(Top Banner Ad)
fluently
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

fluently

UK: /ˈfluːəntli/ • US: /ˈfluːəntli/

Nghĩa tiếng Việt

trôi chảy lưu loát nhuần nhuyễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a fluent manner; speaking or writing easily and readily.

Vietnamese Meaning

Một cách trôi chảy; nói hoặc viết một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She speaks French fluently."

    "Cô ấy nói tiếng Pháp trôi chảy."

  • "He can program fluently in several languages."

    "Anh ấy có thể lập trình trôi chảy bằng nhiều ngôn ngữ."

  • "The report was written fluently and persuasively."

    "Báo cáo được viết một cách trôi chảy và đầy sức thuyết phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fluent trôi chảy, lưu loát
Noun fluency sự trôi chảy, sự lưu loát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
fluens
English
fluent
English
fluently

Dòng chảy ngôn ngữ

Từ 'fluently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fluere', có nghĩa là 'chảy'. Điều này gợi hình ảnh về lời nói trôi chảy, mượt mà và tự nhiên như dòng nước. Khi bạn nói một ngôn ngữ 'fluently', tức là bạn nói một cách dễ dàng, không vấp váp, như dòng sông chảy xuôi.

Usage Note

Trạng từ 'fluently' thường được dùng để mô tả khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách thành thạo và tự nhiên, không gặp nhiều khó khăn hay vấp váp. Nó nhấn mạnh vào sự lưu loát và trơn tru trong giao tiếp. So với các trạng từ như 'easily' (dễ dàng) hay 'well' (tốt), 'fluently' tập trung hơn vào kỹ năng ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fluently
  • speak speak fluently
    (nói trôi chảy)
  • read read fluently
    (đọc trôi chảy)
  • write write fluently
    (viết trôi chảy)
  • communicate communicate fluently
    (giao tiếp lưu loát)
  • express oneself express oneself fluently
    (diễn đạt trôi chảy)
Adverb + fluently (mức độ)
  • almost almost fluently
    (gần như trôi chảy)
  • quite quite fluently
    (khá trôi chảy)
  • perfectly speak perfectly fluently
    (nói hoàn toàn trôi chảy)

Idioms

  • speak fluently like a native speaker

    nói trôi chảy như người bản xứ

    "Her goal is to speak fluently like a native speaker by the end of the year."

    (Mục tiêu của cô ấy là nói trôi chảy như người bản xứ vào cuối năm.)

  • read and write fluently

    đọc và viết trôi chảy/lưu loát

    "To succeed in the job, you must be able to read and write fluently in English."

    (Để thành công trong công việc, bạn phải có khả năng đọc và viết tiếng Anh trôi chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách trôi chảy; nói hoặc viết một cách dễ dàng và nhanh chóng.

"She speaks French fluently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke fluently after she had practiced for hours.
Cô ấy nói trôi chảy sau khi đã luyện tập hàng giờ.
Phủ định
Even though he studied the language, he couldn't speak fluently.
Mặc dù anh ấy đã học ngôn ngữ đó, anh ấy vẫn không thể nói trôi chảy.
Nghi vấn
If you practice every day, will you be able to speak fluently?
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn có thể nói trôi chảy không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To speak fluently requires consistent practice.
Để nói trôi chảy đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên.
Phủ định
It's better not to speak fluently than to speak insincerely.
Thà không nói trôi chảy còn hơn nói không thật lòng.
Nghi vấn
Why do you want to speak fluently?
Tại sao bạn muốn nói trôi chảy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks French fluently.
Cô ấy nói tiếng Pháp trôi chảy.
Phủ định
He doesn't speak Spanish fluently.
Anh ấy không nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.
Nghi vấn
Does she play the piano fluently?
Cô ấy chơi piano có trôi chảy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks French fluently.
Cô ấy nói tiếng Pháp trôi chảy.
Phủ định
He doesn't speak Spanish fluently.
Anh ấy không nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.
Nghi vấn
How fluently does she speak English?
Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy đến mức nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be speaking English fluently by the time she moves to London.
Cô ấy sẽ nói tiếng Anh trôi chảy vào thời điểm cô ấy chuyển đến London.
Phủ định
He won't be playing the piano fluently even after years of practice.
Anh ấy sẽ không chơi piano trôi chảy ngay cả sau nhiều năm luyện tập.
Nghi vấn
Will they be communicating fluently in French after the intensive course?
Liệu họ có giao tiếp trôi chảy bằng tiếng Pháp sau khóa học chuyên sâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluently".

Giá trị của đa ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, việc nói được nhiều ngôn ngữ trôi chảy được đánh giá rất cao. Đó là một kỹ năng quý giá giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp, du lịch và hiểu biết sâu sắc hơn về các nền văn hóa khác.

Mục tiêu 'như người bản xứ'

Đối với nhiều người học tiếng Anh, việc đạt được trình độ 'nói trôi chảy như người bản xứ' (native-like fluency) thường được coi là một mục tiêu lý tưởng. Điều này nhấn mạnh không chỉ khả năng nói đúng ngữ pháp và từ vựng, mà còn cả sự tự nhiên, trôi chảy về ngữ điệu và cách diễn đạt.