(Top Banner Ad)
typically
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

typically

UK: /ˈtɪpɪkli/ • US: /ˈtɪpɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

thông thường điển hình thường thì như thường lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is normal for a particular person, thing, or situation.

Vietnamese Meaning

Một cách thông thường, điển hình, đặc trưng cho một người, vật hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Typically, I have breakfast at 7 a.m."

    "Thông thường, tôi ăn sáng lúc 7 giờ sáng."

  • "The weather in July is typically hot and sunny."

    "Thời tiết vào tháng Bảy thường nóng và có nắng."

  • "A typically busy day for me involves several meetings."

    "Một ngày bận rộn điển hình của tôi bao gồm một vài cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type kiểu, loại, mẫu
Adjective typical điển hình, tiêu biểu, thông thường
Verb typify là điển hình cho, đại diện cho
Noun typification sự điển hình hóa, sự tiêu biểu hóa
Adjective atypical không điển hình, không tiêu biểu, bất thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
týpos (τύπος)
Latin
typus
Old French
type
English
type
English
typical
English
typically

Nguồn gốc từ 'kiểu mẫu'

Từ 'typically' (thông thường, điển hình) có nguồn gốc từ từ 'type' (kiểu, loại, mẫu). Ban đầu, 'type' đến từ tiếng Hy Lạp 'týpos' có nghĩa là 'một dấu ấn, một hình mẫu'. Sau đó, nó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'type' trong tiếng Anh. Khi thêm hậu tố '-ical' để tạo thành tính từ 'typical' (điển hình) và '-ly' để tạo thành trạng từ 'typically', từ này mang ý nghĩa 'theo một cách điển hình' hoặc 'thường xuyên xảy ra như một hình mẫu chung'.

Usage Note

Từ 'typically' diễn tả điều gì đó xảy ra thường xuyên hoặc là một đặc điểm phổ biến của một người, vật hoặc tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng để đưa ra một nhận xét tổng quát hoặc mô tả một hành vi, sự kiện phổ biến. 'Typically' nhấn mạnh tính chất thường thấy, phổ biến chứ không phải là luôn luôn đúng hoặc duy nhất. So sánh với 'usually', 'generally', 'normally' để thấy sự tương đồng về nghĩa. 'Typically' có thể mang sắc thái mạnh hơn một chút so với 'usually', cho thấy một điều gì đó là 'điển hình' hơn là chỉ 'thường xuyên'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective/Past Participle
  • large typically large
    (thường lớn, điển hình là lớn)
  • used typically used
    (thường được sử dụng)
  • found typically found
    (thường được tìm thấy)
  • mild typically mild
    (thường ôn hòa, điển hình là nhẹ)
  • expected typically expected
    (thường được mong đợi)
Adverb + Verb
  • eats typically eats
    (thường ăn)
  • involves typically involves
    (thường bao gồm, thường liên quan đến)
  • starts typically starts
    (thường bắt đầu)
  • takes typically takes (time/form)
    (thường mất (thời gian), thường có (hình thức))
  • prefer typically prefer
    (thường thích)
Verb "to be" + typically
  • is is typically
    (thường là, điển hình là)
  • are are typically
    (thường là, điển hình là)
  • can be can typically be
    (thường có thể là)
  • should be should typically be
    (thường nên là)

Idioms

  • Typically speaking

    Nói một cách điển hình/thông thường

    "Typically speaking, I prefer quiet evenings at home."

    (Nói một cách thông thường thì tôi thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà.)

  • Typically for (someone/something)

    Điển hình như (ai đó/cái gì đó); Đúng kiểu (ai đó/cái gì đó)

    "Typically for him, he was late to the meeting."

    (Đúng kiểu anh ta, anh ta lại đến muộn trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thông thường, điển hình, đặc trưng cho một người, vật hoặc tình huống cụ thể.

"Typically, I have breakfast at 7 a.m."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students are expected to typically arrive before the bell rings.
Học sinh thường được mong đợi đến trước khi chuông reo.
Phủ định
Students are expected not to typically use their phones during class.
Học sinh thường không được mong đợi sử dụng điện thoại trong lớp học.
Nghi vấn
Why do students seem to typically struggle with this concept?
Tại sao học sinh dường như thường gặp khó khăn với khái niệm này?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he would typically have won the game.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy thường đã thắng trận đấu.
Phủ định
If she had not been so nervous, she would not typically have made that mistake.
Nếu cô ấy không quá lo lắng, cô ấy thường đã không mắc lỗi đó.
Nghi vấn
Would they have typically arrived on time if the traffic had not been so bad?
Liệu họ thường có đến đúng giờ nếu giao thông không quá tệ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She typically arrives at work before 9 AM.
Cô ấy thường đến làm trước 9 giờ sáng.
Phủ định
He doesn't typically eat meat.
Anh ấy thường không ăn thịt.
Nghi vấn
Does it typically rain this much in July?
Tháng 7 thường có mưa nhiều như vậy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She typically arrives at work by 8 a.m.
Cô ấy thường đến làm việc trước 8 giờ sáng.
Phủ định
He doesn't typically eat meat.
Anh ấy thường không ăn thịt.
Nghi vấn
What typically happens after the meeting?
Điều gì thường xảy ra sau cuộc họp?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have typically arrived late to the meeting.
Họ thường đến muộn cuộc họp.
Phủ định
She hasn't typically enjoyed horror movies.
Cô ấy thường không thích phim kinh dị.
Nghi vấn
Has he typically finished his homework by now?
Có phải anh ấy thường hoàn thành bài tập về nhà vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typically".

Khái niệm 'Bình thường' và 'Trung bình'

Từ 'typically' thường được dùng để mô tả những gì được coi là 'bình thường' hoặc 'trung bình' trong một bối cảnh nhất định của văn hóa phương Tây. Nó giúp chúng ta hiểu về các quy tắc xã hội không thành văn, các thói quen phổ biến hoặc các đặc điểm mong đợi của một nhóm người hay một tình huống. Ví dụ, 'a typical American breakfast' (một bữa sáng điển hình của người Mỹ) gợi lên hình ảnh một bữa ăn cụ thể với những món ăn quen thuộc.

Tránh Định kiến và Phân loại

Mặc dù 'typically' rất hữu ích để mô tả các xu hướng chung, việc lạm dụng hoặc áp đặt nó có thể dẫn đến định kiến. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội hiện đại, có sự nhấn mạnh vào tính cá nhân và sự đa dạng. Do đó, việc nói 'typically' về một nhóm người có thể không chính xác hoặc thậm chí gây khó chịu, vì mỗi cá nhân đều độc đáo và có thể không phù hợp với 'hình mẫu điển hình' đó.