haltingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is hesitant or faltering, often because of nervousness or lack of confidence.
Vietnamese Meaning
Một cách ngập ngừng, ấp úng, thường do lo lắng hoặc thiếu tự tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke haltingly about her experiences."
"Cô ấy nói một cách ngập ngừng về những trải nghiệm của mình."
-
"He read the poem haltingly, stumbling over some of the words."
"Anh ấy đọc bài thơ một cách ngập ngừng, vấp phải một vài từ."
-
"The witness haltingly recounted the events of that night."
"Nhân chứng ấp úng kể lại những sự kiện của đêm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | halt | Dừng lại, ngừng lại; tạm dừng một hoạt động. |
| Noun | halt | Sự dừng lại, điểm dừng; sự tạm nghỉ. |
| Adjective | halting | Ngập ngừng, ấp úng (khi nói); khập khiễng, lảo đảo (khi đi); không liên tục, gián đoạn. |
| Adverb | haltingly | Một cách ấp úng, ngập ngừng, không trôi chảy; một cách khập khiễng, lảo đảo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'haltingly' diễn tả một hành động hoặc lời nói bị gián đoạn, không trôi chảy, có sự do dự. Nó thường ám chỉ nguyên nhân của sự do dự là do cảm xúc như lo lắng, sợ hãi, hoặc thiếu tự tin, hoặc do khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng. Khác với 'hesitantly' (do dự) ở chỗ 'haltingly' nhấn mạnh vào sự gián đoạn trong hành động, còn 'hesitantly' tập trung vào trạng thái tinh thần do dự trước khi hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spoke spoke haltingly (nói ấp úng, nói ngập ngừng)
-
said said haltingly (nói ra một cách ngập ngừng, ấp úng)
-
began began haltingly (bắt đầu một cách ngập ngừng, chậm chạp)
-
explained explained haltingly (giải thích một cách ấp úng, ngập ngừng)
-
walked walked haltingly (đi khập khiễng, đi lảo đảo)
-
moved moved haltingly (di chuyển một cách khó khăn, ngập ngừng)
-
proceeded proceeded haltingly (tiến hành một cách chậm chạp, ngập ngừng, không trôi chảy)
Idioms
-
speak haltingly
Nói một cách ấp úng, ngập ngừng, không trôi chảy, thường do lo lắng, thiếu tự tin hoặc không thạo ngôn ngữ.
"He spoke haltingly, searching for the right words in his new language."
(Anh ấy nói ấp úng, cố gắng tìm kiếm từ ngữ phù hợp trong ngôn ngữ mới của mình.)
-
move haltingly
Di chuyển một cách ngập ngừng, chậm chạp, không vững vàng, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc do địa hình khó khăn.
"The injured hiker moved haltingly down the rocky path."
(Người đi bộ bị thương di chuyển khập khiễng xuống con đường đầy đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haltingly
Trạng từMột cách ngập ngừng, ấp úng, thường do lo lắng hoặc thiếu tự tin.
"She spoke haltingly about her experiences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haltingly".
