(Top Banner Ad)
outflank
C1
Động từ C1 Quân sự, Kinh doanh, Chính trị

outflank

UK: /ˌaʊtˈflæŋk/ • US: /ˌaʊtˈflæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đánh vòng sườn vượt mặt lách luật đi trước một bước chiếm lợi thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move around the side of an enemy army or opponent, in order to attack them from an unexpected direction, or to gain an advantage.

Vietnamese Meaning

Đánh vòng sườn, vượt mặt, lách (để chiếm ưu thế). Trong quân sự: tấn công đối phương từ sườn, nơi ít được phòng thủ. Trong kinh doanh/chính trị: vượt mặt đối thủ bằng chiến lược khôn ngoan, bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general planned to outflank the enemy by attacking their weaker left side."

    "Vị tướng lên kế hoạch đánh vòng sườn quân địch bằng cách tấn công vào cánh trái yếu hơn của chúng."

  • "Our competitor tried to outflank us by launching a similar product earlier."

    "Đối thủ cạnh tranh của chúng tôi đã cố gắng vượt mặt chúng tôi bằng cách tung ra một sản phẩm tương tự sớm hơn."

  • "The politician outflanked his opponents by proposing a popular new policy."

    "Chính trị gia đó đã vượt mặt các đối thủ của mình bằng cách đề xuất một chính sách mới được ưa chuộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outflank Vượt qua bên sườn, đánh bọc sườn; vượt trội hơn bằng chiến lược.
Noun outflanking Sự đánh bọc sườn; hành động vượt qua đối thủ bằng chiến lược (danh động từ).
Adjective outflanked Bị đánh bọc sườn, bị vượt qua về mặt chiến lược; bị đặt vào thế bất lợi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
outflank
English
out-
Old English
ūt
English
flank
Old French
flanc
Proto-Germanic
*hlankō

Nguồn gốc quân sự và sự mở rộng ý nghĩa

Từ 'outflank' được hình thành từ tiền tố 'out-' (nghĩa là 'vượt qua, hơn') và danh từ 'flank' (nghĩa là 'sườn'). Ban đầu, từ này là một thuật ngữ quân sự, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, dùng để mô tả hành động di chuyển vòng qua sườn đội hình của đối phương để tấn công hoặc giành lợi thế chiến lược. Hành động này rất hiệu quả trong việc gây bất ngờ và phá vỡ đội hình địch. Qua thời gian, ý nghĩa của 'outflank' đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị và thể thao, ám chỉ việc vượt qua hoặc giành lợi thế hơn đối thủ bằng một chiến lược khéo léo, không trực diện.

Usage Note

Từ này mang nghĩa chiến thuật, thể hiện sự khéo léo và tính toán để giành lợi thế. Nó thường được dùng trong bối cảnh cạnh tranh, nơi có sự đối đầu trực tiếp hoặc gián tiếp. Khác với 'defeat' (đánh bại) mang nghĩa trực diện hơn, 'outflank' nhấn mạnh vào sự thông minh và mưu mẹo.

Prepositions

in on

outflank someone in/on something: chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà ai đó bị vượt mặt (ví dụ: outflank them in the market, outflank them on policy)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outflank
  • try to try to outflank the enemy
    (cố gắng đánh bọc sườn kẻ thù)
  • attempt to attempt to outflank a rival
    (nỗ lực vượt qua đối thủ)
Adverb + outflank
  • strategically strategically outflank the opposition
    (vượt qua đối thủ một cách chiến lược)
  • easily easily outflank their defenses
    (dễ dàng vượt qua phòng tuyến của họ)
outflank + Noun
  • the enemy outflank the enemy forces
    (đánh bọc sườn lực lượng địch)
  • a competitor outflank a competitor in the market
    (vượt trội hơn đối thủ trên thị trường)
  • their position outflank their current position
    (vượt qua vị thế hiện tại của họ)

Idioms

  • outflank the opposition

    Vượt qua hoặc giành lợi thế chiến lược so với đối thủ (trong chính trị, kinh doanh, thể thao) bằng cách sử dụng chiến thuật thông minh, không trực diện.

    "The new political candidate managed to outflank the opposition by focusing on grassroots movements and local issues."

    (Ứng cử viên chính trị mới đã thành công trong việc vượt qua đối thủ bằng cách tập trung vào các phong trào cơ sở và các vấn đề địa phương.)

  • be outflanked

    Bị đẩy vào thế bất lợi, bị vượt qua về mặt chiến lược, hoặc bị bất ngờ từ một hướng không mong đợi, mất đi lợi thế.

    "Our marketing team was outflanked when a rival company launched a similar product with a more aggressive pricing strategy."

    (Đội ngũ marketing của chúng tôi đã bị vượt mặt khi một công ty đối thủ tung ra sản phẩm tương tự với chiến lược giá cạnh tranh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outflank

Động từ
Lật mặt

Đánh vòng sườn, vượt mặt, lách (để chiếm ưu thế). Trong quân sự: tấn công đối phương từ sườn, nơi ít được phòng thủ. Trong kinh doanh/chính trị: vượt mặt đối thủ bằng chiến lược khôn ngoan, bất ngờ.

"The general planned to outflank the enemy by attacking their weaker left side."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general must outflank the enemy to win the battle.
Vị tướng phải đánh vu hồi quân địch để thắng trận chiến.
Phủ định
The smaller company shouldn't outflank the industry giant without a solid plan.
Công ty nhỏ không nên đánh vu hồi gã khổng lồ trong ngành mà không có một kế hoạch vững chắc.
Nghi vấn
Could they outflank their competitors by launching a new product line?
Liệu họ có thể đánh vu hồi các đối thủ cạnh tranh bằng cách tung ra một dòng sản phẩm mới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general outflanked the enemy troops.
Vị tướng đã đánh úp sườn quân địch.
Phủ định
Did the smaller army not outflank the larger one?
Có phải đội quân nhỏ hơn đã không đánh úp sườn đội quân lớn hơn không?
Nghi vấn
Will they outflank the opposing team in the next game?
Liệu họ có đánh úp sườn đội đối phương trong trận đấu tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general will outflank the enemy troops tomorrow.
Vị tướng sẽ đánh vu hồi quân địch vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to outflank our position; we are too well-defended.
Họ sẽ không thể đánh vu hồi vị trí của chúng ta; chúng ta phòng thủ quá tốt.
Nghi vấn
Will our team outflank their defense in the next game?
Liệu đội của chúng ta có thể đánh vu hồi hàng phòng thủ của họ trong trận đấu tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outflank".

Nghệ thuật chiến lược từ quân sự đến đời sống

Trong văn hóa phương Tây, 'outflank' ban đầu là một thuật ngữ quân sự then chốt, đại diện cho một chiến thuật thông minh để giành chiến thắng mà không cần đối đầu trực diện. Khái niệm này đã vượt ra khỏi phạm vi chiến trường, thấm nhuần vào tư duy chiến lược trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong kinh doanh, các công ty tìm cách 'outflank' đối thủ bằng đổi mới sản phẩm, chiến lược marketing khác biệt hoặc khai thác thị trường ngách. Trong chính trị, các đảng phái tìm cách 'outflank' đối thủ bằng cách thu hút cử tri từ các nhóm xã hội khác nhau hoặc đưa ra những chính sách bất ngờ. Nó thể hiện sự đánh giá cao đối với tư duy chiến lược, khả năng phân tích và tìm ra con đường hiệu quả nhất để đạt mục tiêu.

Tư duy linh hoạt và đổi mới

Khái niệm 'outflank' còn nhấn mạnh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: sự linh hoạt và khả năng đổi mới. Thay vì chỉ bám vào các phương pháp truyền thống hoặc đối đầu trực tiếp, hành động 'outflank' khuyến khích việc tìm kiếm những giải pháp sáng tạo, những cách tiếp cận không chính thống để giải quyết vấn đề. Điều này phản ánh sự coi trọng trí tuệ, khả năng thích ứng và tinh thần dám nghĩ dám làm trong mọi tình huống, từ việc giải quyết các thách thức cá nhân cho đến các cuộc cạnh tranh quy mô lớn trong xã hội.