(Top Banner Ad)
linseed
B2
noun B2 Thực vật học, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

linseed

UK: /ˈlɪn.siːd/ • US: /ˈlɪn.siːd/

Nghĩa tiếng Việt

hạt lanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seed of flax, used to produce linseed oil and as food.

Vietnamese Meaning

Hạt lanh, được sử dụng để sản xuất dầu lanh và làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added linseed to her morning smoothie for its health benefits."

    "Cô ấy thêm hạt lanh vào ly sinh tố buổi sáng của mình vì những lợi ích sức khỏe của nó."

  • "Linseed is a rich source of omega-3 fatty acids."

    "Hạt lanh là một nguồn giàu axit béo omega-3."

  • "You can buy linseed whole, ground, or as an oil."

    "Bạn có thể mua hạt lanh nguyên hạt, xay hoặc dưới dạng dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flax Cây lanh (nguồn gốc của hạt lanh)
Adjective linseed-oil Liên quan đến dầu lanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*līnasēdaz
Old English
līnseed
English
linseed

Nguồn gốc của Linseed

Từ 'linseed' kết hợp từ 'lin' (cây lanh) và 'seed' (hạt). Trong lịch sử, hạt lanh đã rất quan trọng vì nó cung cấp dầu và sợi, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực từ thực phẩm đến dệt may. Nó đã là một phần quan trọng của nền văn minh nhân loại trong hàng ngàn năm.

Usage Note

Linseed, còn được gọi là flaxseed, là một nguồn giàu axit béo omega-3, chất xơ và lignans. Nó thường được dùng nguyên hạt, xay hoặc ép thành dầu. Dầu lanh có thể được sử dụng trong nấu ăn hoặc làm chất bổ sung dinh dưỡng. So với các loại hạt khác, linseed nổi bật vì hàm lượng omega-3 cao.

Prepositions

of with

‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: oil of linseed). 'with' dùng để chỉ cái gì đó chứa linseed (ví dụ: bread with linseed).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • As alike as two linseed

    Giống nhau như hai giọt nước

    "Those two houses are as alike as two linseed; it's hard to tell them apart."

    (Hai ngôi nhà đó giống nhau như hai giọt nước; thật khó để phân biệt chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linseed

noun
Lật mặt

Hạt lanh, được sử dụng để sản xuất dầu lanh và làm thực phẩm.

"She added linseed to her morning smoothie for its health benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That linseed is rich in omega-3 fatty acids is widely known.
Việc hạt lanh rất giàu axit béo omega-3 được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It's not clear whether linseed oil is the best choice for cooking.
Không rõ liệu dầu hạt lanh có phải là lựa chọn tốt nhất để nấu ăn hay không.
Nghi vấn
Whether linseed can help lower cholesterol is a subject of ongoing research.
Liệu hạt lanh có thể giúp giảm cholesterol hay không là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We use linseed in our baking because of its nutritional benefits.
Chúng tôi sử dụng hạt lanh trong món nướng của chúng tôi vì lợi ích dinh dưỡng của nó.
Phủ định
They don't know much about linseed, but they are willing to learn.
Họ không biết nhiều về hạt lanh, nhưng họ sẵn sàng học hỏi.
Nghi vấn
Does she know which variety of linseed is best for making oil?
Cô ấy có biết loại hạt lanh nào tốt nhất để làm dầu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, farmers will have been planting linseed for five consecutive years.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nông dân sẽ đã trồng hạt lanh liên tục trong năm năm.
Phủ định
By next year, the company won't have been using linseed oil in their paint production for very long.
Đến năm sau, công ty sẽ chưa sử dụng dầu lanh trong sản xuất sơn của họ được lâu lắm.
Nghi vấn
Will the government have been subsidizing linseed production for a decade by the end of this program?
Liệu chính phủ sẽ đã trợ cấp sản xuất hạt lanh được một thập kỷ vào cuối chương trình này?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used linseed oil to protect their wood fences last year.
Nông dân đã sử dụng dầu lanh để bảo vệ hàng rào gỗ của họ năm ngoái.
Phủ định
She didn't know that linseed could be used for making healthy bread.
Cô ấy đã không biết rằng hạt lanh có thể được sử dụng để làm bánh mì tốt cho sức khỏe.
Nghi vấn
Did you know linseed was a common ingredient in paint in the 19th century?
Bạn có biết hạt lanh là một thành phần phổ biến trong sơn vào thế kỷ 19 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linseed".

Sử dụng của Linseed

Linseed, hoặc hạt lanh, được biết đến rộng rãi vì lợi ích sức khỏe của nó. Nó giàu axit béo omega-3, chất xơ và lignans. Nhiều người phương Tây thêm hạt lanh vào chế độ ăn uống của họ để cải thiện sức khỏe tim mạch và tiêu hóa. Nó cũng được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.