fledgling
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fledgling'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chim non mới mọc đủ lông hoặc vừa mới tập bay.
Definition (English Meaning)
A young bird that has just fledged or is just learning to fly.
Ví dụ Thực tế với 'Fledgling'
-
"The fledgling fell out of the nest."
"Con chim non bị rơi ra khỏi tổ."
-
"The organization provides support for fledgling businesses."
"Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các doanh nghiệp non trẻ."
-
"As a fledgling democracy, the country faced many challenges."
"Là một nền dân chủ non trẻ, đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fledgling'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fledgling
- Adjective: fledgling
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fledgling'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ những con chim non còn yếu ớt, chưa tự lập được. Nhấn mạnh giai đoạn đầu đời, sự non nớt, yếu đuối của chim.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fledgling'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The fledgling company struggled to gain market share in its first year.
|
Công ty non trẻ đã phải vật lộn để giành thị phần trong năm đầu tiên. |
| Phủ định |
The fledgling bird hasn't learned to fly confidently yet.
|
Con chim non vẫn chưa học được cách bay một cách tự tin. |
| Nghi vấn |
Is he a fledgling writer, or has he published before?
|
Anh ấy là một nhà văn mới vào nghề, hay anh ấy đã xuất bản trước đây rồi? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The fledgling bird chirped loudly.
|
Chú chim non hót líu lo. |
| Phủ định |
The fledgling company isn't profitable yet.
|
Công ty non trẻ vẫn chưa có lợi nhuận. |
| Nghi vấn |
Is he a fledgling pilot?
|
Anh ấy có phải là một phi công mới vào nghề không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The fledgling bird hesitantly left the nest.
|
Con chim non ngập ngừng rời tổ. |
| Phủ định |
The fledgling company didn't attract any investors.
|
Công ty non trẻ đó đã không thu hút được bất kỳ nhà đầu tư nào. |
| Nghi vấn |
What fledgling democracy will emerge after the conflict?
|
Nền dân chủ non trẻ nào sẽ nổi lên sau cuộc xung đột? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time she finishes her apprenticeship, she will have been working as a fledgling journalist for almost a year.
|
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành khóa học việc, cô ấy sẽ đã làm việc như một nhà báo mới vào nghề trong gần một năm. |
| Phủ định |
He won't have been feeling like such a fledgling entrepreneur after he secures his next round of funding.
|
Anh ấy sẽ không còn cảm thấy như một doanh nhân non trẻ sau khi anh ấy đảm bảo được vòng tài trợ tiếp theo của mình. |
| Nghi vấn |
Will the fledgling company have been operating at a loss for much longer by the end of the year?
|
Liệu công ty non trẻ sẽ vẫn hoạt động thua lỗ trong bao lâu nữa vào cuối năm nay? |