dry measure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of units for measuring dry goods, such as grains, fruits, and vegetables.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các đơn vị dùng để đo lường hàng hóa khô, chẳng hạn như ngũ cốc, trái cây và rau quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a dry measure to determine the amount of corn harvested."
"Người nông dân đã sử dụng dụng cụ đo khô để xác định lượng ngô thu hoạch được."
-
"This ancient dry measure is displayed at the local museum."
"Dụng cụ đo khô cổ xưa này được trưng bày tại bảo tàng địa phương."
-
"Different countries use different systems of dry measure."
"Các quốc gia khác nhau sử dụng các hệ thống đo khô khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dry | khô, ráo |
| Verb | dry | làm khô, sấy khô |
| Noun | dryness | sự khô hạn, tính khô |
| Noun | measure | đơn vị đo lường, sự đo lường |
| Verb | measure | đo, định lượng |
| Noun | measurement | phép đo, số đo |
| Adjective | measurable | có thể đo lường được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống này thường được sử dụng để đo lường các vật liệu dạng hạt hoặc rời mà không cần phải đo thể tích chất lỏng. Các đơn vị phổ biến bao gồm peck, bushel và quart (dry). Cần phân biệt với 'liquid measure' (đo chất lỏng).
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ ra cái gì được đo lường. Ví dụ: "a dry measure of wheat".
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard dry measure (đơn vị đo khô tiêu chuẩn)
-
imperial imperial dry measure (đơn vị đo khô hệ Anh (Hoàng gia))
-
customary US customary dry measure (đơn vị đo khô hệ Mỹ)
-
unit unit of dry measure (một đơn vị đo thể tích khô)
-
system system of dry measures (hệ thống các đơn vị đo khô)
-
use use a dry measure (sử dụng một đơn vị đo khô)
-
convert convert dry measures (chuyển đổi các đơn vị đo khô)
Idioms
-
a unit of dry measure
một đơn vị đo thể tích khô (chẳng hạn như bushel, peck)
"A bushel is a common unit of dry measure used for grains and fruits."
(Một bushel là một đơn vị đo khô phổ biến được sử dụng cho ngũ cốc và trái cây.)
-
to convert dry measures
chuyển đổi giữa các đơn vị đo khô khác nhau
"You might need to convert dry measures from pecks to bushels in some recipes."
(Bạn có thể cần chuyển đổi các đơn vị đo khô từ peck sang bushel trong một số công thức nấu ăn.)
-
traditional dry measures
các đơn vị đo khô truyền thống (thường liên quan đến lịch sử hoặc khu vực cụ thể)
"Many older recipes still refer to traditional dry measures like a firkin or a kilderkin."
(Nhiều công thức cũ vẫn đề cập đến các đơn vị đo khô truyền thống như firkin hoặc kilderkin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dry measure
danh từMột hệ thống các đơn vị dùng để đo lường hàng hóa khô, chẳng hạn như ngũ cốc, trái cây và rau quả.
"The farmer used a dry measure to determine the amount of corn harvested."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry measure".
