fluid measure
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fluid measure'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đơn vị thể tích được sử dụng để đo chất lỏng.
Definition (English Meaning)
A unit of volume used to measure liquids.
Ví dụ Thực tế với 'Fluid measure'
-
"The recipe calls for a fluid measure of two cups of milk."
"Công thức yêu cầu một lượng đo chất lỏng là hai cốc sữa."
-
"A fluid measure is commonly used in cooking and baking."
"Đo chất lỏng thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh."
-
"Different countries use different fluid measures."
"Các quốc gia khác nhau sử dụng các đơn vị đo chất lỏng khác nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fluid measure'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fluid measure
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fluid measure'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'fluid measure' thường đề cập đến hệ thống các đơn vị đo lường thể tích chất lỏng, khác với các đơn vị đo khối lượng khô (dry measure). Nó có thể bao gồm các đơn vị như ounce lỏng (fluid ounce), pint, quart, gallon, v.v. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh (hệ mét hay hệ đo lường Anh-Mỹ).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ định chất lỏng đang được đo, ví dụ: 'a fluid measure of water'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fluid measure'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.