(Top Banner Ad)
dry measure
B2
danh từ B2 Đo lường, Nông nghiệp, Nấu ăn

dry measure

UK: /ˈdraɪ ˌmɛʒə/ • US: /ˈdraɪ ˌmɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị đo khô dụng cụ đo khô hệ đo lường hàng khô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of units for measuring dry goods, such as grains, fruits, and vegetables.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các đơn vị dùng để đo lường hàng hóa khô, chẳng hạn như ngũ cốc, trái cây và rau quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a dry measure to determine the amount of corn harvested."

    "Người nông dân đã sử dụng dụng cụ đo khô để xác định lượng ngô thu hoạch được."

  • "This ancient dry measure is displayed at the local museum."

    "Dụng cụ đo khô cổ xưa này được trưng bày tại bảo tàng địa phương."

  • "Different countries use different systems of dry measure."

    "Các quốc gia khác nhau sử dụng các hệ thống đo khô khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dry khô, ráo
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryness sự khô hạn, tính khô
Noun measure đơn vị đo lường, sự đo lường
Verb measure đo, định lượng
Noun measurement phép đo, số đo
Adjective measurable có thể đo lường được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Nông nghiệp, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drȳge
English
dry
Latin
mensura
Old French
mesure
English
measure

Nguồn Gốc Của 'Dry Measure'

Cụm từ 'dry measure' là sự kết hợp của hai từ 'dry' (khô) và 'measure' (đo lường) trong tiếng Anh. Từ 'dry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drȳge', chỉ trạng thái không có nước. Từ 'measure' xuất phát từ tiếng Latin 'mensura', thông qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sự đo lường. Khi kết hợp lại, 'dry measure' dùng để chỉ các đơn vị đo thể tích dành cho hàng hóa khô (như ngũ cốc, trái cây khô), phân biệt với 'liquid measure' (đơn vị đo chất lỏng).

Usage Note

Hệ thống này thường được sử dụng để đo lường các vật liệu dạng hạt hoặc rời mà không cần phải đo thể tích chất lỏng. Các đơn vị phổ biến bao gồm peck, bushel và quart (dry). Cần phân biệt với 'liquid measure' (đo chất lỏng).

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ ra cái gì được đo lường. Ví dụ: "a dry measure of wheat".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dry measure
  • standard standard dry measure
    (đơn vị đo khô tiêu chuẩn)
  • imperial imperial dry measure
    (đơn vị đo khô hệ Anh (Hoàng gia))
  • customary US customary dry measure
    (đơn vị đo khô hệ Mỹ)
Noun + of + dry measure
  • unit unit of dry measure
    (một đơn vị đo thể tích khô)
  • system system of dry measures
    (hệ thống các đơn vị đo khô)
Verb + dry measure
  • use use a dry measure
    (sử dụng một đơn vị đo khô)
  • convert convert dry measures
    (chuyển đổi các đơn vị đo khô)

Idioms

  • a unit of dry measure

    một đơn vị đo thể tích khô (chẳng hạn như bushel, peck)

    "A bushel is a common unit of dry measure used for grains and fruits."

    (Một bushel là một đơn vị đo khô phổ biến được sử dụng cho ngũ cốc và trái cây.)

  • to convert dry measures

    chuyển đổi giữa các đơn vị đo khô khác nhau

    "You might need to convert dry measures from pecks to bushels in some recipes."

    (Bạn có thể cần chuyển đổi các đơn vị đo khô từ peck sang bushel trong một số công thức nấu ăn.)

  • traditional dry measures

    các đơn vị đo khô truyền thống (thường liên quan đến lịch sử hoặc khu vực cụ thể)

    "Many older recipes still refer to traditional dry measures like a firkin or a kilderkin."

    (Nhiều công thức cũ vẫn đề cập đến các đơn vị đo khô truyền thống như firkin hoặc kilderkin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dry measure

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các đơn vị dùng để đo lường hàng hóa khô, chẳng hạn như ngũ cốc, trái cây và rau quả.

"The farmer used a dry measure to determine the amount of corn harvested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry measure".

Tầm Quan Trọng Lịch Sử

Trong lịch sử, 'dry measure' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp và thương mại. Các loại ngũ cốc, hạt, trái cây khô và các mặt hàng khác được buôn bán và lưu trữ cần một hệ thống đo lường thể tích tiêu chuẩn. Việc chuẩn hóa các đơn vị đo khô giúp đảm bảo sự công bằng trong giao dịch và quản lý kho hàng, tạo điều kiện cho sự phát triển của các nền văn minh và thương mại quốc tế.

Sự Khác Biệt Giữa Các Hệ Thống Đo Lường

Mặc dù hầu hết thế giới đã chuyển sang Hệ mét, các hệ thống 'dry measure' truyền thống vẫn còn tồn tại và gây nhầm lẫn. Ví dụ, 'bushel' của Mỹ và 'bushel' của Hoàng gia Anh có thể tích khác nhau (khoảng 35,2 lít so với 36,4 lít). Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến các công thức nấu ăn cổ điển hoặc dữ liệu nông nghiệp khi làm việc với tài liệu từ các khu vực khác nhau.