(Top Banner Ad)
flapjack
B1
danh từ B1 Ẩm thực

flapjack

UK: /ˈflæpdʒæk/ • US: /ˈflæpdʒæk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh yến mạch nướng bánh flapjack
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, usually sweet, baked bar or cake, typically made from oats, butter, and sugar.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh nướng hoặc thanh dẹt, thường ngọt, được làm chủ yếu từ yến mạch, bơ và đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed a flapjack for her hiking trip."

    "Cô ấy gói một chiếc bánh flapjack cho chuyến đi bộ đường dài của mình."

  • "These flapjacks are delicious and easy to make."

    "Những chiếc bánh flapjack này rất ngon và dễ làm."

  • "He took a bite of the flapjack and smiled."

    "Anh ấy cắn một miếng bánh flapjack và mỉm cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flap Vạt, miếng phẳng (như một phần của bánh).
Verb flap Vỗ, đập, lật (như hành động lật bánh khi nấu).
Noun jack Trong từ 'flapjack', 'jack' là từ cổ thường dùng để chỉ một người hoặc vật thông thường, nhỏ bé. Góp phần tạo ý nghĩa 'chiếc bánh phổ biến/nhỏ'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clæppan (nghĩa: đập, vỗ)
Middle English
flappen (nghĩa: vỗ, lật)
Middle English
Jakke (tên riêng, sau đó dùng chỉ người/vật nhỏ)
English (16th Century)
flapjack (từ ghép)

Nguồn gốc cái tên 'flapjack'

Từ 'flapjack' xuất hiện vào thế kỷ 16, dùng để chỉ một loại bánh dẹt, thường được chiên hoặc nướng. Tên gọi này là sự kết hợp của hai yếu tố: 'flap' (lật, vỗ), ám chỉ hành động lật bánh khi nấu, và 'jack', một từ cổ thường dùng để chỉ những người hoặc vật phổ biến, nhỏ bé. Vì vậy, 'flapjack' có thể hiểu nôm na là 'chiếc bánh nhỏ được lật'.

Usage Note

Flapjack là một loại bánh phổ biến ở Anh và các nước Khối thịnh vượng chung. Nó thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc tráng miệng. Đôi khi, flapjack có thể chứa thêm các thành phần khác như trái cây khô, các loại hạt hoặc sô cô la. Phân biệt với 'pancake' (bánh kếp), flapjack đặc hơn và có kết cấu dai hơn.

Prepositions

with of

‘Flapjack with…’ dùng để chỉ các thành phần thêm vào flapjack (ví dụ: flapjack with raisins). ‘Flapjack of…’ có thể dùng để chỉ thành phần chính làm nên flapjack (ví dụ: flapjack of oats).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flapjack
  • fluffy fluffy flapjacks
    (bánh flapjack mềm xốp)
  • golden golden flapjacks
    (những chiếc flapjack vàng ươm)
  • thick thick flapjacks
    (bánh flapjack dày)
Verb + flapjack
  • make make flapjacks
    (làm bánh flapjack)
  • eat eat flapjacks
    (ăn bánh flapjack)
  • flip flip flapjacks
    (lật bánh flapjack (khi chiên))
Quantifier/Noun + flapjack
  • stack of a stack of flapjacks
    (một chồng bánh flapjack)
  • syrup on syrup on flapjacks
    (si-rô trên bánh flapjack)

Idioms

  • flat as a flapjack

    phẳng lì, dẹt lép (như bánh flapjack)

    "After the car ran over it, the can was as flat as a flapjack."

    (Sau khi xe cán qua, lon nước đã dẹt lép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flapjack

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh nướng hoặc thanh dẹt, thường ngọt, được làm chủ yếu từ yến mạch, bơ và đường.

"She packed a flapjack for her hiking trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was craving something sweet, he bought a flapjack at the bakery.
Vì thèm đồ ngọt, anh ấy đã mua một chiếc bánh flapjack ở tiệm bánh.
Phủ định
Even though she was hungry, she didn't eat the flapjack because it looked stale.
Mặc dù đói, cô ấy đã không ăn chiếc bánh flapjack vì trông nó đã cũ.
Nghi vấn
If you are going to the cafe, could you buy me a flapjack, please?
Nếu bạn đến quán cà phê, bạn có thể mua cho tôi một chiếc bánh flapjack được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flapjack".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Ở Anh, 'flapjack' thường chỉ một loại bánh yến mạch nướng dẹt, có đường và bơ. Trong khi đó, ở Mỹ và Canada, 'flapjack' là một từ khác để gọi 'pancake' (bánh kếp), thường được ăn vào bữa sáng.

Bữa sáng cuối tuần và Lễ hội

Flapjack (pancake) là món ăn sáng cuối tuần phổ biến ở Bắc Mỹ, thường ăn kèm si-rô phong (maple syrup), trái cây và kem. Ngoài ra, việc làm và ăn pancake còn là một truyền thống trong Lễ Shrove Tuesday (Thứ Ba Béo) ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, trước mùa Chay.