fledgling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young bird that has just fledged or is just learning to fly.
Vietnamese Meaning
Chim non mới mọc đủ lông hoặc vừa mới tập bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fledgling fell out of the nest."
"Con chim non bị rơi ra khỏi tổ."
-
"The organization provides support for fledgling businesses."
"Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các doanh nghiệp non trẻ."
-
"As a fledgling democracy, the country faced many challenges."
"Là một nền dân chủ non trẻ, đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fledge | Mọc đủ lông đủ cánh (để bay); nuôi cho đủ lông đủ cánh |
| Noun | fledgling | Chim non (vừa đủ lông nhưng chưa biết bay); người hoặc tổ chức non trẻ, mới thành lập, thiếu kinh nghiệm |
| Adjective | fledgling | Non trẻ, mới chập chững; thiếu kinh nghiệm (dùng để mô tả công ty, sự nghiệp, nền dân chủ...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những con chim non còn yếu ớt, chưa tự lập được. Nhấn mạnh giai đoạn đầu đời, sự non nớt, yếu đuối của chim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
company a fledgling company (một công ty non trẻ/mới thành lập)
-
democracy a fledgling democracy (một nền dân chủ non trẻ)
-
career a fledgling career (một sự nghiệp chập chững/mới bắt đầu)
-
artist a fledgling artist (một nghệ sĩ mới vào nghề/chưa có kinh nghiệm)
-
economy a fledgling economy (một nền kinh tế non trẻ/mới nổi)
-
support to support a fledgling (hỗ trợ một người/tổ chức non trẻ)
-
nurture to nurture a fledgling (nuôi dưỡng một người/tổ chức non trẻ)
-
protect to protect fledgling industries (bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ)
Idioms
-
a fledgling enterprise/business
một doanh nghiệp/công việc kinh doanh non trẻ, mới khởi sự
"Many venture capitalists invest in fledgling enterprises with high growth potential."
(Nhiều nhà đầu tư mạo hiểm đầu tư vào các doanh nghiệp non trẻ có tiềm năng tăng trưởng cao.)
-
a fledgling democracy/state
một nền dân chủ/nhà nước non trẻ, mới hình thành
"The country is struggling to establish a stable government in its fledgling democracy."
(Đất nước đang đấu tranh để thiết lập một chính phủ ổn định trong nền dân chủ non trẻ của mình.)
-
a fledgling artist/writer
một nghệ sĩ/nhà văn mới vào nghề, chưa có nhiều kinh nghiệm
"The gallery often exhibits works by fledgling artists, giving them a chance to be discovered."
(Phòng trưng bày thường triển lãm các tác phẩm của các nghệ sĩ mới vào nghề, tạo cơ hội để họ được khám phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fledgling
nounChim non mới mọc đủ lông hoặc vừa mới tập bay.
"The fledgling fell out of the nest."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fledgling company struggled to gain market share in its first year. |
Công ty non trẻ đã phải vật lộn để giành thị phần trong năm đầu tiên. |
| Phủ định | The fledgling bird hasn't learned to fly confidently yet. |
Con chim non vẫn chưa học được cách bay một cách tự tin. |
| Nghi vấn | Is he a fledgling writer, or has he published before? |
Anh ấy là một nhà văn mới vào nghề, hay anh ấy đã xuất bản trước đây rồi? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fledgling bird chirped loudly. |
Chú chim non hót líu lo. |
| Phủ định | The fledgling company isn't profitable yet. |
Công ty non trẻ vẫn chưa có lợi nhuận. |
| Nghi vấn | Is he a fledgling pilot? |
Anh ấy có phải là một phi công mới vào nghề không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fledgling bird hesitantly left the nest. |
Con chim non ngập ngừng rời tổ. |
| Phủ định | The fledgling company didn't attract any investors. |
Công ty non trẻ đó đã không thu hút được bất kỳ nhà đầu tư nào. |
| Nghi vấn | What fledgling democracy will emerge after the conflict? |
Nền dân chủ non trẻ nào sẽ nổi lên sau cuộc xung đột? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her apprenticeship, she will have been working as a fledgling journalist for almost a year. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành khóa học việc, cô ấy sẽ đã làm việc như một nhà báo mới vào nghề trong gần một năm. |
| Phủ định | He won't have been feeling like such a fledgling entrepreneur after he secures his next round of funding. |
Anh ấy sẽ không còn cảm thấy như một doanh nhân non trẻ sau khi anh ấy đảm bảo được vòng tài trợ tiếp theo của mình. |
| Nghi vấn | Will the fledgling company have been operating at a loss for much longer by the end of the year? |
Liệu công ty non trẻ sẽ vẫn hoạt động thua lỗ trong bao lâu nữa vào cuối năm nay? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fledgling company has been growing rapidly this quarter, expanding its workforce. |
Công ty non trẻ đã và đang phát triển nhanh chóng trong quý này, mở rộng lực lượng lao động của mình. |
| Phủ định | He hasn't been feeling like a fledgling entrepreneur lately; he's been burned out. |
Gần đây anh ấy không cảm thấy như một doanh nhân mới vào nghề; anh ấy đã kiệt sức. |
| Nghi vấn | Has the fledgling bird been chirping loudly this morning? |
Con chim non đã hót líu lo rất to sáng nay phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fledgling".
