(Top Banner Ad)
folkways
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nhân chủng học

folkways

UK: /ˈfəʊk.weɪz/ • US: /ˈfoʊk.weɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phong tục tập quán phong tục tập quán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The traditional behavior or way of life of a particular community or group of people.

Vietnamese Meaning

Phong tục tập quán, những cách thức hành vi, ứng xử, thói quen truyền thống của một cộng đồng hay nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating with your hands is a folkway in some cultures."

    "Ăn bằng tay là một phong tục tập quán ở một số nền văn hóa."

  • "Folkways help to maintain social order."

    "Phong tục tập quán giúp duy trì trật tự xã hội."

  • "Different cultures have different folkways."

    "Các nền văn hóa khác nhau có các phong tục tập quán khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folk dân chúng, người dân
Adjective folksy thân mật, bình dân, chân chất
Noun folklore văn hóa dân gian
Noun folklorist nhà nghiên cứu văn hóa dân gian
Noun folktale truyện dân gian, cổ tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
folc
Old English
weg
English (Compound)
folk + ways
English (Coined)
folkways (William Graham Sumner, 1906)

Nguồn gốc từ 'Folkways' và William Graham Sumner

Thuật ngữ 'folkways' được nhà xã hội học người Mỹ William Graham Sumner phổ biến trong cuốn sách cùng tên xuất bản năm 1906. Ông định nghĩa folkways là những thói quen và tục lệ của một nhóm người, được lặp đi lặp lại một cách tự động và không cần suy nghĩ, tạo nên cách ứng xử chung của cộng đồng. Khác với 'mores' (hủ tục/luân thường đạo lý) mang tính đạo đức và bắt buộc cao hơn, folkways thường nhẹ nhàng hơn, liên quan đến các quy tắc xã giao hàng ngày.

Usage Note

Folkways là những chuẩn mực xã hội ít trang trọng hơn so với mores (đạo đức, luân lý) và laws (luật pháp). Vi phạm folkways thường không dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng, mà thường chỉ là sự khó chịu hoặc bị xã hội lên án nhẹ. Folkways có thể bao gồm các quy tắc ứng xử hàng ngày, cách ăn mặc, các nghi lễ nhỏ, v.v. Chúng rất quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và sự gắn kết cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folkways
  • traditional traditional folkways
    (các phong tục truyền thống)
  • local local folkways
    (các phong tục địa phương)
  • societal societal folkways
    (các phong tục xã hội)
  • distinctive distinctive folkways
    (các phong tục đặc trưng)
  • ancient ancient folkways
    (các phong tục cổ xưa)
Verb + folkways
  • preserve preserve folkways
    (bảo tồn phong tục)
  • observe observe folkways
    (tuân thủ phong tục)
  • uphold uphold folkways
    (duy trì, giữ gìn phong tục)
  • study study folkways
    (nghiên cứu phong tục)
  • abandon abandon folkways
    (từ bỏ phong tục)
Folkways + Verb
  • Folkways shape Folkways shape behavior.
    (Các phong tục định hình hành vi.)
  • Folkways reflect Folkways reflect values.
    (Các phong tục phản ánh các giá trị.)

Idioms

  • deeply rooted folkways

    những phong tục ăn sâu bén rễ

    "Many cultures still adhere to deeply rooted folkways passed down through generations."

    (Nhiều nền văn hóa vẫn tuân thủ những phong tục ăn sâu bén rễ được truyền lại qua nhiều thế hệ.)

  • to go against the folkways

    đi ngược lại các phong tục (của xã hội)

    "Her modern lifestyle was seen as going against the traditional folkways of her village."

    (Lối sống hiện đại của cô ấy bị coi là đi ngược lại các phong tục truyền thống của làng.)

  • the folkways of a society

    các phong tục của một xã hội

    "Understanding the folkways of a society is crucial for cultural immersion."

    (Hiểu các phong tục của một xã hội là rất quan trọng để hòa nhập văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folkways

Danh từ
Lật mặt

Phong tục tập quán, những cách thức hành vi, ứng xử, thói quen truyền thống của một cộng đồng hay nhóm người cụ thể.

"Eating with your hands is a folkway in some cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the community had strongly valued conformity, folkways would be more rigidly enforced today.
Nếu cộng đồng đã coi trọng sự tuân thủ, thì các tập quán dân gian sẽ được thực thi chặt chẽ hơn ngày nay.
Phủ định
If the tribe hadn't developed those specific folkways over centuries, they might not have survived in this harsh environment.
Nếu bộ lạc không phát triển những tập quán dân gian cụ thể đó qua nhiều thế kỷ, họ có lẽ đã không sống sót trong môi trường khắc nghiệt này.
Nghi vấn
If she had understood the significance of these folkways, would she be acting so disrespectfully now?
Nếu cô ấy đã hiểu được ý nghĩa của những tập quán dân gian này, liệu cô ấy có hành động thiếu tôn trọng như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folkways".

Khái niệm trong Xã hội học

Trong xã hội học, 'folkways' (tục lệ dân gian) là những quy tắc xã hội không chính thức điều chỉnh hành vi hàng ngày, như cách chào hỏi, cách ăn mặc, nghi thức ăn uống. Chúng ít nghiêm trọng hơn so với 'mores' (luân thường đạo lý) – những quy tắc mang tính đạo đức và đạo lý cao hơn, có thể dẫn đến sự trừng phạt nặng nề nếu vi phạm. Folkways thường được tuân thủ vì thói quen hoặc sự tiện lợi, và việc vi phạm chúng thường chỉ gây ra sự khó chịu nhẹ hoặc bị coi là bất lịch sự.

Vai trò trong việc hình thành bản sắc

Folkways đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc văn hóa của một cộng đồng. Chúng giúp định hình cách các thành viên tương tác với nhau, duy trì sự gắn kết xã hội và truyền tải các giá trị từ thế hệ này sang thế hệ khác. Mặc dù không mang tính pháp lý, nhưng việc tuân thủ folkways giúp cá nhân dễ dàng hòa nhập và được chấp nhận trong xã hội đó.