(Top Banner Ad)
fledgling
C1
noun C1 Tổng quát

fledgling

UK: /ˈfledʒlɪŋ/ • US: /ˈfledʒlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chim non người mới vào nghề công ty mới thành lập non trẻ mới nổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young bird that has just fledged or is just learning to fly.

Vietnamese Meaning

Chim non mới mọc đủ lông hoặc vừa mới tập bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fledgling fell out of the nest."

    "Con chim non bị rơi ra khỏi tổ."

  • "The organization provides support for fledgling businesses."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các doanh nghiệp non trẻ."

  • "As a fledgling democracy, the country faced many challenges."

    "Là một nền dân chủ non trẻ, đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fledge Mọc đủ lông đủ cánh (để bay); nuôi cho đủ lông đủ cánh
Noun fledgling Chim non (vừa đủ lông nhưng chưa biết bay); người hoặc tổ chức non trẻ, mới thành lập, thiếu kinh nghiệm
Adjective fledgling Non trẻ, mới chập chững; thiếu kinh nghiệm (dùng để mô tả công ty, sự nghiệp, nền dân chủ...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flycge
Middle English
fleggen
English
fledge
English
fledgling

Chim non tập bay

Từ 'fledgling' có nguồn gốc từ từ 'fledge' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'mọc lông' hoặc 'sẵn sàng bay'. Hậu tố '-ling' thường dùng để chỉ một vật nhỏ hoặc một cá thể non trẻ (ví dụ như 'duckling' - vịt con). Vì vậy, 'fledgling' ban đầu dùng để chỉ một chú chim non vừa mọc đủ lông nhưng chưa biết bay, còn non nớt và cần được chăm sóc. Từ đó, nó được dùng rộng rãi để mô tả bất kỳ người, tổ chức hoặc vật gì còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm, hoặc mới bắt đầu.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những con chim non còn yếu ớt, chưa tự lập được. Nhấn mạnh giai đoạn đầu đời, sự non nớt, yếu đuối của chim.

Collocations (Từ đi kèm)

Fledgling + Danh từ (Noun)
  • company a fledgling company
    (một công ty non trẻ/mới thành lập)
  • democracy a fledgling democracy
    (một nền dân chủ non trẻ)
  • career a fledgling career
    (một sự nghiệp chập chững/mới bắt đầu)
  • artist a fledgling artist
    (một nghệ sĩ mới vào nghề/chưa có kinh nghiệm)
  • economy a fledgling economy
    (một nền kinh tế non trẻ/mới nổi)
Động từ (Verb) + fledgling
  • support to support a fledgling
    (hỗ trợ một người/tổ chức non trẻ)
  • nurture to nurture a fledgling
    (nuôi dưỡng một người/tổ chức non trẻ)
  • protect to protect fledgling industries
    (bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ)

Idioms

  • a fledgling enterprise/business

    một doanh nghiệp/công việc kinh doanh non trẻ, mới khởi sự

    "Many venture capitalists invest in fledgling enterprises with high growth potential."

    (Nhiều nhà đầu tư mạo hiểm đầu tư vào các doanh nghiệp non trẻ có tiềm năng tăng trưởng cao.)

  • a fledgling democracy/state

    một nền dân chủ/nhà nước non trẻ, mới hình thành

    "The country is struggling to establish a stable government in its fledgling democracy."

    (Đất nước đang đấu tranh để thiết lập một chính phủ ổn định trong nền dân chủ non trẻ của mình.)

  • a fledgling artist/writer

    một nghệ sĩ/nhà văn mới vào nghề, chưa có nhiều kinh nghiệm

    "The gallery often exhibits works by fledgling artists, giving them a chance to be discovered."

    (Phòng trưng bày thường triển lãm các tác phẩm của các nghệ sĩ mới vào nghề, tạo cơ hội để họ được khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fledgling

noun
Lật mặt

Chim non mới mọc đủ lông hoặc vừa mới tập bay.

"The fledgling fell out of the nest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fledgling company struggled to gain market share in its first year.
Công ty non trẻ đã phải vật lộn để giành thị phần trong năm đầu tiên.
Phủ định
The fledgling bird hasn't learned to fly confidently yet.
Con chim non vẫn chưa học được cách bay một cách tự tin.
Nghi vấn
Is he a fledgling writer, or has he published before?
Anh ấy là một nhà văn mới vào nghề, hay anh ấy đã xuất bản trước đây rồi?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fledgling bird chirped loudly.
Chú chim non hót líu lo.
Phủ định
The fledgling company isn't profitable yet.
Công ty non trẻ vẫn chưa có lợi nhuận.
Nghi vấn
Is he a fledgling pilot?
Anh ấy có phải là một phi công mới vào nghề không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fledgling bird hesitantly left the nest.
Con chim non ngập ngừng rời tổ.
Phủ định
The fledgling company didn't attract any investors.
Công ty non trẻ đó đã không thu hút được bất kỳ nhà đầu tư nào.
Nghi vấn
What fledgling democracy will emerge after the conflict?
Nền dân chủ non trẻ nào sẽ nổi lên sau cuộc xung đột?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her apprenticeship, she will have been working as a fledgling journalist for almost a year.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành khóa học việc, cô ấy sẽ đã làm việc như một nhà báo mới vào nghề trong gần một năm.
Phủ định
He won't have been feeling like such a fledgling entrepreneur after he secures his next round of funding.
Anh ấy sẽ không còn cảm thấy như một doanh nhân non trẻ sau khi anh ấy đảm bảo được vòng tài trợ tiếp theo của mình.
Nghi vấn
Will the fledgling company have been operating at a loss for much longer by the end of the year?
Liệu công ty non trẻ sẽ vẫn hoạt động thua lỗ trong bao lâu nữa vào cuối năm nay?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fledgling company has been growing rapidly this quarter, expanding its workforce.
Công ty non trẻ đã và đang phát triển nhanh chóng trong quý này, mở rộng lực lượng lao động của mình.
Phủ định
He hasn't been feeling like a fledgling entrepreneur lately; he's been burned out.
Gần đây anh ấy không cảm thấy như một doanh nhân mới vào nghề; anh ấy đã kiệt sức.
Nghi vấn
Has the fledgling bird been chirping loudly this morning?
Con chim non đã hót líu lo rất to sáng nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fledgling".

Hình ảnh chim non

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'fledgling' gợi lên một chú chim non vừa rời tổ, đang tập bay và còn rất dễ bị tổn thương. Nó đại diện cho sự khởi đầu, sự non nớt và tiềm năng, đồng thời cũng nhấn mạnh nhu cầu được che chở, hướng dẫn và hỗ trợ để phát triển thành công.

Khởi nghiệp và Phát triển

Trong thế giới kinh doanh và phát triển, 'fledgling' thường được dùng để mô tả các công ty khởi nghiệp (start-ups), các dự án mới, hoặc các nền kinh tế đang phát triển. Giống như chim non cần được chăm sóc, các 'fledgling' này cần nguồn lực, sự hướng dẫn và sự kiên nhẫn để vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu và trở nên vững mạnh.