flapjack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flat, usually sweet, baked bar or cake, typically made from oats, butter, and sugar.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh nướng hoặc thanh dẹt, thường ngọt, được làm chủ yếu từ yến mạch, bơ và đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She packed a flapjack for her hiking trip."
"Cô ấy gói một chiếc bánh flapjack cho chuyến đi bộ đường dài của mình."
-
"These flapjacks are delicious and easy to make."
"Những chiếc bánh flapjack này rất ngon và dễ làm."
-
"He took a bite of the flapjack and smiled."
"Anh ấy cắn một miếng bánh flapjack và mỉm cười."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flapjack là một loại bánh phổ biến ở Anh và các nước Khối thịnh vượng chung. Nó thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc tráng miệng. Đôi khi, flapjack có thể chứa thêm các thành phần khác như trái cây khô, các loại hạt hoặc sô cô la. Phân biệt với 'pancake' (bánh kếp), flapjack đặc hơn và có kết cấu dai hơn.
Prepositions
‘Flapjack with…’ dùng để chỉ các thành phần thêm vào flapjack (ví dụ: flapjack with raisins). ‘Flapjack of…’ có thể dùng để chỉ thành phần chính làm nên flapjack (ví dụ: flapjack of oats).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluffy fluffy flapjacks (bánh flapjack mềm xốp)
-
golden golden flapjacks (những chiếc flapjack vàng ươm)
-
thick thick flapjacks (bánh flapjack dày)
-
make make flapjacks (làm bánh flapjack)
-
eat eat flapjacks (ăn bánh flapjack)
-
flip flip flapjacks (lật bánh flapjack (khi chiên))
-
stack of a stack of flapjacks (một chồng bánh flapjack)
-
syrup on syrup on flapjacks (si-rô trên bánh flapjack)
Idioms
-
flat as a flapjack
phẳng lì, dẹt lép (như bánh flapjack)
"After the car ran over it, the can was as flat as a flapjack."
(Sau khi xe cán qua, lon nước đã dẹt lép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flapjack
danh từMột loại bánh nướng hoặc thanh dẹt, thường ngọt, được làm chủ yếu từ yến mạch, bơ và đường.
"She packed a flapjack for her hiking trip."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was craving something sweet, he bought a flapjack at the bakery. |
Vì thèm đồ ngọt, anh ấy đã mua một chiếc bánh flapjack ở tiệm bánh. |
| Phủ định | Even though she was hungry, she didn't eat the flapjack because it looked stale. |
Mặc dù đói, cô ấy đã không ăn chiếc bánh flapjack vì trông nó đã cũ. |
| Nghi vấn | If you are going to the cafe, could you buy me a flapjack, please? |
Nếu bạn đến quán cà phê, bạn có thể mua cho tôi một chiếc bánh flapjack được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flapjack".
