(Top Banner Ad)
flaxseed
B2
noun B2 Dinh dưỡng, Thực phẩm, Nông nghiệp

flaxseed

UK: /ˈflæks.siːd/ • US: /ˈflæks.siːd/

Nghĩa tiếng Việt

hạt lanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seed of the flax plant, used as food and as a source of oil.

Vietnamese Meaning

Hạt lanh, được sử dụng làm thực phẩm và là nguồn cung cấp dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She adds flaxseed to her smoothie for extra fiber."

    "Cô ấy thêm hạt lanh vào sinh tố của mình để có thêm chất xơ."

  • "Flaxseed oil is a good source of omega-3 fatty acids."

    "Dầu hạt lanh là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."

  • "Ground flaxseed can be added to baked goods for extra nutrition."

    "Hạt lanh xay có thể được thêm vào các loại bánh nướng để tăng thêm dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flax cây lanh; sợi lanh
Adjective flaxen màu vàng nhạt (như màu sợi lanh); làm bằng sợi lanh
Noun linseed hạt lanh (tên gọi khác của flaxseed, thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc dầu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fleax
Old English
sæd
Modern English
flaxseed

Nguồn gốc của 'flaxseed'

'Flaxseed' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'flax' (cây lanh) và 'seed' (hạt). Cây lanh là một trong những loại cây trồng lâu đời nhất, được con người sử dụng từ hàng ngàn năm trước để lấy sợi dệt vải và lấy hạt làm thực phẩm, dược liệu. Tên gọi 'flaxseed' ngày nay đặc biệt nhấn mạnh công dụng của hạt lanh trong ẩm thực và các lợi ích sức khỏe.

Usage Note

Flaxseed được biết đến với hàm lượng chất xơ, omega-3 fatty acids và lignans cao. Nó có thể được tiêu thụ ở dạng nguyên hạt, xay, hoặc ép thành dầu lanh. Hạt lanh xay dễ tiêu hóa hơn vì hạt nguyên có thể đi qua hệ tiêu hóa mà không được hấp thụ hoàn toàn. Dầu lanh thường được sử dụng trong salad dressings và các ứng dụng lạnh khác vì nó không ổn định khi đun nóng ở nhiệt độ cao.

Prepositions

with in

'With' thường được dùng để chỉ sự kết hợp: 'This bread is made with flaxseed.' ('Bánh mì này được làm với hạt lanh'). 'In' thường được dùng để chỉ thành phần bên trong: 'Flaxseed is high in omega-3 fatty acids.' ('Hạt lanh giàu axit béo omega-3').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flaxseed
  • ground ground flaxseed
    (hạt lanh xay)
  • golden golden flaxseed
    (hạt lanh vàng (một loại hạt lanh có màu sáng))
  • whole whole flaxseed
    (hạt lanh nguyên hạt)
Verb + flaxseed
  • add add flaxseed
    (thêm hạt lanh)
  • sprinkle sprinkle flaxseed
    (rắc hạt lanh)
  • grind grind flaxseed
    (xay hạt lanh)
Noun + flaxseed
  • flaxseed flaxseed oil
    (dầu hạt lanh)
  • flaxseed flaxseed meal
    (bột hạt lanh (phụ phẩm sau khi ép dầu, dùng làm thức ăn chăn nuôi hoặc bổ sung dinh dưỡng))

Idioms

  • ground flaxseed

    hạt lanh xay (dạng bột, thường dùng để dễ hấp thu dinh dưỡng)

    "She adds a tablespoon of ground flaxseed to her oatmeal every morning."

    (Cô ấy cho một thìa hạt lanh xay vào bột yến mạch của mình mỗi sáng.)

  • flaxseed oil

    dầu hạt lanh (một nguồn giàu axit béo Omega-3)

    "Many people take flaxseed oil supplements for heart health."

    (Nhiều người dùng thực phẩm bổ sung dầu hạt lanh để tăng cường sức khỏe tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flaxseed

noun
Lật mặt

Hạt lanh, được sử dụng làm thực phẩm và là nguồn cung cấp dầu.

"She adds flaxseed to her smoothie for extra fiber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaxseed".

Siêu thực phẩm và lợi ích sức khỏe

Flaxseed được công nhận rộng rãi là một 'siêu thực phẩm' nhờ hàm lượng dinh dưỡng phong phú. Nó là nguồn cung cấp chất xơ, axit béo Omega-3 (đặc biệt là ALA) và lignans dồi dào. Trong văn hóa phương Tây, hạt lanh thường được thêm vào chế độ ăn uống hàng ngày để hỗ trợ tiêu hóa, giảm cholesterol và cải thiện sức khỏe tim mạch.

Lịch sử lâu đời và ứng dụng đa dạng

Cây lanh có một lịch sử lâu đời trong văn hóa nhân loại, từ việc cung cấp sợi để dệt vải lanh, một trong những loại vải lâu đời nhất thế giới, cho đến việc sử dụng hạt của nó làm thực phẩm và thuốc. Ngày nay, flaxseed không chỉ là một nguyên liệu làm bánh hay ngũ cốc mà còn là thành phần chính trong nhiều sản phẩm bổ sung dinh dưỡng và mỹ phẩm.