(Top Banner Ad)
fledged
C1
Adjective C1 Tổng quát

fledged

UK: /fledʒd/ • US: /flɛdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đã trưởng thành đã có kinh nghiệm đã phát triển đầy đủ có đủ lông cánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having developed wings large enough for flight; able to fly.

Vietnamese Meaning

Đã mọc đủ lông (cánh) để bay; có khả năng bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fledgling birds are now fully fledged and ready to leave the nest."

    "Những chú chim non giờ đã mọc đủ lông và sẵn sàng rời tổ."

  • "The company is now a fully fledged organization with offices worldwide."

    "Công ty giờ đây là một tổ chức hoàn thiện với các văn phòng trên toàn thế giới."

  • "He's a fully fledged member of the team."

    "Anh ấy là một thành viên chính thức của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fledge (chim) mọc đủ lông đủ cánh, tập bay
Noun/Adjective fledgling (N) chim non mới ra ràng; (Adj) non kinh nghiệm, mới bắt đầu
Adjective unfledged (chim) chưa mọc đủ lông; (người) non nớt, chưa trưởng thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flycge (có lông, sẵn sàng bay)
Middle English
flegge (mọc lông, tập bay)
Modern English
fledge (mọc đủ lông)
Modern English
fledged (đã mọc đủ lông, trưởng thành)

Gốc gác từ 'chim non'

Từ "fledged" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "flycge", được dùng để chỉ một con chim non đã mọc đủ lông và sẵn sàng bay ra khỏi tổ. Nó mang ý nghĩa về sự trưởng thành và độc lập, giống như một con chim đã đủ sức tự lập và khám phá thế giới bên ngoài.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ các loài chim, đã mọc đủ lông để có thể bay được. Mang nghĩa bóng, 'fledged' mô tả một người hoặc tổ chức đã phát triển đầy đủ hoặc đã hoàn thành quá trình đào tạo, chuẩn bị và sẵn sàng hoạt động độc lập, tự chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fledged
  • full- full-fledged
    (trưởng thành hoàn toàn, chính thức, đầy đủ mọi mặt)
  • newly newly fledged
    (mới mọc lông, mới ra đời, còn non kinh nghiệm)

Idioms

  • full-fledged

    hoàn chỉnh, đầy đủ mọi mặt, chính thức được công nhận

    "After years of study, she became a full-fledged architect."

    (Sau nhiều năm học tập, cô ấy đã trở thành một kiến trúc sư chính thức.)

  • newly fledged

    mới mọc lông, mới ra đời, còn non kinh nghiệm

    "A newly fledged graduate often needs guidance."

    (Một sinh viên mới tốt nghiệp thường cần được hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fledged

Adjective
Lật mặt

Đã mọc đủ lông (cánh) để bay; có khả năng bay.

"The fledgling birds are now fully fledged and ready to leave the nest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Now that the fledged birds have left the nest, the parents can finally rest.
Bây giờ những con chim non đã rời tổ, chim bố mẹ cuối cùng cũng có thể nghỉ ngơi.
Phủ định
Unless the fledged eagles learn to hunt, they will not survive in the wild.
Trừ khi những con đại bàng non học cách săn mồi, chúng sẽ không thể sống sót trong tự nhiên.
Nghi vấn
Even though the birds are fledged, will they return to their nest later?
Mặc dù những con chim đã đủ lông đủ cánh, liệu chúng có quay trở lại tổ sau này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fledged bird left its nest.
Con chim non đã rời tổ của nó.
Phủ định
The fledgling business is not yet fully fledged.
Doanh nghiệp non trẻ vẫn chưa hoàn toàn trưởng thành.
Nghi vấn
Is the young eagle now fully fledged?
Con đại bàng non bây giờ đã hoàn toàn trưởng thành chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the young bird were fully fledged, it would be able to fly south for the winter.
Nếu con chim non đã đủ lông đủ cánh, nó có thể bay về phương nam tránh rét.
Phủ định
If the apprentice weren't fully fledged in carpentry, he wouldn't be allowed to work unsupervised on the project.
Nếu người học việc chưa đủ kinh nghiệm trong nghề mộc, anh ta sẽ không được phép làm việc một mình trong dự án.
Nghi vấn
Would the company invest in a new branch if the current one were more fledged and profitable?
Công ty có đầu tư vào một chi nhánh mới nếu chi nhánh hiện tại trưởng thành và sinh lời hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the young bird had been fully fledged, it would have flown away before the storm.
Nếu con chim non đã hoàn toàn trưởng thành, nó đã bay đi trước cơn bão.
Phủ định
If the organization had not been fully fledged, it wouldn't have been able to handle the crisis so effectively.
Nếu tổ chức chưa hoàn toàn trưởng thành, nó đã không thể xử lý cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the team had been fully fledged with the necessary skills?
Liệu dự án có thành công nếu nhóm đã hoàn toàn có đủ các kỹ năng cần thiết?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my fledgling business were more successful right now.
Tôi ước doanh nghiệp non trẻ của mình thành công hơn ngay bây giờ.
Phủ định
If only the fledgling birds hadn't left the nest so early.
Giá mà những chú chim non không rời tổ sớm như vậy.
Nghi vấn
I wish I could see if the fledged eagle would return to its nest.
Tôi ước tôi có thể xem liệu con đại bàng đã trưởng thành có quay trở lại tổ của nó không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fledged".

Biểu tượng của sự trưởng thành và độc lập

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một con chim non 'fledgling' rời tổ để bay (trở thành 'fledged') là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự trưởng thành, độc lập và việc bắt đầu một cuộc sống tự lập. Nó thường được dùng để mô tả quá trình từ non nớt đến thành thạo hoặc từ học việc đến chuyên gia.