(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fledgling
C1

fledgling

noun

Nghĩa tiếng Việt

chim non người mới vào nghề công ty mới thành lập non trẻ mới nổi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fledgling'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chim non mới mọc đủ lông hoặc vừa mới tập bay.

Definition (English Meaning)

A young bird that has just fledged or is just learning to fly.

Ví dụ Thực tế với 'Fledgling'

  • "The fledgling fell out of the nest."

    "Con chim non bị rơi ra khỏi tổ."

  • "The organization provides support for fledgling businesses."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các doanh nghiệp non trẻ."

  • "As a fledgling democracy, the country faced many challenges."

    "Là một nền dân chủ non trẻ, đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fledgling'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fledgling
  • Adjective: fledgling
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

new(mới)
emerging(mới nổi)
nascent(bước đầu, mới hình thành)
beginner(người mới bắt đầu)

Trái nghĩa (Antonyms)

experienced(có kinh nghiệm)
established(đã thành lập)
mature(trưởng thành)

Từ liên quan (Related Words)

aviary(chuồng chim lớn)
nestling(chim non còn trong tổ)
hatchling(con mới nở)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Fledgling'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ những con chim non còn yếu ớt, chưa tự lập được. Nhấn mạnh giai đoạn đầu đời, sự non nớt, yếu đuối của chim.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fledgling'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fledgling company struggled to gain market share in its first year.
Công ty non trẻ đã phải vật lộn để giành thị phần trong năm đầu tiên.
Phủ định
The fledgling bird hasn't learned to fly confidently yet.
Con chim non vẫn chưa học được cách bay một cách tự tin.
Nghi vấn
Is he a fledgling writer, or has he published before?
Anh ấy là một nhà văn mới vào nghề, hay anh ấy đã xuất bản trước đây rồi?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fledgling bird chirped loudly.
Chú chim non hót líu lo.
Phủ định
The fledgling company isn't profitable yet.
Công ty non trẻ vẫn chưa có lợi nhuận.
Nghi vấn
Is he a fledgling pilot?
Anh ấy có phải là một phi công mới vào nghề không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fledgling bird hesitantly left the nest.
Con chim non ngập ngừng rời tổ.
Phủ định
The fledgling company didn't attract any investors.
Công ty non trẻ đó đã không thu hút được bất kỳ nhà đầu tư nào.
Nghi vấn
What fledgling democracy will emerge after the conflict?
Nền dân chủ non trẻ nào sẽ nổi lên sau cuộc xung đột?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her apprenticeship, she will have been working as a fledgling journalist for almost a year.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành khóa học việc, cô ấy sẽ đã làm việc như một nhà báo mới vào nghề trong gần một năm.
Phủ định
He won't have been feeling like such a fledgling entrepreneur after he secures his next round of funding.
Anh ấy sẽ không còn cảm thấy như một doanh nhân non trẻ sau khi anh ấy đảm bảo được vòng tài trợ tiếp theo của mình.
Nghi vấn
Will the fledgling company have been operating at a loss for much longer by the end of the year?
Liệu công ty non trẻ sẽ vẫn hoạt động thua lỗ trong bao lâu nữa vào cuối năm nay?
(Vị trí vocab_tab4_inline)