(Top Banner Ad)
flog
C1
Động từ C1 Thương mại, Bạo lực (tùy ngữ cảnh)

flog

UK: /flɒɡ/ • US: /flɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bằng roi bán tống bán tháo rao bán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To beat (someone) with a whip or stick as a punishment or to urge them on.

Vietnamese Meaning

Đánh (ai đó) bằng roi hoặc gậy như một hình phạt hoặc để thúc giục họ tiến lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain ordered the sailor to be flogged for insubordination."

    "Thuyền trưởng ra lệnh đánh người thủy thủ vì tội bất tuân."

  • "He was flogged mercilessly for his crimes."

    "Anh ta bị đánh không thương tiếc vì tội của mình."

  • "They were flogging the idea of a tax cut to anyone who would listen."

    "Họ đang rao giảng ý tưởng cắt giảm thuế cho bất kỳ ai chịu lắng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flog đánh đòn, quất bằng roi
Noun flogger người đánh đòn; dụng cụ để đánh (roi da)
Noun flogging sự đánh đòn, sự quất roi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bạo lực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flagellum
English
flagellate
English
flog

Nguồn gốc của 'flog'

'Flog' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17 và trở nên phổ biến trong giới hải quân. Nó là dạng rút gọn của động từ 'flagellate', có nghĩa là 'đánh bằng roi' hoặc 'đánh đòn'. Từ 'flagellate' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'flagellum', nghĩa là 'roi da' hoặc 'cây roi nhỏ'. Ban đầu, 'flog' thường được dùng để chỉ hành động trừng phạt thể xác bằng roi vọt.

Usage Note

Thường mang nghĩa trừng phạt thể xác, bạo lực. Cường độ mạnh hơn 'hit' hay 'slap'. Trong một số ngữ cảnh cổ điển, 'flog' còn có nghĩa là thúc ép, khuyến khích (thường là động vật) bằng roi.

Prepositions

with

'Flog with' được sử dụng để chỉ công cụ được sử dụng để đánh, ví dụ: flog with a whip.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Flog
  • mercilessly mercilessly flog
    (đánh đòn không thương tiếc)
  • publicly publicly flog
    (đánh đòn công khai)
Flog + Object
  • a prisoner flog a prisoner
    (đánh đòn một tù nhân)
  • someone flog someone
    (đánh đòn ai đó)
Flog + Prepositional Phrase
  • with a whip flog with a whip
    (đánh bằng roi)

Idioms

  • flog a dead horse

    phí công vô ích, làm việc không còn hiệu quả; cố gắng hồi sinh một thứ đã chết

    "Trying to convince him now is just flogging a dead horse, he's made up his mind."

    (Cố gắng thuyết phục anh ta bây giờ chỉ là phí công vô ích thôi, anh ta đã quyết định rồi.)

  • flog something to death

    nói đi nói lại một vấn đề đến mức nhàm chán, lạm dụng một ý tưởng

    "Can we stop flogging that topic to death? Everyone's heard it a hundred times."

    (Chúng ta có thể dừng nói đi nói lại về chủ đề đó được không? Ai cũng đã nghe cả trăm lần rồi.)

  • flog something off

    bán tống bán tháo (thường là nhanh chóng và với giá rẻ)

    "They had to flog off their remaining stock at a huge discount before closing the shop."

    (Họ phải bán tống bán tháo số hàng tồn kho còn lại với chiết khấu lớn trước khi đóng cửa hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flog

Động từ
Lật mặt

Đánh (ai đó) bằng roi hoặc gậy như một hình phạt hoặc để thúc giục họ tiến lên.

"The captain ordered the sailor to be flogged for insubordination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain flogged the sailor publicly to set an example.
Thuyền trưởng đánh đập thủy thủ công khai để làm gương.
Phủ định
The authorities didn't flog the prisoner mercilessly, adhering to human rights.
Nhà chức trách đã không đánh đập tù nhân một cách tàn nhẫn, tuân thủ nhân quyền.
Nghi vấn
Did they flog the disobedient crew member severely?
Họ đã đánh đập thành viên thủy thủ đoàn không vâng lời một cách nghiêm trọng phải không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hate to flog a dead horse, but we need to discuss this again.
Tôi ghét phải phí lời, nhưng chúng ta cần thảo luận lại về vấn đề này.
Phủ định
It's better not to flog the prisoners too harshly.
Tốt hơn là không nên đánh đập tù nhân quá tàn nhẫn.
Nghi vấn
Why do they want to flog him in public?
Tại sao họ muốn đánh đập anh ta trước công chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flog".

Hình phạt thể xác trong lịch sử phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là trong quân đội, hải quân và nhà tù từ thế kỷ 17 đến 19, 'flog' (đánh đòn bằng roi) là một hình thức trừng phạt thể xác rất phổ biến. Nó được coi là một biện pháp răn đe tàn bạo nhưng hiệu quả để duy trì kỷ luật và sự vâng phục.

Sự suy giảm của hình phạt đánh đòn

Mặc dù từng phổ biến, hình phạt đánh đòn đã dần biến mất ở nhiều quốc gia phương Tây vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Điều này là do sự trỗi dậy của các phong trào nhân đạo phản đối sự tàn bạo và ủng hộ các hình thức trừng phạt mang tính nhân văn và phục hồi hơn.