fob
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fob'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vật trang trí nhỏ hoặc vật hữu ích (như chìa khóa hoặc thẻ nhận dạng) được gắn vào dây đồng hồ hoặc cạp quần.
Definition (English Meaning)
A small ornament or useful object (such as a key or identification card) attached to a watch chain or waistband.
Ví dụ Thực tế với 'Fob'
-
"He had a silver fob hanging from his waistcoat pocket."
"Anh ấy có một chiếc fob bạc treo từ túi áo жилета."
-
"She attached the USB drive to her key fob."
"Cô ấy gắn ổ USB vào móc chìa khóa của mình."
-
"The security guard used his fob to access the building."
"Nhân viên bảo vệ sử dụng thẻ từ của mình để vào tòa nhà."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fob'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fob
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fob'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ban đầu, 'fob' dùng để chỉ một túi nhỏ hoặc túi quần để đựng đồng hồ. Sau đó, nó mở rộng để chỉ những vật dụng được treo từ dây đồng hồ hoặc thắt lưng. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ các thiết bị điện tử nhỏ như 'key fob'. So sánh với 'charm': 'fob' thường có chức năng hơn 'charm'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Fob on' dùng để chỉ vị trí của fob trên một vật khác (ví dụ: 'The fob on his keychain'). 'Fob from' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của fob (ví dụ: 'A fob from the hotel').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fob'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.