(Top Banner Ad)
hydrology
C1
danh từ C1 Khoa học Trái Đất, Môi trường

hydrology

UK: /haɪˈdrɒlədʒi/ • US: /haɪˈdrɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

thủy văn học ngành thủy văn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science concerned with the properties, distribution, and effects of water on the earth's surface, in the soil and underlying rocks, and in the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về các đặc tính, sự phân bố và tác động của nước trên bề mặt Trái Đất, trong đất và đá bên dưới, và trong khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course covers various aspects of hydrology, including rainfall analysis and flood forecasting."

    "Khóa học bao gồm nhiều khía cạnh của thủy văn học, bao gồm phân tích lượng mưa và dự báo lũ lụt."

  • "Hydrology is essential for managing water resources effectively."

    "Thủy văn học rất cần thiết để quản lý tài nguyên nước một cách hiệu quả."

  • "The impact of climate change on hydrology is a major concern."

    "Tác động của biến đổi khí hậu đối với thủy văn học là một mối quan tâm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrologist Nhà thủy văn học (người nghiên cứu thủy văn)
Adjective hydrologic Thuộc về thủy văn học
Adjective hydrological Thuộc về thủy văn học
Noun hydro Tiền tố có nghĩa là 'liên quan đến nước', ví dụ: hydroelectric (thủy điện)
Adjective hydraulic Thuộc về thủy lực (liên quan đến sự chuyển động của chất lỏng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hydor) - water
Greek
-λογία (-logia) - study of
English
hydrology

Nguồn gốc từ 'Hydrology'

Từ 'hydrology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hydor' (ὕδωρ) có nghĩa là nước, và '-logia' (λογία) có nghĩa là sự nghiên cứu hoặc môn học. Do đó, hydrology theo đúng nghĩa đen là 'nghiên cứu về nước'. Nó là một thuật ngữ hiện đại được hình thành từ các gốc từ cổ điển để mô tả khoa học về nước trên Trái Đất, bao gồm sự phân bố, tuần hoàn và các tính chất vật lý của nó.

Usage Note

Hydrology tập trung vào vòng tuần hoàn nước (water cycle), bao gồm các quá trình như mưa, dòng chảy bề mặt, thấm, bốc hơi và lưu trữ nước. Nó khác với hydrogeology, chuyên nghiên cứu về nước ngầm.

Prepositions

in of

'Hydrology in...' dùng để chỉ sự nghiên cứu, ứng dụng của thủy văn học trong một khu vực cụ thể, lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'hydrology in urban areas'. 'Hydrology of...' dùng để chỉ đặc điểm thủy văn của một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'hydrology of the Amazon basin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrology
  • applied applied hydrology
    (thủy văn học ứng dụng)
  • surface surface hydrology
    (thủy văn học bề mặt)
  • groundwater groundwater hydrology
    (thủy văn học nước ngầm)
  • urban urban hydrology
    (thủy văn học đô thị)
  • physical physical hydrology
    (thủy văn học vật lý)
Noun + hydrology (subfields/aspects)
  • coastal coastal hydrology
    (thủy văn học ven biển)
  • forest forest hydrology
    (thủy văn học rừng)
  • river river hydrology
    (thủy văn học sông)
Verb + hydrology (actions related to)
  • study study hydrology
    (nghiên cứu thủy văn học)
  • understand understand hydrology
    (hiểu về thủy văn học)
  • apply apply hydrology principles
    (áp dụng các nguyên lý thủy văn học)

Idioms

  • the water cycle and hydrology

    chu trình nước và thủy văn học (khái niệm cốt lõi trong thủy văn học)

    "Understanding the water cycle and hydrology is crucial for managing global water resources."

    (Hiểu biết về chu trình nước và thủy văn học là rất quan trọng để quản lý tài nguyên nước toàn cầu.)

  • integrated hydrology

    thủy văn học tổng hợp (nghiên cứu các thành phần của hệ thống nước một cách toàn diện)

    "Integrated hydrology considers all aspects of water movement, from precipitation to evaporation."

    (Thủy văn học tổng hợp xem xét tất cả các khía cạnh của sự vận động của nước, từ giáng thủy đến bốc hơi.)

  • principles of hydrology

    các nguyên lý thủy văn học (những quy tắc hoặc lý thuyết cơ bản của ngành)

    "A strong grasp of the principles of hydrology is essential for any water engineer."

    (Nắm vững các nguyên lý thủy văn học là điều cần thiết cho bất kỳ kỹ sư thủy lợi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrology

danh từ
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về các đặc tính, sự phân bố và tác động của nước trên bề mặt Trái Đất, trong đất và đá bên dưới, và trong khí quyển.

"The course covers various aspects of hydrology, including rainfall analysis and flood forecasting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrology".

Tầm quan trọng của Nước và Thủy văn học trong Lịch sử Con người

Từ những nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Lưỡng Hà, việc hiểu và quản lý nước đã là nền tảng cho sự phát triển xã hội. Thủy văn học, dù chưa được gọi tên chính thức, đã gián tiếp định hình nông nghiệp, quy hoạch đô thị và chiến lược quân sự. Các công trình như hệ thống thủy lợi, đê điều, cầu cống đã minh chứng cho sự nỗ lực của con người trong việc khai thác và kiểm soát tài nguyên nước. Ngày nay, thủy văn học vẫn đóng vai trò trung tâm trong giải quyết các thách thức toàn cầu về biến đổi khí hậu, an ninh lương thực và tài nguyên nước.

Hydrology và Quản lý Tài nguyên Nước Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, thủy văn học là một ngành khoa học quan trọng giúp chúng ta đưa ra quyết định sáng suốt về quản lý tài nguyên nước, dự báo lũ lụt, hạn hán và thiết kế các hệ thống cấp thoát nước hiệu quả. Nó gắn liền với các vấn đề môi trường, phát triển bền vững, và đảm bảo nguồn nước sạch cho cộng đồng. Hiểu biết về thủy văn học giúp các chính phủ và tổ chức quốc tế hợp tác trong việc bảo vệ và phân bổ nguồn nước công bằng, đặc biệt là ở các khu vực có nguồn nước khan hiếm hoặc chia sẻ xuyên biên giới.