(Top Banner Ad)
floricultural
C1
adjective C1 Nông nghiệp, Làm vườn

floricultural

UK: /ˌflɒrɪˈkʌltʃərəl/ • US: /ˌflɔːrɪˈkʌltʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nghề trồng hoa liên quan đến nghề trồng hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to floriculture (the cultivation of flowers, ornamental plants, and flowering plants).

Vietnamese Meaning

Liên quan đến nghề trồng hoa (việc trồng hoa, cây cảnh và cây có hoa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region is known for its floricultural industry."

    "Khu vực này nổi tiếng với ngành công nghiệp trồng hoa."

  • "The university offers courses in floricultural techniques."

    "Trường đại học cung cấp các khóa học về kỹ thuật trồng hoa."

  • "Floricultural societies play an important role in promoting the cultivation of flowers."

    "Các hiệp hội trồng hoa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy việc trồng hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floriculture Nghề trồng hoa cảnh; ngành trồng hoa cảnh
Noun floriculturist Người trồng hoa cảnh (chuyên nghiệp); chuyên gia trồng hoa cảnh

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flos
Latin
cultura
English
floriculture
English
floricultural

Gốc rễ từ hoa và sự trồng trọt

Từ 'floricultural' là sự kết hợp của hai gốc từ Latin: 'flos' (có nghĩa là 'hoa') và 'cultura' (có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi dưỡng'). Do đó, 'floricultural' theo nghĩa đen là 'liên quan đến việc trồng trọt hoa'. Từ 'floriculture' (ngành trồng hoa cảnh) xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ ngành nghề và nghệ thuật trồng hoa.

Usage Note

Từ 'floricultural' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, kỹ thuật, hoặc sản phẩm liên quan đến việc trồng và chăm sóc hoa và cây cảnh với mục đích thương mại hoặc trang trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • industry floricultural industry
    (ngành công nghiệp trồng hoa cảnh)
  • practices floricultural practices
    (các phương pháp/thực hành trồng hoa cảnh)
  • research floricultural research
    (nghiên cứu về ngành trồng hoa cảnh)
  • exhibition floricultural exhibition
    (triển lãm/hội chợ hoa cảnh)
  • production floricultural production
    (sản xuất hoa cảnh)
  • society floricultural society
    (hội trồng hoa cảnh)

Idioms

  • floricultural industry

    ngành công nghiệp trồng hoa cảnh

    "The floricultural industry is booming in tropical regions."

    (Ngành công nghiệp trồng hoa cảnh đang bùng nổ ở các vùng nhiệt đới.)

  • floricultural show/exhibition

    buổi trình diễn/triển lãm hoa cảnh

    "Thousands attended the annual floricultural show."

    (Hàng ngàn người đã tham dự buổi trình diễn hoa cảnh thường niên.)

  • floricultural techniques

    các kỹ thuật trồng hoa cảnh

    "Advanced floricultural techniques improve yield and quality."

    (Các kỹ thuật trồng hoa cảnh tiên tiến giúp cải thiện năng suất và chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floricultural

adjective
Lật mặt

Liên quan đến nghề trồng hoa (việc trồng hoa, cây cảnh và cây có hoa).

"The region is known for its floricultural industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be successful in this business, you need to understand floricultural techniques.
Để thành công trong ngành kinh doanh này, bạn cần hiểu các kỹ thuật trồng hoa.
Phủ định
It's important not to ignore the floricultural aspects when designing a garden.
Điều quan trọng là không được bỏ qua các khía cạnh trồng hoa khi thiết kế một khu vườn.
Nghi vấn
Do you need to have a floricultural background to work at the flower shop?
Bạn có cần có kiến thức nền tảng về trồng hoa để làm việc tại cửa hàng hoa không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied floricultural techniques, she would be running a successful flower shop now.
Nếu cô ấy đã học các kỹ thuật trồng hoa, bây giờ cô ấy đã điều hành một cửa hàng hoa thành công rồi.
Phủ định
If they hadn't invested in floricultural research, they wouldn't be developing new flower varieties today.
Nếu họ đã không đầu tư vào nghiên cứu về trồng hoa, họ sẽ không phát triển các giống hoa mới ngày hôm nay.
Nghi vấn
If he had taken that floricultural course, would he be better at arranging flowers?
Nếu anh ấy đã tham gia khóa học về trồng hoa đó, liệu anh ấy có giỏi cắm hoa hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study floricultural techniques at the botanical garden.
Cô ấy sẽ học các kỹ thuật trồng hoa tại vườn bách thảo.
Phủ định
They are not going to pursue a floricultural career after graduation.
Họ sẽ không theo đuổi sự nghiệp trồng hoa sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Are you going to participate in the floricultural exhibition next month?
Bạn có định tham gia triển lãm hoa vào tháng tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The florist's floricultural expertise is highly valued by the community.
Chuyên môn về trồng hoa của người bán hoa được cộng đồng đánh giá cao.
Phủ định
The gardeners' floricultural knowledge isn't as extensive as the researchers'.
Kiến thức về trồng hoa của những người làm vườn không rộng bằng của các nhà nghiên cứu.
Nghi vấn
Is the botany club's floricultural project focused on native species?
Dự án trồng hoa của câu lạc bộ thực vật học có tập trung vào các loài bản địa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floricultural".

Ngành công nghiệp của vẻ đẹp

Trồng hoa cảnh (floriculture) không chỉ là một hoạt động kinh doanh mà còn là một nghệ thuật và sở thích phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Các cuộc triển lãm hoa lớn, như Chelsea Flower Show ở Anh, là những sự kiện văn hóa quan trọng, nơi người ta chiêm ngưỡng vẻ đẹp và sự đa dạng của các loài hoa, cũng như kỹ thuật trồng trọt tiên tiến.

Ý nghĩa kinh tế và tinh thần

Ngành trồng hoa cảnh mang lại giá trị kinh tế đáng kể thông qua việc sản xuất và buôn bán hoa cắt cành, cây cảnh, và cây giống. Đồng thời, nó còn có giá trị tinh thần to lớn, góp phần tạo nên không gian sống xanh, cải thiện chất lượng cuộc sống và thể hiện sự trân trọng vẻ đẹp tự nhiên.