(Top Banner Ad)
flimsily
C1
Adverb C1 General Vocabulary

flimsily

UK: /ˈflɪmzɪli/ • US: /ˈflɪmzɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách yếu ớt một cách không vững chắc một cách hời hợt một cách thiếu thuyết phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a flimsy manner; not strongly or solidly built; poorly made; lacking substance or strength; weak; unconvincing.

Vietnamese Meaning

Một cách yếu ớt, không vững chắc, được làm tồi tệ; thiếu chất hoặc sức mạnh; yếu; không thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was built so flimsily that it collapsed during the first storm."

    "Ngôi nhà được xây dựng quá yếu ớt đến nỗi nó sụp đổ trong cơn bão đầu tiên."

  • "The evidence was presented so flimsily that the jury didn't believe it."

    "Bằng chứng được đưa ra một cách yếu ớt đến nỗi bồi thẩm đoàn không tin vào nó."

  • "He explained his absence flimsily, making everyone suspicious."

    "Anh ta giải thích sự vắng mặt của mình một cách không thuyết phục, khiến mọi người nghi ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flimsy mỏng manh, yếu ớt, không chắc chắn, sơ sài
Noun flimsiness sự mỏng manh, sự yếu ớt, sự sơ sài
Adverb flimsily một cách mỏng manh, yếu ớt, sơ sài, không vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

precariously (một cách bấp bênh)tenuously (một cách mong manh)

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

English
flimsy
English
flimsily

Nguồn gốc của 'Flimsily'

Từ 'flimsily' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'flimsy'. Nguồn gốc của tính từ 'flimsy' (có nghĩa là mỏng manh, yếu ớt, không chắc chắn) không hoàn toàn rõ ràng. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể xuất phát từ tiếng Anh địa phương hoặc có mối liên hệ với từ 'film' (màng mỏng), hoặc là một từ tượng thanh gợi tả sự nhẹ nhàng, không bền vững. Khi thêm hậu tố '-ly', 'flimsy' trở thành trạng từ, mô tả cách thức một cái gì đó được thực hiện hoặc tồn tại một cách yếu ớt, không vững chắc.

Usage Note

Từ 'flimsily' thường được sử dụng để mô tả cách thức một vật gì đó được xây dựng hoặc thực hiện một cách yếu ớt, thiếu độ bền, hoặc thiếu tính thuyết phục. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về chất lượng hoặc sức mạnh. So sánh với các từ đồng nghĩa như 'weakly,' 'frailly,' 'insecurely.' 'Weakly' chỉ đơn thuần là yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần, trong khi 'frailly' nhấn mạnh sự mỏng manh dễ vỡ. 'Insecurely' tập trung vào sự thiếu an toàn hoặc ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Flimsily
  • built built flimsily
    (được xây dựng sơ sài/yếu ớt)
  • constructed constructed flimsily
    (được cấu trúc yếu kém/không vững chắc)
  • dressed dressed flimsily
    (ăn mặc phong phanh/mỏng manh)
  • made made flimsily
    (được làm một cách sơ sài/kém chất lượng)
  • wrapped wrapped flimsily
    (được gói ghém sơ sài/không cẩn thận)
  • supported supported flimsily
    (được hỗ trợ yếu ớt/không vững chắc)

Idioms

  • flimsily supported argument

    Lập luận được hỗ trợ yếu ớt/không có cơ sở vững chắc.

    "Her argument for the new policy was flimsily supported by weak data."

    (Lập luận của cô ấy về chính sách mới được hỗ trợ một cách yếu ớt bằng dữ liệu không thuyết phục.)

  • flimsily constructed theory

    Lý thuyết được xây dựng sơ sài/thiếu chặt chẽ.

    "The prosecutor's case was a flimsily constructed theory with no concrete evidence."

    (Vụ án của công tố viên là một lý thuyết được xây dựng sơ sài mà không có bằng chứng cụ thể.)

  • flimsily put together

    Được lắp ráp/kết nối một cách tạm bợ, không chắc chắn.

    "The shed was so flimsily put together that it collapsed in the first strong wind."

    (Túp lều được lắp ráp quá sơ sài đến nỗi nó đã đổ sập ngay trong trận gió mạnh đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flimsily

Adverb
Lật mặt

Một cách yếu ớt, không vững chắc, được làm tồi tệ; thiếu chất hoặc sức mạnh; yếu; không thuyết phục.

"The house was built so flimsily that it collapsed during the first storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flimsily".

Chất lượng sản phẩm và kỳ vọng của người tiêu dùng

Trong các xã hội phương Tây, người tiêu dùng thường kỳ vọng sản phẩm phải bền bỉ và chất lượng. Những món đồ được mô tả là 'flimsily made' (làm sơ sài) thường bị coi là kém chất lượng, lãng phí và không đáng tiền. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự bền vững, đáng tin cậy và sự tôn trọng đối với tay nghề thủ công, trái ngược với văn hóa 'hàng dùng một lần'.

Sức nặng của lập luận và bằng chứng

Trong học thuật, tranh luận và các cuộc thảo luận quan trọng, việc một ý tưởng hay lập luận bị coi là 'flimsily supported' (được hỗ trợ yếu ớt) có ý nghĩa rất quan trọng. Nó chỉ ra rằng ý tưởng đó thiếu bằng chứng thuyết phục, logic chặt chẽ hoặc cơ sở đáng tin cậy, và do đó không thể được chấp nhận hoặc tin tưởng. Đây là một khía cạnh quan trọng của tư duy phản biện và đòi hỏi sự chính xác trong văn hóa phương Tây.