Bằng cách tiến lên quá nhanh, quân đội đã làm lộ sườn yếu của mình trước kẻ thù.)

  • cover one's flank

    Bảo vệ sườn của mình; bảo đảm an toàn cho bản thân hoặc vị thế của mình

    "Before making a risky decision, he made sure to cover his flank by consulting with experts."

    (Trước khi đưa ra một quyết định mạo hiểm, anh ấy đã đảm bảo an toàn cho mình bằng cách tham khảo ý kiến chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flank

Danh từ
Lật mặt

Sườn, hông (của người, vật, tòa nhà). Trong quân sự, là bên sườn đội hình, một khu vực quan trọng để bảo vệ hoặc tấn công.

"The enemy attacked our flank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flank".

Chiến thuật quân sự

'Flank' là một thuật ngữ quan trọng trong chiến lược quân sự, chỉ phần bên sườn của một đội hình. Tấn công vào sườn (flanking maneuver) là một chiến thuật cổ điển và hiệu quả, nhằm phá vỡ đội hình đối phương và gây bất ngờ, vì sườn thường là điểm yếu ít được bảo vệ hơn so với mặt trước.

Giải phẫu và Ẩm thực

Trong giải phẫu, 'flank' chỉ vùng bên hông giữa xương sườn và xương hông. Trong ẩm thực, đặc biệt là ở phương Tây, 'flank steak' (thịt thăn bò sườn/bụng) là một miếng thịt phổ biến, được cắt từ vùng bụng dưới của bò, thường được nướng hoặc chiên nhanh vì có thớ dài và hương vị đậm đà.