(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fledged
C1

fledged

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

đã trưởng thành đã có kinh nghiệm đã phát triển đầy đủ có đủ lông cánh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fledged'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã mọc đủ lông (cánh) để bay; có khả năng bay.

Definition (English Meaning)

Having developed wings large enough for flight; able to fly.

Ví dụ Thực tế với 'Fledged'

  • "The fledgling birds are now fully fledged and ready to leave the nest."

    "Những chú chim non giờ đã mọc đủ lông và sẵn sàng rời tổ."

  • "The company is now a fully fledged organization with offices worldwide."

    "Công ty giờ đây là một tổ chức hoàn thiện với các văn phòng trên toàn thế giới."

  • "He's a fully fledged member of the team."

    "Anh ấy là một thành viên chính thức của đội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fledged'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: fledged
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

mature(trưởng thành)
experienced(có kinh nghiệm)
established(đã thành danh, được thiết lập)
developed(đã phát triển)

Trái nghĩa (Antonyms)

inexperienced(thiếu kinh nghiệm)
immature(chưa trưởng thành)
undeveloped(chưa phát triển)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Fledged'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa đen chỉ các loài chim, đã mọc đủ lông để có thể bay được. Mang nghĩa bóng, 'fledged' mô tả một người hoặc tổ chức đã phát triển đầy đủ hoặc đã hoàn thành quá trình đào tạo, chuẩn bị và sẵn sàng hoạt động độc lập, tự chủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fledged'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Now that the fledged birds have left the nest, the parents can finally rest.
Bây giờ những con chim non đã rời tổ, chim bố mẹ cuối cùng cũng có thể nghỉ ngơi.
Phủ định
Unless the fledged eagles learn to hunt, they will not survive in the wild.
Trừ khi những con đại bàng non học cách săn mồi, chúng sẽ không thể sống sót trong tự nhiên.
Nghi vấn
Even though the birds are fledged, will they return to their nest later?
Mặc dù những con chim đã đủ lông đủ cánh, liệu chúng có quay trở lại tổ sau này không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fledged bird left its nest.
Con chim non đã rời tổ của nó.
Phủ định
The fledgling business is not yet fully fledged.
Doanh nghiệp non trẻ vẫn chưa hoàn toàn trưởng thành.
Nghi vấn
Is the young eagle now fully fledged?
Con đại bàng non bây giờ đã hoàn toàn trưởng thành chưa?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the young bird were fully fledged, it would be able to fly south for the winter.
Nếu con chim non đã đủ lông đủ cánh, nó có thể bay về phương nam tránh rét.
Phủ định
If the apprentice weren't fully fledged in carpentry, he wouldn't be allowed to work unsupervised on the project.
Nếu người học việc chưa đủ kinh nghiệm trong nghề mộc, anh ta sẽ không được phép làm việc một mình trong dự án.
Nghi vấn
Would the company invest in a new branch if the current one were more fledged and profitable?
Công ty có đầu tư vào một chi nhánh mới nếu chi nhánh hiện tại trưởng thành và sinh lời hơn không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the young bird had been fully fledged, it would have flown away before the storm.
Nếu con chim non đã hoàn toàn trưởng thành, nó đã bay đi trước cơn bão.
Phủ định
If the organization had not been fully fledged, it wouldn't have been able to handle the crisis so effectively.
Nếu tổ chức chưa hoàn toàn trưởng thành, nó đã không thể xử lý cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the team had been fully fledged with the necessary skills?
Liệu dự án có thành công nếu nhóm đã hoàn toàn có đủ các kỹ năng cần thiết?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my fledgling business were more successful right now.
Tôi ước doanh nghiệp non trẻ của mình thành công hơn ngay bây giờ.
Phủ định
If only the fledgling birds hadn't left the nest so early.
Giá mà những chú chim non không rời tổ sớm như vậy.
Nghi vấn
I wish I could see if the fledged eagle would return to its nest.
Tôi ước tôi có thể xem liệu con đại bàng đã trưởng thành có quay trở lại tổ của nó không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)