(Top Banner Ad)
fluvial ecology
C1
noun C1 Sinh thái học, Địa lý học

fluvial ecology

UK: /ˈfluːviəl ɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˈfluːviəl ɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh thái học sông ngòi sinh thái học hệ sông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the interactions between living organisms and freshwater ecosystems, including rivers, streams, and their floodplains.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về sự tương tác giữa các sinh vật sống và các hệ sinh thái nước ngọt, bao gồm sông, suối và vùng ngập lũ của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fluvial ecology is crucial for understanding the impact of human activities on river ecosystems."

    "Sinh thái học sông ngòi rất quan trọng để hiểu được tác động của các hoạt động của con người đối với các hệ sinh thái sông."

  • "Research in fluvial ecology helps inform river management strategies."

    "Nghiên cứu trong sinh thái học sông ngòi giúp cung cấp thông tin cho các chiến lược quản lý sông."

  • "Changes in flow regime can have significant impacts on fluvial ecology."

    "Những thay đổi trong chế độ dòng chảy có thể có tác động đáng kể đến sinh thái học sông ngòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fluvial thuộc sông ngòi; liên quan đến sông
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc sinh thái; có tính sinh thái
Adverb ecologically về mặt sinh thái; theo cách sinh thái
Noun ecosystem hệ sinh thái
Adjective riverine ven sông; thuộc sông

Synonyms

riverine ecology (sinh thái học ven sông)

Related Words

riparian ecology (sinh thái học ven bờ sông)hydrology (thủy văn học)freshwater ecology (sinh thái học nước ngọt)

Subject Area

Sinh thái học, Địa lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
fluvius
Latin
fluvialis
English
fluvial
Ancient Greek
οἶκος (oikos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
German
Ökologie
English
ecology
English (compound)
fluvial ecology

Nguồn gốc của 'Fluvial'

Từ 'fluvial' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'fluere' có nghĩa là 'chảy', sau đó phát triển thành danh từ 'fluvius' có nghĩa là 'sông', và tính từ 'fluvialis' mang nghĩa 'thuộc về sông ngòi'. Do đó, 'fluvial' được dùng để chỉ những gì liên quan đến sông.

Nguồn gốc của 'Ecology'

Thuật ngữ 'ecology' (sinh thái học) được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866. Nó kết hợp hai từ gốc Hy Lạp cổ đại: 'oikos' (οἶκος) có nghĩa là 'nhà', 'môi trường sống' hoặc 'gia đình', và 'logia' (-λογία) có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Do đó, sinh thái học là ngành nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật với môi trường sống của chúng.

Usage Note

Sinh thái học sông ngòi (fluvial ecology) tập trung vào các quá trình sinh học, hóa học và vật lý xảy ra trong các hệ sinh thái sông và ảnh hưởng của chúng đến các sinh vật sống. Nó bao gồm nghiên cứu về cấu trúc quần xã, chức năng hệ sinh thái, và các quá trình sinh địa hóa trong các hệ sinh thái sông.

Prepositions

of in

"Ecology of rivers" và "ecology in rivers" đều có thể được sử dụng, mặc dù "of" phổ biến hơn khi nói về lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn. "In" được sử dụng nhiều hơn khi nói về các quá trình cụ thể diễn ra bên trong các con sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fluvial ecology
  • study study fluvial ecology
    (nghiên cứu sinh thái học sông ngòi)
  • manage manage fluvial ecology
    (quản lý sinh thái học sông ngòi)
  • restore restore fluvial ecology
    (phục hồi sinh thái học sông ngòi)
Tính từ + fluvial ecology
  • applied applied fluvial ecology
    (sinh thái học sông ngòi ứng dụng)
  • healthy healthy fluvial ecology
    (sinh thái học sông ngòi khỏe mạnh)
  • complex complex fluvial ecology
    (sinh thái học sông ngòi phức tạp)
Cụm danh từ liên quan
  • principles of principles of fluvial ecology
    (các nguyên tắc của sinh thái học sông ngòi)
  • impact on impact on fluvial ecology
    (tác động lên sinh thái học sông ngòi)
  • understanding understanding fluvial ecology
    (sự hiểu biết về sinh thái học sông ngòi)

Idioms

  • the scope of fluvial ecology

    phạm vi nghiên cứu của sinh thái học sông ngòi

    "Researchers are constantly expanding the scope of fluvial ecology to include human impacts."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng mở rộng phạm vi của sinh thái học sông ngòi để bao gồm cả tác động của con người.)

  • challenges in fluvial ecology

    những thách thức trong sinh thái học sông ngòi

    "Addressing climate change presents significant challenges in fluvial ecology."

    (Giải quyết biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức đáng kể trong sinh thái học sông ngòi.)

  • advances in fluvial ecology research

    những tiến bộ trong nghiên cứu sinh thái học sông ngòi

    "Recent advances in fluvial ecology research help us better understand river health."

    (Những tiến bộ gần đây trong nghiên cứu sinh thái học sông ngòi giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sức khỏe của sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluvial ecology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về sự tương tác giữa các sinh vật sống và các hệ sinh thái nước ngọt, bao gồm sông, suối và vùng ngập lũ của chúng.

"Fluvial ecology is crucial for understanding the impact of human activities on river ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluvial ecology".

Tầm quan trọng của sông ngòi trong văn hóa và lịch sử

Sông ngòi đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển của nền văn minh nhân loại, thường được coi là cái nôi của các nền văn hóa cổ đại, cung cấp nước, thực phẩm, giao thông và năng lượng. Nhiều sông ngòi có ý nghĩa tâm linh và văn hóa sâu sắc trong các truyền thống phương Tây và toàn cầu, được tôn vinh trong nghệ thuật, văn học và thần thoại. Việc hiểu biết sinh thái học sông ngòi giúp chúng ta bảo tồn những giá trị này.

Bảo tồn môi trường và sinh thái học sông ngòi

Trong bối cảnh hiện đại, nhận thức về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ngày càng cao. Sinh thái học sông ngòi là một lĩnh vực khoa học quan trọng, giúp chúng ta hiểu được cách các con sông và hệ sinh thái liên quan hoạt động, từ đó đưa ra các giải pháp hiệu quả để chống ô nhiễm, phục hồi các con sông bị suy thoái và quản lý tài nguyên nước một cách bền vững. Đây là một phần không thể thiếu của các nỗ lực bảo tồn toàn cầu.