(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fob
B2

fob

noun

Nghĩa tiếng Việt

móc chìa khóa (điều khiển từ xa) thẻ từ dây đồng hồ (trang trí)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fob'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật trang trí nhỏ hoặc vật hữu ích (như chìa khóa hoặc thẻ nhận dạng) được gắn vào dây đồng hồ hoặc cạp quần.

Definition (English Meaning)

A small ornament or useful object (such as a key or identification card) attached to a watch chain or waistband.

Ví dụ Thực tế với 'Fob'

  • "He had a silver fob hanging from his waistcoat pocket."

    "Anh ấy có một chiếc fob bạc treo từ túi áo жилета."

  • "She attached the USB drive to her key fob."

    "Cô ấy gắn ổ USB vào móc chìa khóa của mình."

  • "The security guard used his fob to access the building."

    "Nhân viên bảo vệ sử dụng thẻ từ của mình để vào tòa nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fob'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fob
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

keychain(móc chìa khóa)
charm(bùa, vật trang trí)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pocket watch(đồng hồ bỏ túi)
keyless entry(hệ thống vào cửa không cần chìa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Thời trang Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Fob'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ban đầu, 'fob' dùng để chỉ một túi nhỏ hoặc túi quần để đựng đồng hồ. Sau đó, nó mở rộng để chỉ những vật dụng được treo từ dây đồng hồ hoặc thắt lưng. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ các thiết bị điện tử nhỏ như 'key fob'. So sánh với 'charm': 'fob' thường có chức năng hơn 'charm'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on from

'Fob on' dùng để chỉ vị trí của fob trên một vật khác (ví dụ: 'The fob on his keychain'). 'Fob from' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của fob (ví dụ: 'A fob from the hotel').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fob'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)