(Top Banner Ad)
fluid measure
B2
Danh từ B2 Đo lường, Khoa học, Nấu ăn

fluid measure

UK: /ˈfluːɪd ˈmɛʒə(r)/ • US: /ˈfluːɪd ˈmɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị đo chất lỏng lượng đo chất lỏng thể tích chất lỏng đo được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of volume used to measure liquids.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thể tích được sử dụng để đo chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for a fluid measure of two cups of milk."

    "Công thức yêu cầu một lượng đo chất lỏng là hai cốc sữa."

  • "A fluid measure is commonly used in cooking and baking."

    "Đo chất lỏng thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh."

  • "Different countries use different fluid measures."

    "Các quốc gia khác nhau sử dụng các đơn vị đo chất lỏng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid chất lỏng
Adjective fluid lỏng, trôi chảy
Noun measure đơn vị đo, sự đo lường
Verb measure đo lường
Noun measurement sự đo lường, kết quả đo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Khoa học, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluidus (flowing, liquid)
Latin
mensura (a measuring)
English
fluid measure (combination)

Nguồn gốc của 'Fluid'

Từ 'fluid' (chất lỏng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fluidus', có nghĩa là 'chảy' hoặc 'lỏng'. Nó mô tả bản chất của các chất có thể chảy tự do và thay đổi hình dạng theo vật chứa.

Nguồn gốc của 'Measure'

Từ 'measure' (đo lường, đơn vị đo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mensura', có nghĩa là 'sự đo lường'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'mesure'. Nó liên quan đến việc xác định kích thước, dung tích hoặc số lượng.

Sự kết hợp 'Fluid Measure'

'Fluid measure' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của 'chất lỏng' và 'đo lường'. Cụm từ này dùng để chỉ các đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo thể tích chất lỏng, như lít, gallon hoặc ounce chất lỏng.

Usage Note

Thuật ngữ 'fluid measure' thường đề cập đến hệ thống các đơn vị đo lường thể tích chất lỏng, khác với các đơn vị đo khối lượng khô (dry measure). Nó có thể bao gồm các đơn vị như ounce lỏng (fluid ounce), pint, quart, gallon, v.v. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh (hệ mét hay hệ đo lường Anh-Mỹ).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ định chất lỏng đang được đo, ví dụ: 'a fluid measure of water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluid measure
  • standard standard fluid measure
    (đơn vị đo chất lỏng tiêu chuẩn)
  • imperial imperial fluid measure
    (đơn vị đo chất lỏng hệ đo lường Imperial)
  • metric metric fluid measure
    (đơn vị đo chất lỏng hệ mét)
  • traditional traditional fluid measure
    (đơn vị đo chất lỏng truyền thống)
Verb + fluid measure
  • convert convert fluid measure
    (chuyển đổi đơn vị đo chất lỏng)
  • use use a fluid measure
    (sử dụng một đơn vị đo chất lỏng)
  • calculate calculate the fluid measure
    (tính toán đơn vị đo chất lỏng)
  • determine determine the fluid measure
    (xác định đơn vị đo chất lỏng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluid measure

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thể tích được sử dụng để đo chất lỏng.

"The recipe calls for a fluid measure of two cups of milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid measure".

Hệ đo lường Metric và Imperial

Trên thế giới, có hai hệ thống đo lường chất lỏng chính: hệ mét (metric system) và hệ thống Imperial. Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét với đơn vị lít (liter), trong khi Hoa Kỳ vẫn chủ yếu sử dụng hệ thống Imperial với các đơn vị như gallon, quart và fluid ounce. Điều này có thể gây nhầm lẫn khi nấu ăn hoặc làm việc trong môi trường quốc tế.

Tầm quan trọng trong nấu ăn và khoa học

Đo lường chất lỏng chính xác là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong nấu ăn, việc sử dụng đúng 'fluid measure' đảm bảo công thức thành công. Trong khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý, đo lường chính xác các chất lỏng là nền tảng cho các thí nghiệm và nghiên cứu.