(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dry measure
B2

dry measure

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị đo khô dụng cụ đo khô hệ đo lường hàng khô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dry measure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hệ thống các đơn vị dùng để đo lường hàng hóa khô, chẳng hạn như ngũ cốc, trái cây và rau quả.

Definition (English Meaning)

A system of units for measuring dry goods, such as grains, fruits, and vegetables.

Ví dụ Thực tế với 'Dry measure'

  • "The farmer used a dry measure to determine the amount of corn harvested."

    "Người nông dân đã sử dụng dụng cụ đo khô để xác định lượng ngô thu hoạch được."

  • "This ancient dry measure is displayed at the local museum."

    "Dụng cụ đo khô cổ xưa này được trưng bày tại bảo tàng địa phương."

  • "Different countries use different systems of dry measure."

    "Các quốc gia khác nhau sử dụng các hệ thống đo khô khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dry measure'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dry measure (số ít), dry measures (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

liquid measure(đo chất lỏng)

Từ liên quan (Related Words)

peck(peck (một đơn vị đo khô))
bushel(bushel (một đơn vị đo khô))
quart (dry)(quart (khô))

Lĩnh vực (Subject Area)

Đo lường Nông nghiệp Nấu ăn

Ghi chú Cách dùng 'Dry measure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hệ thống này thường được sử dụng để đo lường các vật liệu dạng hạt hoặc rời mà không cần phải đo thể tích chất lỏng. Các đơn vị phổ biến bao gồm peck, bushel và quart (dry). Cần phân biệt với 'liquid measure' (đo chất lỏng).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Sử dụng 'of' để chỉ ra cái gì được đo lường. Ví dụ: "a dry measure of wheat".

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dry measure'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)