flog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To beat (someone) with a whip or stick as a punishment or to urge them on.
Vietnamese Meaning
Đánh (ai đó) bằng roi hoặc gậy như một hình phạt hoặc để thúc giục họ tiến lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captain ordered the sailor to be flogged for insubordination."
"Thuyền trưởng ra lệnh đánh người thủy thủ vì tội bất tuân."
-
"He was flogged mercilessly for his crimes."
"Anh ta bị đánh không thương tiếc vì tội của mình."
-
"They were flogging the idea of a tax cut to anyone who would listen."
"Họ đang rao giảng ý tưởng cắt giảm thuế cho bất kỳ ai chịu lắng nghe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa trừng phạt thể xác, bạo lực. Cường độ mạnh hơn 'hit' hay 'slap'. Trong một số ngữ cảnh cổ điển, 'flog' còn có nghĩa là thúc ép, khuyến khích (thường là động vật) bằng roi.
Prepositions
'Flog with' được sử dụng để chỉ công cụ được sử dụng để đánh, ví dụ: flog with a whip.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mercilessly mercilessly flog (đánh đòn không thương tiếc)
-
publicly publicly flog (đánh đòn công khai)
-
a prisoner flog a prisoner (đánh đòn một tù nhân)
-
someone flog someone (đánh đòn ai đó)
-
with a whip flog with a whip (đánh bằng roi)
Idioms
-
flog a dead horse
phí công vô ích, làm việc không còn hiệu quả; cố gắng hồi sinh một thứ đã chết
"Trying to convince him now is just flogging a dead horse, he's made up his mind."
(Cố gắng thuyết phục anh ta bây giờ chỉ là phí công vô ích thôi, anh ta đã quyết định rồi.)
-
flog something to death
nói đi nói lại một vấn đề đến mức nhàm chán, lạm dụng một ý tưởng
"Can we stop flogging that topic to death? Everyone's heard it a hundred times."
(Chúng ta có thể dừng nói đi nói lại về chủ đề đó được không? Ai cũng đã nghe cả trăm lần rồi.)
-
flog something off
bán tống bán tháo (thường là nhanh chóng và với giá rẻ)
"They had to flog off their remaining stock at a huge discount before closing the shop."
(Họ phải bán tống bán tháo số hàng tồn kho còn lại với chiết khấu lớn trước khi đóng cửa hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flog
Động từĐánh (ai đó) bằng roi hoặc gậy như một hình phạt hoặc để thúc giục họ tiến lên.
"The captain ordered the sailor to be flogged for insubordination."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The captain flogged the sailor publicly to set an example. |
Thuyền trưởng đánh đập thủy thủ công khai để làm gương. |
| Phủ định | The authorities didn't flog the prisoner mercilessly, adhering to human rights. |
Nhà chức trách đã không đánh đập tù nhân một cách tàn nhẫn, tuân thủ nhân quyền. |
| Nghi vấn | Did they flog the disobedient crew member severely? |
Họ đã đánh đập thành viên thủy thủ đoàn không vâng lời một cách nghiêm trọng phải không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I hate to flog a dead horse, but we need to discuss this again. |
Tôi ghét phải phí lời, nhưng chúng ta cần thảo luận lại về vấn đề này. |
| Phủ định | It's better not to flog the prisoners too harshly. |
Tốt hơn là không nên đánh đập tù nhân quá tàn nhẫn. |
| Nghi vấn | Why do they want to flog him in public? |
Tại sao họ muốn đánh đập anh ta trước công chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flog".
