(Top Banner Ad)
scourge
C1
noun C1 Lịch sử, Văn học, Xã hội

scourge

UK: /skɜːdʒ/ • US: /skɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tai họa mối họa sự trừng phạt dày vò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A whip used as an instrument of punishment.

Vietnamese Meaning

Roi da dùng để trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pirate captain used a scourge to maintain discipline on his ship."

    "Viên thuyền trưởng cướp biển đã dùng roi da để duy trì kỷ luật trên tàu của mình."

  • "Corruption is a scourge on society."

    "Tham nhũng là một tai họa cho xã hội."

  • "He was scourged with guilt."

    "Anh ta bị dày vò bởi tội lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scourge Tai họa, tai ương, điều gây đau khổ lớn; roi vọt
Verb scourge Gây ra đau khổ lớn, trừng phạt; đánh bằng roi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigia
Vulgar Latin
excorrigiare
Old French
escorgier
Middle English
scourge
English
scourge

Nguồn gốc của 'Scourge'

Từ 'scourge' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'escorgier', có nghĩa là 'đánh bằng roi'. Từ tiếng Pháp này lại được hình thành từ tiếng Latin bình dân 'excorrigiare', kết hợp giữa 'ex-' (nghĩa là 'kỹ lưỡng, hoàn toàn') và 'corrigia' (nghĩa là 'dây da, roi'). Ban đầu, từ này chỉ hành động trừng phạt bằng cách đánh đòn. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ người hoặc vật nào gây ra sự đau khổ, tai họa hay sự trừng phạt nghiêm trọng.

Usage Note

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo. Nó mang ý nghĩa của sự trừng phạt thể xác, đau khổ và sự kiểm soát tàn bạo. Khác với 'whip' thông thường, 'scourge' mang sắc thái mạnh mẽ và nghi thức hơn.

Prepositions

of on

‘Scourge of’ chỉ tác nhân gây ra tai họa (ví dụ: scourge of war). ‘Scourge on’ (ít phổ biến hơn) nhấn mạnh sự tác động trực tiếp và tiêu cực lên một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scourge
  • great a great scourge
    (một tai họa lớn)
  • terrible a terrible scourge
    (một tai ương khủng khiếp)
  • social a social scourge
    (một tệ nạn xã hội)
Verb + scourge
  • be to be a scourge
    (là một tai họa/tai ương)
  • combat to combat a scourge
    (chống lại một tai họa/tai ương)
  • suffer from to suffer from a scourge
    (chịu đựng một tai ương)
scourge + of + Noun
  • war the scourge of war
    (tai họa của chiến tranh)
  • poverty the scourge of poverty
    (tai ương của nghèo đói)
  • disease the scourge of disease
    (bệnh dịch hoành hành)

Idioms

  • the scourge of society/humanity

    tai họa của xã hội/nhân loại

    "Drug abuse remains the scourge of society."

    (Lạm dụng ma túy vẫn là tai họa của xã hội.)

  • a scourge upon (someone/something)

    một tai ương giáng xuống (ai/cái gì)

    "The dictator was a scourge upon his own people."

    (Kẻ độc tài là một tai ương giáng xuống chính người dân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scourge

noun
Lật mặt

Roi da dùng để trừng phạt.

"The pirate captain used a scourge to maintain discipline on his ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While poverty is a terrible scourge, education offers a path to overcome it.
Mặc dù nghèo đói là một tai họa khủng khiếp, giáo dục mang đến một con đường để vượt qua nó.
Phủ định
Even though the dictator tried to scourge the rebellion, he ultimately failed to suppress the people's desire for freedom.
Mặc dù nhà độc tài đã cố gắng trừng phạt cuộc nổi dậy một cách tàn nhẫn, cuối cùng ông ta đã thất bại trong việc đàn áp khát vọng tự do của người dân.
Nghi vấn
If we don't address climate change, will future generations see it as a global scourge?
Nếu chúng ta không giải quyết biến đổi khí hậu, liệu các thế hệ tương lai có coi nó là một tai họa toàn cầu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Poverty, a persistent scourge on society, demands immediate attention.
Nghèo đói, một tai họa dai dẳng của xã hội, đòi hỏi sự quan tâm ngay lập tức.
Phủ định
The policies, effective in many areas, did not scourge corruption completely.
Các chính sách, hiệu quả ở nhiều lĩnh vực, đã không loại bỏ hoàn toàn tham nhũng.
Nghi vấn
Ultimately, will this new program, a potential scourge to inefficiency, be successful?
Cuối cùng, chương trình mới này, một công cụ tiềm năng để loại bỏ sự kém hiệu quả, sẽ thành công chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Poverty will be a scourge on the land if we don't implement new policies.
Đói nghèo sẽ là một tai họa cho vùng đất nếu chúng ta không thực hiện các chính sách mới.
Phủ định
The government is not going to scourge its own citizens with harsh taxes.
Chính phủ sẽ không trừng phạt công dân của mình bằng những loại thuế khắc nghiệt.
Nghi vấn
Will the new disease be a scourge on the population?
Liệu căn bệnh mới có phải là một tai họa cho dân số không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plague had been a terrible scourge on the city before the modern sanitation systems were implemented.
Dịch bệnh đã từng là một tai họa khủng khiếp cho thành phố trước khi hệ thống vệ sinh hiện đại được triển khai.
Phủ định
The king had not scourged his people with heavy taxes before the rebellion began.
Nhà vua đã không trừng phạt người dân của mình bằng thuế nặng trước khi cuộc nổi loạn bắt đầu.
Nghi vấn
Had poverty been such a scourge on the population before the economic reforms?
Liệu nghèo đói đã từng là một tai họa cho dân số trước khi cải cách kinh tế diễn ra?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would address the scourge of corruption more effectively.
Tôi ước chính phủ sẽ giải quyết vấn nạn tham nhũng hiệu quả hơn.
Phủ định
If only the famine weren't a scourge on the land, people wouldn't be suffering so much.
Giá mà nạn đói không phải là một tai họa trên vùng đất này, thì mọi người đã không phải chịu đựng nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Do you wish they would stop using the word 'scourge' so dramatically in the news?
Bạn có ước họ sẽ ngừng sử dụng từ 'tai họa' một cách kịch tính như vậy trên bản tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scourge".

Trong bối cảnh tôn giáo

Từ 'scourge' thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh, để chỉ sự trừng phạt của Chúa hoặc các tai ương thần thánh giáng xuống nhân loại. Ví dụ nổi bật là 'Mười Tai Ương' mà người Ai Cập phải chịu đựng được xem là những 'scourges' từ Chúa.

Hình phạt trong lịch sử

Trong lịch sử, 'scourge' không chỉ là một khái niệm mà còn là một dụng cụ vật lý – một loại roi vọt dùng để trừng phạt thể xác. Hình phạt đánh bằng roi là một hình thức phổ biến để răn đe, đặc biệt đối với nô lệ, binh lính hoặc tội phạm, nhằm gây ra đau đớn dữ dội.