(Top Banner Ad)
haltingly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

haltingly

UK: /ˈhɔːltɪŋli/ • US: /ˈhɔːltɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ngập ngừng một cách ấp úng lắp bắp đứt quãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is hesitant or faltering, often because of nervousness or lack of confidence.

Vietnamese Meaning

Một cách ngập ngừng, ấp úng, thường do lo lắng hoặc thiếu tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke haltingly about her experiences."

    "Cô ấy nói một cách ngập ngừng về những trải nghiệm của mình."

  • "He read the poem haltingly, stumbling over some of the words."

    "Anh ấy đọc bài thơ một cách ngập ngừng, vấp phải một vài từ."

  • "The witness haltingly recounted the events of that night."

    "Nhân chứng ấp úng kể lại những sự kiện của đêm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb halt Dừng lại, ngừng lại; tạm dừng một hoạt động.
Noun halt Sự dừng lại, điểm dừng; sự tạm nghỉ.
Adjective halting Ngập ngừng, ấp úng (khi nói); khập khiễng, lảo đảo (khi đi); không liên tục, gián đoạn.
Adverb haltingly Một cách ấp úng, ngập ngừng, không trôi chảy; một cách khập khiễng, lảo đảo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haltaz
Old High German
halt
Middle French / Italian
halte
English
halt
English
halting
English
haltingly

Nguồn gốc của sự Ngập Ngừng

Từ 'haltingly' xuất phát từ động từ 'halt' (dừng lại, ngưng lại). Gốc rễ của 'halt' có thể được truy ngược về tiếng Proto-Germanic *haltaz, có nghĩa là 'què, tật nguyền'. Từ đó, ý nghĩa phát triển thành 'dừng lại một cách khó khăn, không liên tục, giống như người bị tật phải dừng lại khi đi'. Điều này giải thích tại sao 'haltingly' thường mang nghĩa 'ấp úng, ngập ngừng, không trôi chảy' khi nói hoặc 'lảo đảo, khập khiễng' khi di chuyển.

Usage Note

Từ 'haltingly' diễn tả một hành động hoặc lời nói bị gián đoạn, không trôi chảy, có sự do dự. Nó thường ám chỉ nguyên nhân của sự do dự là do cảm xúc như lo lắng, sợ hãi, hoặc thiếu tự tin, hoặc do khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng. Khác với 'hesitantly' (do dự) ở chỗ 'haltingly' nhấn mạnh vào sự gián đoạn trong hành động, còn 'hesitantly' tập trung vào trạng thái tinh thần do dự trước khi hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + haltingly
  • spoke spoke haltingly
    (nói ấp úng, nói ngập ngừng)
  • said said haltingly
    (nói ra một cách ngập ngừng, ấp úng)
  • began began haltingly
    (bắt đầu một cách ngập ngừng, chậm chạp)
  • explained explained haltingly
    (giải thích một cách ấp úng, ngập ngừng)
  • walked walked haltingly
    (đi khập khiễng, đi lảo đảo)
  • moved moved haltingly
    (di chuyển một cách khó khăn, ngập ngừng)
  • proceeded proceeded haltingly
    (tiến hành một cách chậm chạp, ngập ngừng, không trôi chảy)

Idioms

  • speak haltingly

    Nói một cách ấp úng, ngập ngừng, không trôi chảy, thường do lo lắng, thiếu tự tin hoặc không thạo ngôn ngữ.

    "He spoke haltingly, searching for the right words in his new language."

    (Anh ấy nói ấp úng, cố gắng tìm kiếm từ ngữ phù hợp trong ngôn ngữ mới của mình.)

  • move haltingly

    Di chuyển một cách ngập ngừng, chậm chạp, không vững vàng, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc do địa hình khó khăn.

    "The injured hiker moved haltingly down the rocky path."

    (Người đi bộ bị thương di chuyển khập khiễng xuống con đường đầy đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haltingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngập ngừng, ấp úng, thường do lo lắng hoặc thiếu tự tin.

"She spoke haltingly about her experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haltingly".

Học ngôn ngữ và sự Ngập Ngừng

Đối với người học ngôn ngữ (đặc biệt là tiếng Anh), việc 'speak haltingly' (nói ấp úng, ngập ngừng) là một trải nghiệm rất phổ biến ở giai đoạn đầu. Điều này cho thấy sự nỗ lực, cố gắng trong việc diễn đạt ý tưởng khi vốn từ vựng và ngữ pháp chưa vững chắc. Người bản xứ thường có sự thông cảm với những người nói 'haltingly' vì họ hiểu rằng đó là một phần của quá trình học.

Biểu hiện của sự lo lắng và khó khăn

'Haltingly' thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc hoặc một tình huống khó khăn, không chắc chắn. Khi một người 'explains haltingly' (giải thích ấp úng), điều đó có thể ám chỉ họ đang cố gắng che giấu điều gì đó, đang lo lắng, hoặc đang gặp khó khăn trong việc sắp xếp suy nghĩ. Trong bối cảnh rộng hơn, một kế hoạch 'proceeding haltingly' (tiến hành ngập ngừng) cho thấy có những trở ngại và thiếu sự tiến bộ rõ ràng.