(Top Banner Ad)
fob
B2
noun B2 Kinh tế, Thời trang, Công nghệ

fob

UK: /fɒb/ • US: /fɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

móc chìa khóa (điều khiển từ xa) thẻ từ dây đồng hồ (trang trí)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small ornament or useful object (such as a key or identification card) attached to a watch chain or waistband.

Vietnamese Meaning

Một vật trang trí nhỏ hoặc vật hữu ích (như chìa khóa hoặc thẻ nhận dạng) được gắn vào dây đồng hồ hoặc cạp quần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a silver fob hanging from his waistcoat pocket."

    "Anh ấy có một chiếc fob bạc treo từ túi áo жилета."

  • "She attached the USB drive to her key fob."

    "Cô ấy gắn ổ USB vào móc chìa khóa của mình."

  • "The security guard used his fob to access the building."

    "Nhân viên bảo vệ sử dụng thẻ từ của mình để vào tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fob Thiết bị điện tử nhỏ dùng để điều khiển từ xa (như chìa khóa ô tô, cổng); dây đeo hoặc vật trang trí gắn vào đồng hồ bỏ túi; một túi nhỏ đặc biệt trên quần áo.
Verb fob Thường dùng trong cụm 'fob off': lừa gạt, né tránh, thoái thác trách nhiệm, hoặc đẩy một thứ không mong muốn/kém chất lượng cho người khác.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thời trang, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Low German
fuppe
English
fob

Nguồn gốc của chiếc "fob" trong túi đồng hồ

Từ "fob" ban đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18, được cho là có nguồn gốc từ từ "fuppe" trong tiếng Low German cổ, có nghĩa là "chiếc túi nhỏ" hoặc "túi đồng hồ". Lúc bấy giờ, "fob" thường dùng để chỉ một chiếc túi nhỏ bên trong áo vest để giữ đồng hồ bỏ túi, hoặc sau này là sợi dây/chuỗi trang trí được gắn vào đồng hồ bỏ túi. Ngày nay, ý nghĩa này đã phát triển thành các thiết bị như "key fob" (chìa khóa điều khiển từ xa) mà chúng ta thường dùng.

"Fob off" và ý nghĩa lừa dối

Bên cạnh nghĩa danh từ, "fob" còn được dùng như một động từ trong cụm "fob off", mang ý nghĩa "lừa gạt", "đẩy đi một thứ gì đó không mong muốn hoặc kém chất lượng cho người khác", hoặc "thải loại ai đó bằng lời nói dối hay lý do thoái thác". Nguồn gốc của nghĩa này có thể từ một từ tiếng Anh cổ hơn mang nghĩa "lừa đảo" hoặc có liên quan đến từ "fop" (người phù phiếm, hợm hĩnh). Cụm từ này phản ánh hành động đối xử không trung thực với người khác.

Usage Note

Ban đầu, 'fob' dùng để chỉ một túi nhỏ hoặc túi quần để đựng đồng hồ. Sau đó, nó mở rộng để chỉ những vật dụng được treo từ dây đồng hồ hoặc thắt lưng. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ các thiết bị điện tử nhỏ như 'key fob'. So sánh với 'charm': 'fob' thường có chức năng hơn 'charm'.

Prepositions

on from

'Fob on' dùng để chỉ vị trí của fob trên một vật khác (ví dụ: 'The fob on his keychain'). 'Fob from' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của fob (ví dụ: 'A fob from the hotel').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + fob
  • key key fob
    (chìa khóa điện tử điều khiển từ xa, chìa khóa thông minh (của xe, nhà...))
  • car car fob
    (chìa khóa điện tử điều khiển từ xa của ô tô)
  • remote remote fob
    (thiết bị điều khiển từ xa cầm tay)
  • watch watch fob
    (dây đeo hoặc đồ trang sức gắn vào đồng hồ bỏ túi (cổ điển))
  • security security fob
    (thiết bị bảo mật (thường là để mở cửa hoặc đăng nhập))
Verb + fob
  • lose lose a fob
    (làm mất chìa khóa điều khiển từ xa)
  • attach attach a fob
    (gắn một chiếc fob (vào chùm chìa khóa, túi xách...))
  • replace replace a fob
    (thay thế một chiếc chìa khóa điều khiển từ xa)
Fob off (Phrasal Verb)
  • fob off fob someone off
    (lừa dối hoặc thoái thác với ai đó)
  • fob off fob someone off with excuses
    (lấp liếm, thoái thác với ai đó bằng những lời biện hộ)
  • fob off fob off poor quality goods
    (đẩy hàng kém chất lượng cho người khác)

Idioms

  • fob someone off

    Lừa gạt ai đó, đối xử với ai đó một cách thờ ơ, không chân thành hoặc đưa ra câu trả lời không thỏa đáng để loại bỏ họ.

    "Don't try to fob me off with your silly excuses!"

    (Đừng có cố lừa tôi bằng những lý do ngớ ngẩn của anh!)

  • fob someone off with something

    Đưa cho ai đó thứ gì đó không đạt yêu cầu hoặc kém chất lượng để họ ngừng than phiền, hoặc để loại bỏ họ một cách không chính đáng.

    "They tried to fob me off with a cheap replacement instead of a refund."

    (Họ đã cố gắng lừa tôi bằng một sản phẩm thay thế rẻ tiền thay vì hoàn tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fob

noun
Lật mặt

Một vật trang trí nhỏ hoặc vật hữu ích (như chìa khóa hoặc thẻ nhận dạng) được gắn vào dây đồng hồ hoặc cạp quần.

"He had a silver fob hanging from his waistcoat pocket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fob".

Sự tiến hóa của "Fob": Từ trang sức đến công nghệ cao

Ban đầu, "fob" chỉ là một vật trang trí nhỏ hoặc chuỗi dây gắn vào đồng hồ bỏ túi, thể hiện phong cách và địa vị. Ngày nay, ý nghĩa của "fob" đã thay đổi đáng kể. "Key fob" là một thiết bị điện tử nhỏ gọn, không chỉ dùng để mở khóa ô tô mà còn là chìa khóa thông minh cho nhà cửa, văn phòng, hay thậm chí là thẻ ra vào bảo mật. Nó là biểu tượng của sự tiện lợi và công nghệ hiện đại, thay thế dần những chiếc chìa khóa kim loại truyền thống.

Key Fob: Biểu tượng của tiện ích và an ninh trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, key fob đã trở thành một phần không thể thiếu. Từ việc khởi động xe không cần chìa, mở cửa nhà chỉ với một nút bấm, đến việc truy cập các tòa nhà văn phòng hay sử dụng các dịch vụ công cộng, key fob mang lại sự tiện lợi vượt trội. Nó không chỉ đơn thuần là một công cụ mà còn là một yếu tố quan trọng trong hệ thống an ninh cá nhân và tài sản, mặc dù cũng đi kèm với rủi ro như hết pin hoặc bị mất.